(Top Banner Ad)
peculation
C1
noun C1 Pháp luật, Kinh tế

peculation

UK: /ˌpekjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌpekjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biển thủ sự tham ô sự lạm dụng công quỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The embezzlement or theft of funds or property held in trust or as public money.

Vietnamese Meaning

Sự biển thủ, tham ô, hoặc trộm cắp tiền bạc, tài sản được ủy thác hoặc là tiền công quỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed widespread peculation of government funds by high-ranking officials."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ sự biển thủ tràn lan tiền công quỹ bởi các quan chức cấp cao."

  • "The politician was charged with peculation after an audit revealed missing funds."

    "Chính trị gia bị buộc tội tham ô sau khi một cuộc kiểm toán tiết lộ số tiền bị thiếu."

  • "Peculation is a serious crime that can result in severe penalties."

    "Tham ô là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peculate biển thủ, tham ô (tài sản công)
Noun peculator kẻ biển thủ, kẻ tham ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pecus
Latin
peculium
Latin
peculari
Latin
peculatus
English
peculation

Nguồn gốc từ 'gia súc' đến 'tham ô'

Từ 'peculation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'peculatus', nghĩa là hành vi biển thủ tài sản công. Bản thân 'peculatus' lại bắt nguồn từ 'peculium' (tài sản riêng, đặc biệt là tài sản của nô lệ hoặc con cái trong gia đình La Mã) và xa hơn nữa là 'pecus' (gia súc). Trong các nền văn hóa cổ đại, gia súc là một dạng tài sản và sự giàu có quan trọng. Vì vậy, việc biển thủ ban đầu có thể liên quan đến việc lấy đi tài sản cá nhân, sau này phát triển thành hành vi biển thủ quỹ công hoặc tài sản của nhà nước.

Usage Note

Peculation đặc biệt ám chỉ việc lạm dụng vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm để chiếm đoạt tài sản được giao cho mình quản lý. Nó khác với 'theft' (trộm cắp) ở chỗ theft chỉ hành động lấy cắp tài sản nói chung, còn peculation nhấn mạnh đến sự vi phạm lòng tin và trách nhiệm.

Prepositions

of

Peculation 'of' something (ví dụ: peculation of funds) diễn tả hành động biển thủ chính số tiền hoặc tài sản đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peculation
  • widespread widespread peculation
    (tình trạng biển thủ tràn lan)
  • rampant rampant peculation
    (nạn biển thủ hoành hành)
  • grand grand peculation
    (biển thủ quy mô lớn)
Verb + peculation
  • commit commit peculation
    (thực hiện hành vi biển thủ)
  • engage in engage in peculation
    (tham gia vào hoạt động biển thủ)
  • prevent prevent peculation
    (ngăn chặn nạn biển thủ)
Noun + peculation
  • allegations of allegations of peculation
    (các cáo buộc biển thủ)
  • acts of acts of peculation
    (các hành vi biển thủ)
  • investigation into investigation into peculation
    (điều tra về hành vi biển thủ)
  • charges of charges of peculation
    (các cáo buộc biển thủ)

Idioms

  • be accused of peculation

    bị buộc tội biển thủ

    "The former minister was accused of peculation involving state assets."

    (Cựu bộ trưởng bị buộc tội biển thủ liên quan đến tài sản nhà nước.)

  • face charges of peculation

    đối mặt với các cáo buộc biển thủ

    "After the scandal, several senior managers face charges of peculation."

    (Sau vụ bê bối, một số quản lý cấp cao phải đối mặt với các cáo buộc biển thủ.)

  • convicted of peculation

    bị kết án biển thủ

    "He was eventually convicted of peculation and sentenced to a long prison term."

    (Cuối cùng ông ta đã bị kết án biển thủ và nhận một bản án tù dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peculation

noun
Lật mặt

Sự biển thủ, tham ô, hoặc trộm cắp tiền bạc, tài sản được ủy thác hoặc là tiền công quỹ.

"The investigation revealed widespread peculation of government funds by high-ranking officials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal involving the city treasurer, whose peculation amounted to millions, shocked the entire community.
Vụ bê bối liên quan đến thủ quỹ thành phố, người có hành vi biển thủ lên đến hàng triệu đô la, đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
There was no evidence of peculation, which the auditors meticulously searched for during the investigation.
Không có bằng chứng nào về hành vi biển thủ, điều mà các kiểm toán viên đã tìm kiếm một cách tỉ mỉ trong quá trình điều tra.
Nghi vấn
Is this the office where the mayor's peculation, which everyone suspected, actually took place?
Đây có phải là văn phòng nơi mà hành vi biển thủ của thị trưởng, điều mà mọi người nghi ngờ, thực sự đã diễn ra không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company discovered a peculation of funds by the accountant.
Công ty phát hiện ra một vụ biển thủ quỹ từ kế toán.
Phủ định
There was no evidence of peculation in the audit report.
Không có bằng chứng về biển thủ trong báo cáo kiểm toán.
Nghi vấn
Was the peculation a significant amount of money?
Vụ biển thủ có phải là một số tiền lớn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accused her of peculation of the company's funds.
Anh ấy buộc tội cô ấy biển thủ quỹ của công ty.
Phủ định
They found no evidence of his peculation.
Họ không tìm thấy bằng chứng nào về việc biển thủ của anh ta.
Nghi vấn
Was it their intention to hide the peculation from us?
Có phải ý định của họ là che giấu hành vi biển thủ với chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculation".

Tham nhũng và Niềm tin Công chúng

Ở các nước phương Tây, 'peculation' thường dùng để chỉ việc biển thủ công quỹ hoặc tài sản của chính phủ bởi những người có quyền hạn hoặc được giao phó trách nhiệm. Đây là một hình thức tham nhũng nghiêm trọng, phá hoại lòng tin của công chúng vào các tổ chức nhà nước và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề cho người vi phạm. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính công để duy trì một xã hội công bằng và ổn định.

Biển thủ trong Lịch sử và Văn học

Hành vi biển thủ tài sản công đã xuất hiện xuyên suốt lịch sử loài người và thường là chủ đề trong văn học, phim ảnh. Nó thường được miêu tả như một tội ác phản bội lòng tin, đặc biệt khi người thực hiện là quan chức chính phủ hoặc người có địa vị cao. Việc phơi bày và trừng phạt hành vi biển thủ thường được coi là một chiến thắng của công lý, củng cố các giá trị về sự trung thực và liêm chính trong xã hội phương Tây.