(Top Banner Ad)
pedantry
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Hành vi

pedantry

UK: /ˈpɛdəntri/ • US: /ˈpɛdəntri/

Nghĩa tiếng Việt

sự câu nệ thói sính chữ thói khoe chữ quá câu nệ tiểu tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive concern with minor details and rules, especially in academic contexts.

Vietnamese Meaning

Sự quá chú trọng đến những chi tiết và quy tắc nhỏ nhặt, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật; thói sính chữ, khoe chữ, hoặc quá câu nệ tiểu tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pedantry was irritating to his colleagues, who just wanted to get the job done."

    "Sự câu nệ tiểu tiết của anh ta khiến các đồng nghiệp khó chịu, những người chỉ muốn hoàn thành công việc."

  • "The professor's pedantry made his lectures tedious."

    "Sự câu nệ của giáo sư khiến các bài giảng của ông trở nên tẻ nhạt."

  • "The report was criticized for its pedantry and lack of focus on the important issues."

    "Bản báo cáo bị chỉ trích vì sự câu nệ và thiếu tập trung vào các vấn đề quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedant Người quá chú trọng vào quy tắc, chi tiết nhỏ nhặt; người khoe khoang kiến thức một cách máy móc.
Adjective pedantic Quá tỉ mỉ, câu nệ; khoe khoang kiến thức.
Adverb pedantically Một cách tỉ mỉ, câu nệ; một cách khoe khoang kiến thức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
paedagogos
Latin
paedagogus
Italian
pedante
French
pédant
English
pedant
English
pedantry

Từ Người Thầy Đến Sự Khắt Khe

Ban đầu, từ 'pedant' (và sau đó là 'pedantry') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'paidagōgos', nghĩa là 'người dẫn dắt trẻ em' hoặc 'gia sư'. Qua tiếng Latin và tiếng Ý ('pedante'), ý nghĩa dần chuyển sang 'người thầy' hoặc 'hiệu trưởng'. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ những người quá chú trọng vào các quy tắc nhỏ nhặt, chi tiết không cần thiết hoặc khoe khoang kiến thức một cách máy móc, thay vì sự hiểu biết sâu sắc thực sự.

Usage Note

Pedantry chỉ hành vi tập trung quá mức vào những chi tiết vụn vặt, thường là để khoe khoang kiến thức hoặc tỏ ra thông minh hơn người khác. Nó mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc thiếu linh hoạt. Khác với 'precision' (sự chính xác) vốn được đánh giá cao, 'pedantry' lại bị coi là phiền toái và không cần thiết. 'Scrupulosity' (sự tỉ mỉ, cẩn trọng) gần nghĩa, nhưng thường liên quan đến đạo đức và lương tâm hơn.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'He was notorious for his pedantry about grammar.' (Anh ta nổi tiếng vì sự câu nệ về ngữ pháp.) 'The pedantry in his writing made it difficult to read.' (Sự sính chữ trong văn bản của anh ta khiến nó khó đọc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedantry
  • excessive excessive pedantry
    (sự câu nệ thái quá)
  • academic academic pedantry
    (sự câu nệ mang tính học thuật)
  • dry dry pedantry
    (sự câu nệ khô khan)
  • unnecessary unnecessary pedantry
    (sự câu nệ không cần thiết)
  • mere mere pedantry
    (chỉ là sự câu nệ vô vị)
Verb + pedantry
  • display display pedantry
    (thể hiện sự câu nệ)
  • avoid avoid pedantry
    (tránh sự câu nệ)
  • indulge in indulge in pedantry
    (sa đà vào sự câu nệ)
  • be accused of be accused of pedantry
    (bị buộc tội câu nệ)
Other common phrases
  • a touch of a touch of pedantry
    (một chút câu nệ (theo hướng tiêu cực nhẹ))
  • an act of an act of pedantry
    (một hành động câu nệ)

Idioms

  • a triumph of pedantry over common sense

    Một chiến thắng của sự câu nệ thay vì lẽ thường tình; sự chi phối của những quy tắc cứng nhắc hơn là sự hợp lý.

    "His report, while technically flawless, was a triumph of pedantry over common sense, making it unnecessarily complex."

    (Báo cáo của anh ấy, dù không sai sót về mặt kỹ thuật, lại là một sự chiến thắng của sự câu nệ thay vì lẽ thường tình, khiến nó phức tạp một cách không cần thiết.)

  • fall into the trap of pedantry

    Rơi vào bẫy của sự câu nệ; quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt hoặc quy tắc cứng nhắc.

    "It's easy to fall into the trap of pedantry when teaching grammar, forgetting the broader goal of communication."

    (Rất dễ rơi vào bẫy của sự câu nệ khi dạy ngữ pháp, quên đi mục tiêu rộng lớn hơn là giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedantry

Danh từ
Lật mặt

Sự quá chú trọng đến những chi tiết và quy tắc nhỏ nhặt, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật; thói sính chữ, khoe chữ, hoặc quá câu nệ tiểu tiết.

"His pedantry was irritating to his colleagues, who just wanted to get the job done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lecture demonstrated pedantry: he focused on minute details rather than the larger picture.
Bài giảng của anh ấy thể hiện sự sách vở: anh ấy tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt hơn là bức tranh lớn hơn.
Phủ định
She avoids pedantry: she prioritizes clarity and understanding over strict adherence to rules.
Cô ấy tránh sự sách vở: cô ấy ưu tiên sự rõ ràng và dễ hiểu hơn là tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
Nghi vấn
Is his approach pedantic: does he prioritize grammatical correctness over effective communication?
Cách tiếp cận của anh ấy có quá câu nệ không: anh ấy có ưu tiên sự chính xác ngữ pháp hơn giao tiếp hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedantry".

Học Giả và Kẻ Câu Nệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật, 'pedantry' thường bị xem là đối nghịch với sự uyên bác thực sự. Trong khi một học giả chân chính tìm kiếm kiến thức sâu sắc và sự thấu hiểu, một 'kẻ câu nệ' lại chỉ tập trung vào việc thể hiện sự hiểu biết chi tiết nhỏ nhặt, quy tắc không quan trọng, hoặc cách diễn đạt phức tạp để khoe khoang, làm mất đi ý nghĩa cốt lõi của thông tin.

Châm Biếm trong Văn Học

Các nhân vật 'pedant' thường xuyên xuất hiện trong văn học và hài kịch phương Tây như một nguồn gây cười hoặc để châm biếm. Họ thường được miêu tả là những người nghiêm trọng một cách thái quá, không có khiếu hài hước, hoặc xa rời thực tế vì quá chú tâm vào các tiểu tiết và lý thuyết suông. Điều này giúp khán giả nhận diện và phê phán những thái độ học thuật máy móc, thiếu linh hoạt trong xã hội.