(Top Banner Ad)
hairsplitting
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Tranh luận

hairsplitting

UK: /ˈheəˌsplɪtɪŋ/ • US: /ˈherˌsplɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bới lông tìm vết soi mói cầu toàn quá mức chẻ sợi tóc làm tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively concerned with irrelevant details; characterized by making excessively fine distinctions or criticisms.

Vietnamese Meaning

Quá chú trọng đến những chi tiết không liên quan; đặc trưng bởi việc đưa ra những phân biệt hoặc chỉ trích quá nhỏ nhặt, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate turned into a hairsplitting argument over semantics."

    "Cuộc tranh luận biến thành một cuộc cãi vã bới lông tìm vết về ngữ nghĩa."

  • "He accused her of hairsplitting to avoid answering the difficult questions."

    "Anh ta cáo buộc cô bới lông tìm vết để tránh trả lời những câu hỏi khó."

  • "The report was criticized for its hairsplitting analysis of the data."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì phân tích dữ liệu quá nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairsplitter Người hay soi mói, người hay chú trọng tiểu tiết một cách không cần thiết.
Adjective/Noun hairsplitting Quá chi li, tỉ mỉ đến mức không cần thiết; soi mói, chú trọng tiểu tiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Middle English
spliten
Modern English
hairsplitting (compound formation)

Nguồn gốc hình ảnh

Từ 'hairsplitting' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'hair' (sợi tóc) và 'splitting' (hành động chia tách). Nó gợi lên hình ảnh một người cố gắng chia đôi một sợi tóc mỏng, biểu tượng cho sự tỉ mỉ, soi mói đến mức không cần thiết hoặc quá mức, tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.

Usage Note

Từ 'hairsplitting' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cầu toàn quá mức, bới lông tìm vết trong tranh luận hoặc phân tích, thường để trì hoãn hoặc tránh né vấn đề chính. Khác với 'precise' (chính xác) chỉ sự cẩn thận cần thiết, 'hairsplitting' nhấn mạnh sự tỉ mỉ không cần thiết và gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairsplitting
  • unnecessary unnecessary hairsplitting
    (sự tỉ mỉ không cần thiết)
  • excessive excessive hairsplitting
    (sự soi mói quá mức)
  • futile futile hairsplitting
    (sự tranh cãi vô ích về chi tiết nhỏ)
Verb + hairsplitting
  • engage in engage in hairsplitting
    (tham gia vào việc chú trọng tiểu tiết)
  • descend into descend into hairsplitting
    (sa đà vào việc chú trọng tiểu tiết)
Hairsplitting + Noun
  • distinction hairsplitting distinction
    (sự phân biệt quá chi li, tiểu tiết)
  • argument hairsplitting argument
    (cuộc tranh luận quá chi li, chú trọng tiểu tiết)
  • debate hairsplitting debate
    (cuộc tranh luận tỉ mỉ đến mức vô bổ)

Idioms

  • It's just hairsplitting.

    Đó chỉ là sự quá chi li/bới lông tìm vết thôi.

    "Arguing over whether it's 9:59 or 10:00 is just hairsplitting."

    (Tranh cãi xem là 9:59 hay 10:00 chỉ là quá chi li/bới lông tìm vết thôi.)

  • Get bogged down in hairsplitting.

    Sa lầy vào việc chú trọng/tranh cãi tiểu tiết.

    "We shouldn't get bogged down in hairsplitting and lose sight of the main goal."

    (Chúng ta không nên sa lầy vào việc chú trọng tiểu tiết mà quên đi mục tiêu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairsplitting

Adjective
Lật mặt

Quá chú trọng đến những chi tiết không liên quan; đặc trưng bởi việc đưa ra những phân biệt hoặc chỉ trích quá nhỏ nhặt, không đáng kể.

"The debate turned into a hairsplitting argument over semantics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't be so haisplitting; it makes every meeting last twice as long.
Tôi ước anh ấy đừng quá câu nệ tiểu tiết như vậy; nó khiến mọi cuộc họp kéo dài gấp đôi.
Phủ định
If only she weren't so haisplitting, we could have finished the project yesterday.
Giá mà cô ấy không quá câu nệ tiểu tiết, chúng ta đã có thể hoàn thành dự án ngày hôm qua.
Nghi vấn
Do you wish the judge wasn't so haisplitting in his interpretation of the law?
Bạn có ước thẩm phán không quá câu nệ tiểu tiết trong việc giải thích luật pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairsplitting".

Cái nhìn tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, 'hairsplitting' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi quá tỉ mỉ, cầu kỳ đến mức lãng phí thời gian và làm mất đi trọng tâm vấn đề. Nó ngụ ý rằng người đó đang cố tình làm phức tạp hóa vấn đề hoặc tránh né mấu chốt.

Bối cảnh sử dụng

Khái niệm 'hairsplitting' thường xuất hiện trong các lĩnh vực như pháp luật, triết học hoặc học thuật, nơi sự chính xác ngôn ngữ và lập luận rất quan trọng. Tuy nhiên, ngay cả trong những lĩnh vực này, việc 'hairsplitting' cũng có thể bị xem là một chiến thuật né tránh hoặc cố tình gây khó dễ, làm cản trở tiến độ thảo luận thực sự.