(Top Banner Ad)
broad-mindedness
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

broad-mindedness

UK: /ˈbrɔːdˈmaɪndɪdnəs/ • US: /ˈbrɔːdˈmaɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần khoáng đạt tính cởi mở tính rộng lượng tư tưởng tiến bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being open-minded and tolerant of different views and behaviors.

Vietnamese Meaning

Tính rộng lượng, khoan dung; sự sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng những quan điểm và hành vi khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her broad-mindedness allowed her to appreciate different cultures."

    "Sự rộng lượng của cô ấy cho phép cô ấy đánh giá cao những nền văn hóa khác nhau."

  • "The company values broad-mindedness in its employees."

    "Công ty coi trọng sự rộng lượng trong nhân viên của mình."

  • "Broad-mindedness is essential for effective cross-cultural communication."

    "Sự rộng lượng là cần thiết cho giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad-minded Rộng lượng, thoáng, không thành kiến, cởi mở.
Adverb broad-mindedly Một cách rộng lượng, với tinh thần cởi mở.
Noun mind Tâm trí, trí óc, sự chú ý.
Noun open-mindedness Sự cởi mở (đồng nghĩa gần).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād (wide)
Old English
gemynd (mind, intellect)
English (c. 1780s)
broad-minded
English (c. 1820s)
broad-mindedness

Nguồn gốc Ghép từ

Từ 'broad-mindedness' được hình thành bằng cách ghép tính từ 'broad-minded' (rộng lượng, cởi mở) với hậu tố danh từ '-ness'. Nó mô tả phẩm chất của một người có tâm trí rộng mở, không hẹp hòi hay thành kiến. Từ ghép này bắt đầu xuất hiện và phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Broad-mindedness chỉ sự sẵn lòng chấp nhận và thấu hiểu những ý kiến, tín ngưỡng, và hành vi khác với của mình. Nó vượt xa sự đơn thuần chấp nhận (acceptance) bằng cách bao hàm sự tôn trọng và đôi khi, sự đánh giá cao đối với sự đa dạng. Khác với 'tolerance' (sự khoan dung), 'broad-mindedness' nhấn mạnh đến sự chủ động tìm hiểu và thấu hiểu, chứ không chỉ đơn thuần chịu đựng sự khác biệt. Nó thường đi kèm với khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Prepositions

in regarding towards

* **in:** chỉ lĩnh vực mà sự rộng lượng thể hiện (ví dụ: broad-mindedness in politics). * **regarding:** liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: broad-mindedness regarding religion). * **towards:** thể hiện thái độ rộng lượng đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: broad-mindedness towards immigrants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broad-mindedness
  • true true broad-mindedness
    (Sự rộng lượng/khoan dung chân chính.)
  • intellectual intellectual broad-mindedness
    (Sự cởi mở/rộng lượng về mặt trí tuệ.)
  • remarkable remarkable broad-mindedness
    (Tính rộng lượng đáng ngưỡng mộ/đáng chú ý.)
Verb + broad-mindedness
  • demonstrate demonstrate broad-mindedness
    (Thể hiện sự rộng lượng/khoan dung.)
  • cultivate cultivate broad-mindedness
    (Trau dồi/phát triển tính rộng lượng.)

Idioms

  • The spirit of broad-mindedness

    Tinh thần rộng lượng/cởi mở.

    "The team needs to approach new challenges with the spirit of broad-mindedness."

    (Đội cần tiếp cận những thách thức mới bằng tinh thần rộng lượng/cởi mở.)

  • A lack of broad-mindedness

    Sự thiếu tính rộng lượng/hẹp hòi.

    "Their failure was rooted in a distinct lack of broad-mindedness."

    (Thất bại của họ bắt nguồn từ sự thiếu hẳn tính rộng lượng/sự hẹp hòi rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad-mindedness

noun
Lật mặt

Tính rộng lượng, khoan dung; sự sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng những quan điểm và hành vi khác biệt.

"Her broad-mindedness allowed her to appreciate different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her broad-mindedness allowed her to accept different viewpoints is truly admirable.
Việc cô ấy có tư tưởng cởi mở cho phép cô ấy chấp nhận những quan điểm khác nhau thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
Whether he lacks broad-mindedness is not clear from his actions.
Việc anh ấy thiếu sự cởi mở có rõ ràng từ hành động của anh ấy hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Whether their broad-mindedness will lead to a compromise is the question on everyone's mind.
Liệu sự cởi mở của họ có dẫn đến một thỏa hiệp hay không là câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad-mindedness".

Giá trị Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'broad-mindedness' được xem là một đức tính quan trọng và cần thiết cho sự hài hòa xã hội. Nó đi đôi với khái niệm Khoan dung (Tolerance), cho phép người dân chấp nhận và tôn trọng những lối sống, ý kiến hoặc tín ngưỡng khác biệt mà không cần phải đồng tình.

Đối lập với Hẹp hòi

Trong văn hóa Anh ngữ, 'broad-mindedness' thường được nhấn mạnh bằng cách đối lập với 'narrow-mindedness' (sự hẹp hòi) hoặc 'dogmatism' (tính giáo điều). Việc được coi là rộng lượng là một lời khen ngợi lớn, ám chỉ sự trưởng thành về mặt trí tuệ và đạo đức cá nhân.