(Top Banner Ad)
merchant
B2
Danh từ B2 Kinh tế

merchant

UK: /ˈmɜːtʃ(ə)nt/ • US: /ˈmɜːrtʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

thương gia nhà buôn người lái buôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company involved in wholesale trade, especially one dealing with foreign countries or supplying goods to a particular trade.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty tham gia vào hoạt động buôn bán sỉ, đặc biệt là người giao dịch với nước ngoài hoặc cung cấp hàng hóa cho một ngành nghề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Venice was once a city of powerful merchants."

    "Venice từng là một thành phố của những thương gia quyền lực."

  • "The silk merchant made a fortune trading with the East."

    "Người lái buôn tơ lụa đã kiếm được một gia tài nhờ buôn bán với phương Đông."

  • "He is a wine merchant specializing in French wines."

    "Ông ấy là một thương gia buôn rượu chuyên về rượu vang Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merchandise hàng hóa, sản phẩm
Verb merchandise buôn bán hàng hóa, quảng bá
Noun commerce thương mại, ngành buôn bán
Adjective commercial thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Noun commercial quảng cáo (trên TV, radio)
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, đưa ra thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercari
Late Latin
mercans, mercant-
Old French
marchant
Middle English
marchant
English
merchant

Nguồn gốc của từ Merchant

Từ 'merchant' có gốc từ tiếng Latin 'mercari', nghĩa là 'mua bán' hoặc 'giao dịch'. Sau đó, nó phát triển thành 'mercans' (người đang mua bán) trong tiếng Latin muộn, rồi 'marchant' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'merchant' trong tiếng Anh hiện đại. Từ này luôn gắn liền với hoạt động thương mại và trao đổi hàng hóa.

Usage Note

Từ 'merchant' thường được dùng để chỉ những người hoặc công ty buôn bán hàng hóa số lượng lớn, thường là ở quy mô quốc tế. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'shopkeeper' (chủ cửa hàng) hoặc 'retailer' (nhà bán lẻ), những người thường bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.

Prepositions

with to

'Merchant with': đề cập đến việc một thương gia có mối quan hệ kinh doanh hoặc giao dịch với ai đó hoặc một công ty nào đó. Ví dụ: 'The merchant has a long-standing relationship with a supplier in China.'
'Merchant to': đề cập đến việc một thương gia cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho ai đó hoặc một thị trường nào đó. Ví dụ: 'The merchant is a major supplier of textiles to the fashion industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merchant
  • wealthy wealthy merchant
    (thương gia giàu có)
  • travelling travelling merchant
    (thương nhân buôn bán lưu động)
  • wholesale wholesale merchant
    (thương nhân bán buôn)
  • wine wine merchant
    (thương gia rượu)
Verb + merchant
  • become a become a merchant
    (trở thành thương nhân)
  • deal with a deal with a merchant
    (giao dịch với một thương nhân)
Noun + merchant
  • merchant merchant bank
    (ngân hàng thương mại (chuyên về các dịch vụ cho doanh nghiệp, không phải ngân hàng bán lẻ))
  • merchant merchant navy
    (hải đội thương mại, đội tàu buôn (tổng hợp các tàu vận tải dân sự của một quốc gia))
  • merchant merchant ship
    (tàu buôn)

Idioms

  • merchant of death

    kẻ buôn thần chết (chỉ người buôn vũ khí, gây chiến tranh, hoặc những thứ có hại lớn)

    "He was labeled a 'merchant of death' for selling weapons to both sides of the conflict."

    (Anh ta bị gán mác 'kẻ buôn thần chết' vì đã bán vũ khí cho cả hai bên xung đột.)

  • merchant bank

    ngân hàng thương mại (ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp, không phải ngân hàng bán lẻ)

    "Many large corporations use a merchant bank for their mergers and acquisitions."

    (Nhiều tập đoàn lớn sử dụng ngân hàng thương mại cho các thương vụ sáp nhập và mua lại của họ.)

  • merchant navy

    hải đội thương mại, đội tàu buôn (tổng hợp các tàu vận tải dân sự của một quốc gia)

    "Serving in the merchant navy means spending long periods at sea."

    (Phục vụ trong hải đội thương mại có nghĩa là dành thời gian dài trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merchant

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty tham gia vào hoạt động buôn bán sỉ, đặc biệt là người giao dịch với nước ngoài hoặc cung cấp hàng hóa cho một ngành nghề cụ thể.

"Venice was once a city of powerful merchants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merchant".

Vai trò lịch sử của Thương nhân

Trong lịch sử, các thương nhân đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành các tuyến đường thương mại, truyền bá văn hóa, tôn giáo và kiến thức giữa các nền văn minh. Họ là cầu nối kinh tế và văn hóa, thúc đẩy sự phát triển của các thành phố và đế chế.

Cái nhìn hai mặt về Thương nhân

Mặc dù có vai trò thiết yếu trong nền kinh tế, hình ảnh của thương nhân trong văn hóa dân gian và văn học đôi khi mang tính hai mặt. Một mặt, họ được coi là những người sáng tạo, mạo hiểm; mặt khác, họ cũng có thể bị miêu tả là tham lam, mưu mô hoặc chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Ví dụ, nhân vật Shylock trong vở kịch 'Người lái buôn thành Venice' là một ví dụ điển hình cho sự phức tạp này.