pedestrian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person walking along a road or in a built-up area.
Vietnamese Meaning
Người đi bộ dọc theo đường hoặc trong khu vực đông dân cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drivers must give way to pedestrians at zebra crossings."
"Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường."
-
"The city is trying to make it safer for pedestrians."
"Thành phố đang cố gắng làm cho nó an toàn hơn cho người đi bộ."
-
"His writing style is rather pedestrian."
"Văn phong của anh ấy khá tầm thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pedestrian | Người đi bộ, khách bộ hành |
| Adjective | pedestrian | Tầm thường, đơn điệu, không sáng tạo (dùng để miêu tả cái gì đó thiếu hấp dẫn) |
| Verb | pedestrianize | Biến một khu vực (đường phố, quảng trường) thành khu vực dành riêng cho người đi bộ (không cho xe cộ lưu thông) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người đi bộ nói chung. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc quy tắc giao thông. Ví dụ, 'pedestrian crossing' (vạch kẻ đường cho người đi bộ).
Khi được sử dụng như một tính từ, 'pedestrian' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc độc đáo. Nó thường được dùng để phê bình một tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, hoặc một cuộc trò chuyện. So sánh với 'banal' (nhạt nhẽo, vô vị) và 'mundane' (trần tục, tầm thường). Trong khi 'banal' nhấn mạnh sự thiếu độc đáo do lạm dụng, và 'mundane' chỉ sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày, 'pedestrian' tập trung vào sự thiếu hứng khởi hoặc truyền cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elderly elderly pedestrian (người đi bộ lớn tuổi)
-
distracted distracted pedestrian (người đi bộ mất tập trung)
-
jaywalking jaywalking pedestrian (người đi bộ băng ẩu (sai luật))
-
pedestrian pedestrian crossing (lối đi bộ qua đường, vạch kẻ đường dành cho người đi bộ)
-
pedestrian pedestrian zone (khu vực dành riêng cho người đi bộ)
-
pedestrian pedestrian bridge (cầu vượt bộ hành)
-
hit hit a pedestrian (đâm phải một người đi bộ)
-
warn warn pedestrians (cảnh báo người đi bộ)
-
observe observe pedestrians (quan sát người đi bộ)
Idioms
-
a pedestrian performance
một màn trình diễn/thể hiện tầm thường, không có gì đặc sắc
"His latest movie was widely criticized for its pedestrian performance by the lead actor."
(Bộ phim mới nhất của anh ấy bị chỉ trích rộng rãi vì màn trình diễn tầm thường của nam diễn viên chính.)
-
a pedestrian style of writing
một văn phong tẻ nhạt, thiếu sáng tạo
"Many find his academic papers difficult to read due to his pedestrian style of writing."
(Nhiều người thấy các bài báo học thuật của ông khó đọc vì văn phong tẻ nhạt của ông.)
-
take a pedestrian approach
áp dụng một cách tiếp cận đơn điệu, thiếu đổi mới
"Instead of trying something new, they took a pedestrian approach to solving the problem."
(Thay vì thử điều gì mới mẻ, họ lại áp dụng một cách tiếp cận đơn điệu để giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pedestrian
NounNgười đi bộ dọc theo đường hoặc trong khu vực đông dân cư.
"Drivers must give way to pedestrians at zebra crossings."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be a pedestrian in this city requires constant vigilance. |
Để là một người đi bộ ở thành phố này đòi hỏi sự cảnh giác liên tục. |
| Phủ định | It's not to say that all drivers are careless, but pedestrians must still be cautious. |
Không phải để nói rằng tất cả tài xế đều bất cẩn, nhưng người đi bộ vẫn phải cẩn trọng. |
| Nghi vấn | Is it safe to be a pedestrian on this road during rush hour? |
Có an toàn khi là một người đi bộ trên con đường này trong giờ cao điểm không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new traffic laws are implemented, the city will have been trying to improve pedestrian safety for over a year. |
Vào thời điểm luật giao thông mới được thực thi, thành phố sẽ đã cố gắng cải thiện an toàn cho người đi bộ trong hơn một năm. |
| Phủ định | By next year, the government won't have been focusing on pedestrian infrastructure enough to significantly reduce accidents. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ không tập trung đủ vào cơ sở hạ tầng cho người đi bộ để giảm đáng kể tai nạn. |
| Nghi vấn | Will the urban planners have been considering pedestrian flow patterns when designing the new shopping mall? |
Liệu các nhà quy hoạch đô thị có đang xem xét mô hình lưu lượng người đi bộ khi thiết kế trung tâm mua sắm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian".
