(Top Banner Ad)
pedestrian
B1
Noun B1 Giao thông, Đô thị học

pedestrian

UK: /pɪˈdestriən/ • US: /pəˈdestriən/

Nghĩa tiếng Việt

người đi bộ tẻ nhạt bình thường không có gì đặc sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person walking along a road or in a built-up area.

Vietnamese Meaning

Người đi bộ dọc theo đường hoặc trong khu vực đông dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers must give way to pedestrians at zebra crossings."

    "Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường."

  • "The city is trying to make it safer for pedestrians."

    "Thành phố đang cố gắng làm cho nó an toàn hơn cho người đi bộ."

  • "His writing style is rather pedestrian."

    "Văn phong của anh ấy khá tầm thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedestrian Người đi bộ, khách bộ hành
Adjective pedestrian Tầm thường, đơn điệu, không sáng tạo (dùng để miêu tả cái gì đó thiếu hấp dẫn)
Verb pedestrianize Biến một khu vực (đường phố, quảng trường) thành khu vực dành riêng cho người đi bộ (không cho xe cộ lưu thông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pedester
English
pedestrian

Nguồn gốc từ 'Chân'

Từ 'pedestrian' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pedester' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người đi bộ' hoặc 'trên đôi chân'. Từ này lại xuất phát từ 'pes' (genitive 'pedis'), nghĩa là 'chân'. Ban đầu, nó chỉ người di chuyển bằng chân. Sau này, vào thế kỷ 18, từ này còn phát triển thêm nghĩa bóng là 'tầm thường, không có gì đặc sắc', ám chỉ sự đơn điệu, chậm chạp như việc đi bộ so với những phương tiện nhanh hơn.

Usage Note

Từ này chỉ người đi bộ nói chung. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc quy tắc giao thông. Ví dụ, 'pedestrian crossing' (vạch kẻ đường cho người đi bộ).
Khi được sử dụng như một tính từ, 'pedestrian' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc độc đáo. Nó thường được dùng để phê bình một tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, hoặc một cuộc trò chuyện. So sánh với 'banal' (nhạt nhẽo, vô vị) và 'mundane' (trần tục, tầm thường). Trong khi 'banal' nhấn mạnh sự thiếu độc đáo do lạm dụng, và 'mundane' chỉ sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày, 'pedestrian' tập trung vào sự thiếu hứng khởi hoặc truyền cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pedestrian (người đi bộ)
  • elderly elderly pedestrian
    (người đi bộ lớn tuổi)
  • distracted distracted pedestrian
    (người đi bộ mất tập trung)
  • jaywalking jaywalking pedestrian
    (người đi bộ băng ẩu (sai luật))
Danh từ + pedestrian (liên quan đến người đi bộ)
  • pedestrian pedestrian crossing
    (lối đi bộ qua đường, vạch kẻ đường dành cho người đi bộ)
  • pedestrian pedestrian zone
    (khu vực dành riêng cho người đi bộ)
  • pedestrian pedestrian bridge
    (cầu vượt bộ hành)
Động từ + pedestrian (người đi bộ)
  • hit hit a pedestrian
    (đâm phải một người đi bộ)
  • warn warn pedestrians
    (cảnh báo người đi bộ)
  • observe observe pedestrians
    (quan sát người đi bộ)

Idioms

  • a pedestrian performance

    một màn trình diễn/thể hiện tầm thường, không có gì đặc sắc

    "His latest movie was widely criticized for its pedestrian performance by the lead actor."

    (Bộ phim mới nhất của anh ấy bị chỉ trích rộng rãi vì màn trình diễn tầm thường của nam diễn viên chính.)

  • a pedestrian style of writing

    một văn phong tẻ nhạt, thiếu sáng tạo

    "Many find his academic papers difficult to read due to his pedestrian style of writing."

    (Nhiều người thấy các bài báo học thuật của ông khó đọc vì văn phong tẻ nhạt của ông.)

  • take a pedestrian approach

    áp dụng một cách tiếp cận đơn điệu, thiếu đổi mới

    "Instead of trying something new, they took a pedestrian approach to solving the problem."

    (Thay vì thử điều gì mới mẻ, họ lại áp dụng một cách tiếp cận đơn điệu để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedestrian

Noun
Lật mặt

Người đi bộ dọc theo đường hoặc trong khu vực đông dân cư.

"Drivers must give way to pedestrians at zebra crossings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a pedestrian in this city requires constant vigilance.
Để là một người đi bộ ở thành phố này đòi hỏi sự cảnh giác liên tục.
Phủ định
It's not to say that all drivers are careless, but pedestrians must still be cautious.
Không phải để nói rằng tất cả tài xế đều bất cẩn, nhưng người đi bộ vẫn phải cẩn trọng.
Nghi vấn
Is it safe to be a pedestrian on this road during rush hour?
Có an toàn khi là một người đi bộ trên con đường này trong giờ cao điểm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new traffic laws are implemented, the city will have been trying to improve pedestrian safety for over a year.
Vào thời điểm luật giao thông mới được thực thi, thành phố sẽ đã cố gắng cải thiện an toàn cho người đi bộ trong hơn một năm.
Phủ định
By next year, the government won't have been focusing on pedestrian infrastructure enough to significantly reduce accidents.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không tập trung đủ vào cơ sở hạ tầng cho người đi bộ để giảm đáng kể tai nạn.
Nghi vấn
Will the urban planners have been considering pedestrian flow patterns when designing the new shopping mall?
Liệu các nhà quy hoạch đô thị có đang xem xét mô hình lưu lượng người đi bộ khi thiết kế trung tâm mua sắm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian".

Hành vi 'Jaywalking' ở Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, hành vi 'jaywalking' (băng qua đường ở những nơi không có vạch kẻ hoặc không tuân thủ tín hiệu giao thông) thường bị coi là phạm luật và có thể bị phạt tiền. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi việc đi bộ tùy tiện qua đường phổ biến hơn. Mục đích là để đảm bảo an toàn giao thông cho cả người đi bộ và người lái xe.

Khu Phố Đi Bộ (Pedestrian Zone)

Nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt ở Châu Âu, đã phát triển các 'khu phố đi bộ' (pedestrian zones) trong trung tâm lịch sử hoặc các khu mua sắm sầm uất. Tại đây, xe cộ bị cấm hoặc hạn chế tối đa để tạo không gian an toàn, thoải mái cho người đi bộ, khuyến khích hoạt động mua sắm, văn hóa và du lịch. Đây là một xu hướng quy hoạch đô thị nhằm nâng cao chất lượng sống và trải nghiệm cho người dân cũng như du khách.