(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pedestrian
B1

pedestrian

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người đi bộ tẻ nhạt bình thường không có gì đặc sắc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pedestrian'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người đi bộ dọc theo đường hoặc trong khu vực đông dân cư.

Definition (English Meaning)

A person walking along a road or in a built-up area.

Ví dụ Thực tế với 'Pedestrian'

  • "Drivers must give way to pedestrians at zebra crossings."

    "Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường."

  • "The city is trying to make it safer for pedestrians."

    "Thành phố đang cố gắng làm cho nó an toàn hơn cho người đi bộ."

  • "His writing style is rather pedestrian."

    "Văn phong của anh ấy khá tầm thường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pedestrian'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pedestrian
  • Adjective: pedestrian
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

crosswalk(vạch kẻ đường cho người đi bộ)
sidewalk(vỉa hè)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông Đô thị học

Ghi chú Cách dùng 'Pedestrian'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này chỉ người đi bộ nói chung. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc quy tắc giao thông. Ví dụ, 'pedestrian crossing' (vạch kẻ đường cho người đi bộ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pedestrian'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)