(Top Banner Ad)
commonplace
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

commonplace

UK: /ˈkɒmənpleɪs/ • US: /ˈkɑːmənpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bình thường tầm thường thường thấy sáo rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary; not unusual or special.

Vietnamese Meaning

Bình thường, tầm thường; không có gì đặc biệt hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plastic packaging is commonplace in the supermarket."

    "Bao bì nhựa là chuyện thường thấy ở siêu thị."

  • "Electric cars are becoming increasingly commonplace."

    "Xe điện đang ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Computer viruses have become commonplace."

    "Virus máy tính đã trở nên rất phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonplace điều tầm thường, lời lẽ sáo rỗng
Adjective commonplace tầm thường, phổ biến, không có gì đặc biệt
Noun commonness sự phổ biến, tính chất thông thường
Adjective common chung, phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus communis
Middle French
lieu commun
Early Modern English
common place

Nguồn gốc từ 'Địa điểm chung'

Từ 'commonplace' vốn là bản dịch của cụm từ Latin 'locus communis'. Ban đầu, nó không có nghĩa là 'tầm thường' như hiện nay, mà dùng để chỉ những luận điểm chính hoặc các đoạn trích văn học nổi tiếng mà mọi người đều biết và có thể sử dụng chung trong các bài tranh luận.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Vào thế kỷ 16, các học giả thường giữ một cuốn 'commonplace book' để ghi chép lại các trích dẫn hay. Theo thời gian, vì những thông tin này được lặp đi lặp lại quá nhiều, từ này bắt đầu mang nghĩa tiêu cực là 'tầm thường', 'nhàm chán' hoặc 'không có gì đặc sắc'.

Usage Note

Tính từ 'commonplace' thường được dùng để mô tả những thứ quen thuộc, dễ thấy, không gây ấn tượng hoặc ngạc nhiên. Nó mang ý nghĩa trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực, gợi ý sự nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo. Khác với 'usual' (thường lệ), 'commonplace' nhấn mạnh vào sự phổ biến đến mức trở nên nhàm chán. So với 'ordinary' (bình thường), 'commonplace' có thể mang sắc thái kém hấp dẫn hoặc thú vị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commonplace
  • become become commonplace
    (trở nên phổ biến/thông dụng)
  • accept accept as commonplace
    (chấp nhận như một điều hiển nhiên)
Adverb + commonplace
  • increasingly increasingly commonplace
    (ngày càng trở nên phổ biến)
  • fairly fairly commonplace
    (khá phổ biến)
  • almost almost commonplace
    (gần như là chuyện thường tình)
Noun + commonplace
  • occurrence a commonplace occurrence
    (một sự việc xảy ra thường xuyên)
  • observation a commonplace observation
    (một nhận xét tầm thường/ai cũng biết)

Idioms

  • Commonplace book

    Cuốn sổ tay ghi chép (dùng để lưu lại các ý tưởng, trích dẫn hoặc kiến thức quan trọng)

    "In the 18th century, many intellectuals kept a commonplace book to organize their thoughts."

    (Vào thế kỷ 18, nhiều học giả đã giữ một cuốn sổ tay ghi chép để sắp xếp các suy nghĩ của mình.)

  • Utter commonplaces

    Nói những điều sáo rỗng, ai cũng biết

    "The politician's speech did nothing but utter commonplaces about the economy."

    (Bài phát biểu của chính trị gia không làm gì khác ngoài việc nói những điều sáo rỗng về nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonplace

tính từ
Lật mặt

Bình thường, tầm thường; không có gì đặc biệt hoặc khác thường.

"Plastic packaging is commonplace in the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonplace".

Truyền thống Commonplace Books

Trong lịch sử phương Tây, 'Commonplace books' là tiền thân của các ứng dụng ghi chú hiện đại như Evernote hay Notion. Những nhân vật nổi tiếng như John Locke hay Virginia Woolf đã sử dụng chúng để xây dựng kho tàng kiến thức cá nhân, thể hiện tinh thần học tập suốt đời.

Sự chuyển biến trong xã hội hiện đại

Trong tiếng Anh hiện đại, 'commonplace' thường được dùng để mô tả những bước tiến công nghệ đột phá nhưng nay đã trở nên quá quen thuộc, như việc gọi video hay thanh toán không tiền mặt, phản ánh tốc độ thay đổi nhanh chóng của xã hội.