(Top Banner Ad)
pedogenesis
C1
noun C1 Khoa học đất

pedogenesis

UK: /ˌpiːdəʊˈdʒenəsɪs/ • US: /ˌpiːdoʊˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành đất quá trình hình thành đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of soil formation and development.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành và phát triển của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding pedogenesis is crucial for sustainable land management."

    "Hiểu rõ về sự hình thành đất là rất quan trọng để quản lý đất bền vững."

  • "Deforestation can significantly alter the rate of pedogenesis."

    "Phá rừng có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ hình thành đất."

  • "The pedogenesis of volcanic soils is characterized by rapid weathering."

    "Sự hình thành đất của đất núi lửa được đặc trưng bởi sự phong hóa nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pedogenic Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình hình thành đất; do sự hình thành đất gây ra.
Adverb pedogenetically Theo cách liên quan đến quá trình hình thành và phát triển của đất.

Synonyms

soil formation (sự hình thành đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέδον (pedon)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
Modern English
pedogenesis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pedogenesis' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Pedon' có nghĩa là 'đất' hoặc 'thổ nhưỡng', và 'genesis' có nghĩa là 'sự hình thành', 'nguồn gốc' hoặc 'sự tạo ra'. Do đó, 'pedogenesis' trực tiếp mang ý nghĩa là 'sự hình thành của đất'. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, đặc biệt quan trọng trong địa chất và khoa học đất để mô tả quá trình hình thành và phát triển của đất.

Usage Note

Pedogenesis bao gồm các quá trình vật lý, hóa học, sinh học phức tạp tác động lên vật chất mẹ (parent material) để tạo thành các tầng đất khác nhau. Nó khác với sự xói mòn (erosion), vốn là quá trình phá hủy và di chuyển đất.

Prepositions

in of

"in" được dùng để chỉ môi trường, điều kiện diễn ra sự hình thành đất. Ví dụ: 'Pedogenesis in tropical climates produces lateritic soils.' "of" được dùng để chỉ bản chất của sự hình thành đất. Ví dụ: 'The study of pedogenesis of different soil types is crucial for agriculture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedogenesis
  • natural natural pedogenesis
    (sự hình thành đất tự nhiên)
  • accelerated accelerated pedogenesis
    (sự hình thành đất tăng tốc)
  • slow slow pedogenesis
    (sự hình thành đất chậm)
  • complex complex pedogenesis
    (sự hình thành đất phức tạp)
Noun + of + pedogenesis
  • factors factors of pedogenesis
    (các yếu tố của sự hình thành đất)
  • stages stages of pedogenesis
    (các giai đoạn của sự hình thành đất)
  • rate rate of pedogenesis
    (tốc độ hình thành đất)
Verb + pedogenesis
  • study study pedogenesis
    (nghiên cứu sự hình thành đất)
  • influence influence pedogenesis
    (ảnh hưởng đến sự hình thành đất)

Idioms

  • factors influencing pedogenesis

    các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất

    "Climate, parent material, topography, organisms, and time are the main factors influencing pedogenesis."

    (Khí hậu, vật liệu gốc, địa hình, sinh vật và thời gian là những yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất.)

  • stages of pedogenesis

    các giai đoạn của sự hình thành đất

    "Understanding the stages of pedogenesis helps scientists classify different soil types."

    (Việc hiểu rõ các giai đoạn của sự hình thành đất giúp các nhà khoa học phân loại các loại đất khác nhau.)

  • rate of pedogenesis

    tốc độ hình thành đất

    "The rate of pedogenesis varies significantly depending on environmental conditions and parent material."

    (Tốc độ hình thành đất thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện môi trường và vật liệu gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedogenesis

noun
Lật mặt

Quá trình hình thành và phát triển của đất.

"Understanding pedogenesis is crucial for sustainable land management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedogenesis".

Tầm quan trọng của đất và sự hình thành đất

Đất là nền tảng của mọi sự sống trên cạn, cung cấp chất dinh dưỡng và môi trường sống cho thực vật, từ đó nuôi dưỡng động vật và con người. Quá trình hình thành đất (pedogenesis) kéo dài hàng nghìn đến hàng triệu năm, biến đá thành lớp đất màu mỡ. Việc nghiên cứu pedogenesis không chỉ giúp chúng ta hiểu về lịch sử địa chất mà còn tối ưu hóa nông nghiệp, bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên đất bền vững, đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Đất - Tài nguyên không tái tạo trên quy mô thời gian của con người

Mặc dù đất liên tục được hình thành thông qua pedogenesis, nhưng tốc độ của quá trình này cực kỳ chậm so với tốc độ suy thoái đất do hoạt động của con người (xói mòn, ô nhiễm, đô thị hóa). Điều này khiến đất trở thành một tài nguyên không thể tái tạo trong khung thời gian của loài người. Hiểu biết sâu sắc về pedogenesis nhấn mạnh tầm quan trọng cấp bách của việc bảo tồn và quản lý đất đai một cách có trách nhiệm để duy trì sự sống và môi trường cho các thế hệ tương lai.