(Top Banner Ad)
soil horizon
C1
noun C1 Khoa học đất, Địa chất học, Nông nghiệp

soil horizon

UK: /ˈsɔɪl həˈraɪzən/ • US: /ˈsɔɪl həˈraɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

tầng đất lớp đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of soil that is parallel to the soil surface and possesses physical characteristics which differ from the layers above and beneath.

Vietnamese Meaning

Một lớp đất song song với bề mặt đất và có các đặc điểm vật lý khác với các lớp phía trên và bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The A horizon is the topsoil and is rich in organic matter."

    "Tầng A là lớp đất mặt và giàu chất hữu cơ."

  • "The depth and characteristics of each soil horizon vary depending on the location and environmental factors."

    "Độ sâu và đặc điểm của mỗi tầng đất khác nhau tùy thuộc vào vị trí và các yếu tố môi trường."

  • "Scientists analyze soil horizons to determine the history and fertility of the soil."

    "Các nhà khoa học phân tích các tầng đất để xác định lịch sử và độ phì nhiêu của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil horizon tầng đất (là một trong các lớp đất khác biệt tạo nên thổ nhưỡng)
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm vấy bẩn
Adjective soilless không có đất (thường dùng trong kỹ thuật trồng cây)
Noun horizon đường chân trời; tầm nhìn, phạm vi
Adjective horizontal nằm ngang, theo chiều ngang
Adverb horizontally một cách nằm ngang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Ancient Greek
ὁρίζων (horizōn)
Latin
horizon
English
horizon
English (Compound)
soil horizon

Nguồn gốc của 'soil horizon'

Cụm từ 'soil horizon' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ tiếng Anh: 'soil' (đất) và 'horizon' (chân trời, tầng). 'Soil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' (nền, đất), trong khi 'horizon' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'horízein kýklos' (vòng tròn giới hạn), qua tiếng Latin. Khi ghép lại, 'soil horizon' mô tả các tầng đất riêng biệt hình thành theo chiều sâu, mỗi tầng có đặc điểm riêng, giống như các 'đường chân trời' khác nhau khi nhìn cắt ngang qua lòng đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'soil horizon' được sử dụng trong khoa học đất để mô tả các lớp đất riêng biệt, mỗi lớp có thành phần, cấu trúc và tính chất khác nhau do các quá trình phong hóa và tích tụ khác nhau. Sự phân biệt các tầng đất là rất quan trọng trong việc phân loại và hiểu khả năng của đất.

Prepositions

in of

'in a soil horizon' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc đặc điểm của một yếu tố nào đó trong một tầng đất cụ thể. 'of a soil horizon' dùng để chỉ đặc tính hoặc thành phần của một tầng đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil horizon
  • distinct distinct soil horizons
    (các tầng đất rõ rệt)
  • different different soil horizons
    (các tầng đất khác nhau)
  • major major soil horizons
    (các tầng đất chính)
  • fertile fertile soil horizon
    (tầng đất màu mỡ)
Verb + soil horizon
  • form form a soil horizon
    (hình thành một tầng đất)
  • identify identify soil horizons
    (xác định các tầng đất)
  • analyze analyze soil horizons
    (phân tích các tầng đất)
  • examine examine the soil horizon
    (kiểm tra tầng đất)
Noun + of + soil horizon
  • types types of soil horizons
    (các loại tầng đất)
  • characteristics characteristics of soil horizons
    (các đặc điểm của tầng đất)

Idioms

  • The soil horizon tells a story.

    Các tầng đất kể một câu chuyện (ý nói các tầng đất chứa đựng thông tin về lịch sử, điều kiện tự nhiên của khu vực).

    "Archaeologists often say that the soil horizon tells a story about past human activities and environmental changes."

    (Các nhà khảo cổ thường nói rằng các tầng đất kể một câu chuyện về các hoạt động của con người trong quá khứ và những thay đổi của môi trường.)

  • Reading the soil horizons.

    Đọc các tầng đất (ám chỉ việc phân tích và hiểu thông tin từ cấu trúc, thành phần của các tầng đất).

    "Farmers learn to identify and understand the local conditions by reading the soil horizons."

    (Nông dân học cách nhận biết và hiểu điều kiện địa phương bằng cách đọc các tầng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil horizon

noun
Lật mặt

Một lớp đất song song với bề mặt đất và có các đặc điểm vật lý khác với các lớp phía trên và bên dưới.

"The A horizon is the topsoil and is rich in organic matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil horizon is often characterized by its color and texture.
Tầng đất thường được đặc trưng bởi màu sắc và kết cấu của nó.
Phủ định
That particular soil horizon was not accurately identified in the initial survey.
Tầng đất cụ thể đó không được xác định chính xác trong cuộc khảo sát ban đầu.
Nghi vấn
Will the soil horizon be affected by the proposed construction project?
Liệu tầng đất có bị ảnh hưởng bởi dự án xây dựng được đề xuất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to analyze the soil horizon before planting crops.
Người nông dân sẽ phân tích tầng đất trước khi trồng trọt.
Phủ định
The construction crew is not going to disturb the soil horizon during the building process.
Đội xây dựng sẽ không làm xáo trộn tầng đất trong quá trình xây dựng.
Nghi vấn
Are they going to study the soil horizon in different locations?
Họ có định nghiên cứu tầng đất ở các địa điểm khác nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil horizon is often rich in organic matter.
Tầng đất thường giàu chất hữu cơ.
Phủ định
The farmer does not analyze the soil horizon before planting.
Người nông dân không phân tích tầng đất trước khi trồng.
Nghi vấn
Does the soil horizon affect the growth of plants?
Tầng đất có ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil horizon".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Việc hiểu biết về các tầng đất (soil horizons) là cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp. Nông dân và các nhà khoa học đất nghiên cứu chúng để xác định độ phì nhiêu, khả năng giữ nước và sự hiện diện của các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng. Điều này giúp họ đưa ra quyết định canh tác hiệu quả, đảm bảo năng suất và sức khỏe của đất.

Ghi chép lịch sử của Trái Đất

Các tầng đất giống như những trang nhật ký ghi chép lịch sử địa chất và môi trường. Các nhà khảo cổ học sử dụng chúng để xác định niên đại các khu vực khai quật và hiểu rõ hơn về lối sống của các nền văn minh cổ đại, trong khi các nhà môi trường học dùng chúng để theo dõi sự ô nhiễm và biến đổi khí hậu qua thời gian.