(Top Banner Ad)
parent material
C1
noun C1 Khoa học đất, Địa chất học, Sinh thái học

parent material

UK: /ˈpeərənt məˈtɪəriəl/ • US: /ˈperənt məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu gốc mẫu chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The underlying geological material (typically bedrock or a superficial or drift deposit) in which soil horizons form.

Vietnamese Meaning

Vật liệu địa chất cơ bản (thường là đá gốc hoặc trầm tích bề mặt hoặc phù sa) trong đó các tầng đất hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The type of parent material greatly influences the soil's fertility."

    "Loại vật liệu gốc ảnh hưởng rất lớn đến độ phì nhiêu của đất."

  • "The parent material in this region is primarily limestone."

    "Vật liệu gốc ở khu vực này chủ yếu là đá vôi."

  • "Understanding the parent material is crucial for effective soil management."

    "Hiểu biết về vật liệu gốc là rất quan trọng để quản lý đất hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Noun parenthood cương vị làm cha mẹ
Noun/Gerund parenting việc nuôi dạy con cái
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, thành hiện thực
Adjective materialistic nặng về vật chất, duy vật
Noun materialism chủ nghĩa vật chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Địa chất học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
English
parent
Latin
materia
English
material
English (scientific coinage)
parent material

Nguồn gốc của "Parent Material"

Cụm từ "parent material" (vật liệu gốc) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "parent" (cha mẹ, nguồn gốc) và "material" (chất liệu, vật liệu). "Parent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "parens" (người sinh ra, cha mẹ), mang ý nghĩa là nguồn khởi đầu. "Material" cũng từ tiếng Latin "materia" (chất, gỗ), chỉ bản chất vật chất. Trong khoa học đất, việc ghép hai từ này tạo nên một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ rõ 'vật liệu' là 'nguồn gốc' của đất, nhấn mạnh vai trò nền tảng của nó trong quá trình hình thành đất.

Usage Note

Parent material là nguồn gốc ban đầu của các khoáng chất và thành phần hóa học trong đất. Đặc tính của parent material, chẳng hạn như thành phần khoáng vật, độ cứng và khả năng thấm nước, ảnh hưởng lớn đến đặc điểm và khả năng sinh sản của đất hình thành từ nó. Nó khác với 'soil', là lớp bề mặt đã trải qua quá trình phong hóa và phát triển các đặc điểm riêng biệt.

Prepositions

of from

'Parent material of': đề cập đến loại vật liệu hình thành nên đất. Ví dụ: 'The parent material of this soil is granite.' 'Parent material from': nhấn mạnh nguồn gốc của vật liệu. Ví dụ: 'The parent material from volcanic eruptions is rich in nutrients.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parent material
  • underlying underlying parent material
    (vật liệu gốc nằm bên dưới)
  • weathered weathered parent material
    (vật liệu gốc bị phong hóa)
  • various various parent materials
    (các loại vật liệu gốc khác nhau)
Verb + parent material
  • influences parent material influences
    (vật liệu gốc ảnh hưởng đến)
  • derived from derived from parent material
    (được hình thành/bắt nguồn từ vật liệu gốc)
  • identify identify parent material
    (xác định vật liệu gốc)
Noun + of + parent material
  • type type of parent material
    (loại vật liệu gốc)
  • characteristics characteristics of parent material
    (đặc điểm của vật liệu gốc)

Idioms

  • soil parent material

    Vật liệu gốc hình thành đất (cụm từ chuyên ngành rất phổ biến trong khoa học đất)

    "The properties of the soil are largely determined by the **soil parent material**."

    (Các đặc tính của đất phần lớn được quyết định bởi **vật liệu gốc hình thành đất**.)

  • derived from parent material

    Được hình thành/bắt nguồn từ vật liệu gốc (một cấu trúc câu thường dùng để mô tả nguồn gốc)

    "Most soils are **derived from parent material** that has undergone weathering."

    (Hầu hết các loại đất **được hình thành từ vật liệu gốc** đã trải qua quá trình phong hóa.)

  • the nature of the parent material

    Bản chất/tính chất của vật liệu gốc (cụm từ thông dụng trong các mô tả khoa học)

    "**The nature of the parent material** plays a crucial role in soil development."

    (**Bản chất của vật liệu gốc** đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parent material

noun
Lật mặt

Vật liệu địa chất cơ bản (thường là đá gốc hoặc trầm tích bề mặt hoặc phù sa) trong đó các tầng đất hình thành.

"The type of parent material greatly influences the soil's fertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil, which originated from parent material rich in minerals, is exceptionally fertile.
Loại đất này, có nguồn gốc từ vật liệu mẹ giàu khoáng chất, đặc biệt màu mỡ.
Phủ định
The landscape, where the parent material is primarily granite, doesn't support a wide variety of plant life.
Phong cảnh, nơi vật liệu mẹ chủ yếu là đá granit, không hỗ trợ sự đa dạng của đời sống thực vật.
Nghi vấn
Is this the area where the parent material, which is primarily volcanic ash, is known to influence the soil composition?
Đây có phải là khu vực nơi vật liệu mẹ, chủ yếu là tro núi lửa, được biết là có ảnh hưởng đến thành phần đất?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the parent material of the soil in this region.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu vật liệu mẹ của đất ở khu vực này.
Phủ định
They are not going to ignore the influence of the parent material on the vegetation.
Họ sẽ không bỏ qua ảnh hưởng của vật liệu mẹ đến thảm thực vật.
Nghi vấn
Is the geologist going to analyze the parent material to determine its composition?
Nhà địa chất có định phân tích vật liệu mẹ để xác định thành phần của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parent material".

Nguồn gốc và Nền tảng

Trong khoa học đất, "parent material" là nền tảng khởi đầu của mọi loại đất. Điều này phản ánh một ý niệm rộng hơn trong nhiều nền văn hóa: mọi sự vật, hiện tượng đều có một nguồn gốc hoặc nền tảng ban đầu quan trọng. Giống như đất không thể tồn tại nếu không có vật liệu gốc, con người hay xã hội cũng có những "vật liệu gốc" (truyền thống, lịch sử, gia đình) định hình nên bản chất và sự phát triển của mình.

Ảnh hưởng của Yếu tố Ban đầu

Vật liệu gốc không chỉ là nền tảng mà còn là yếu tố quyết định nhiều đặc tính của đất, từ đó ảnh hưởng đến hệ sinh thái và nông nghiệp. Ý tưởng này tương đồng với quan niệm rằng những yếu tố ban đầu (như giáo dục sớm, môi trường gia đình, bối cảnh lịch sử) có thể có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến sự phát triển của cá nhân hay cộng đồng, định hình nên "đặc tính" của chúng trong tương lai.