(Top Banner Ad)
pelican crossing
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

pelican crossing

UK: /ˈpelɪkən ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈpelɪkən ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường có đèn tín hiệu điều khiển cho người đi bộ đèn giao thông cho người đi bộ vạch kẻ đường pelican
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pedestrian crossing in the UK and some other countries, where pedestrians can stop the traffic by pressing a button which activates a traffic signal.

Vietnamese Meaning

Một loại vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở Anh và một số quốc gia khác, nơi người đi bộ có thể dừng giao thông bằng cách nhấn một nút kích hoạt đèn tín hiệu giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She waited at the pelican crossing for the green man to light up."

    "Cô ấy đợi ở vạch kẻ đường pelican cho đến khi đèn xanh bật sáng."

  • "The pelican crossing is near the school, making it safer for children to cross the road."

    "Vạch kẻ đường pelican nằm gần trường học, giúp trẻ em băng qua đường an toàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelican chim bồ nông
Verb cross đi qua, băng qua đường
Noun crossing sự băng qua; vạch sang đường (nói chung)
Noun pedestrian crossing vạch sang đường dành cho người đi bộ (tên gọi chung cho các loại vạch sang đường có hoặc không có đèn tín hiệu)
Noun zebra crossing vạch sang đường kiểu vằn vện (không có đèn tín hiệu, người đi bộ có quyền ưu tiên)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pelekan
Latin
pelecanus
Old French
pelican
English
pelican
Old English
crossing
English
crossing
English
pelican crossing

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "pelican crossing" là một thuật ngữ xuất hiện ở Vương quốc Anh vào những năm 1960 để chỉ một loại vạch sang đường dành cho người đi bộ có đèn tín hiệu. "Pelican" không thực sự liên quan đến chim bồ nông (pelican) mà là một từ được chọn vì sự độc đáo và dễ nhớ. Một số người lầm tưởng đây là viết tắt của "PEdestrian LIght CONtrol" (Điều khiển đèn dành cho người đi bộ), nhưng đây chỉ là một sự trùng hợp ngữ âm (backronym) chứ không phải nguồn gốc chính thức.

Usage Note

Pelican là viết tắt của 'PEdestrian LIght CONtrolled' crossing. Loại vạch kẻ đường này cho phép người đi bộ kiểm soát đèn giao thông để băng qua đường an toàn. Điểm đặc biệt là đèn vàng nhấp nháy cho phép người đi bộ băng qua nếu không có xe đến, nhưng họ vẫn phải cẩn trọng. Khác với zebra crossing (vạch ngựa vằn), nơi người đi bộ có quyền ưu tiên tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pelican crossing
  • use use a pelican crossing
    (sử dụng vạch sang đường pelican)
  • wait at wait at a pelican crossing
    (chờ ở vạch sang đường pelican)
  • cross at cross at a pelican crossing
    (băng qua đường tại vạch pelican)
  • install install a pelican crossing
    (lắp đặt vạch sang đường pelican)
Adjective + pelican crossing
  • busy a busy pelican crossing
    (một vạch sang đường pelican đông đúc)
  • new a new pelican crossing
    (một vạch sang đường pelican mới)
Prepositional Phrase
  • at the at the pelican crossing
    (tại vạch sang đường pelican)
  • near the near the pelican crossing
    (gần vạch sang đường pelican)

Idioms

  • to use a pelican crossing

    Để sử dụng vạch sang đường pelican (hành động băng qua đường một cách an toàn tại đây)

    "Remember to push the button when you want to use a pelican crossing."

    (Hãy nhớ nhấn nút khi bạn muốn sử dụng vạch sang đường pelican.)

  • to wait at a pelican crossing

    Để chờ ở vạch sang đường pelican (chờ đèn tín hiệu cho phép băng qua đường)

    "Pedestrians must wait at a pelican crossing until the green light appears."

    (Người đi bộ phải chờ ở vạch sang đường pelican cho đến khi đèn xanh bật.)

  • to push the button at a pelican crossing

    Để nhấn nút tại vạch sang đường pelican (để yêu cầu đèn đổi tín hiệu cho người đi bộ)

    "You need to push the button at a pelican crossing to make the traffic stop."

    (Bạn cần nhấn nút tại vạch sang đường pelican để yêu cầu xe cộ dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pelican crossing

Danh từ
Lật mặt

Một loại vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở Anh và một số quốc gia khác, nơi người đi bộ có thể dừng giao thông bằng cách nhấn một nút kích hoạt đèn tín hiệu giao thông.

"She waited at the pelican crossing for the green man to light up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People use the pelican crossing to safely cross the road.
Mọi người sử dụng vạch kẻ đường cho người đi bộ để băng qua đường an toàn.
Phủ định
Not once did I see him use the pelican crossing correctly.
Chưa một lần tôi thấy anh ta sử dụng vạch kẻ đường cho người đi bộ một cách đúng cách.
Nghi vấn
Should you need to cross, the pelican crossing is just around the corner.
Nếu bạn cần băng qua đường, vạch kẻ đường cho người đi bộ ở ngay góc phố.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a pelican crossing over there, isn't it?
Đó là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ có đèn tín hiệu ở đằng kia, phải không?
Phủ định
There isn't a pelican crossing on this street, is there?
Không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ có đèn tín hiệu trên con phố này, phải không?
Nghi vấn
They installed a new pelican crossing last week, didn't they?
Họ đã lắp đặt một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ có đèn tín hiệu mới vào tuần trước, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelican crossing".

Vạch sang đường Pelican ở Anh

Pelican crossing là một loại vạch sang đường có đèn tín hiệu phổ biến ở Vương quốc Anh. Nó được thiết kế để thay thế các vạch sang đường ngựa vằn (zebra crossing) ở những nơi có lưu lượng giao thông đông đúc hơn. Tại pelican crossing, người đi bộ nhấn nút để yêu cầu đèn tín hiệu giao thông dừng xe, sau đó chờ đèn đỏ cho xe và đèn xanh cho người đi bộ.

Sự khác biệt với các loại vạch khác

Pelican crossing có một điểm đặc trưng là sau khi đèn xanh cho người đi bộ tắt, sẽ có một khoảng thời gian đèn vàng nhấp nháy, cho phép những người đang ở giữa đường hoàn thành việc băng qua. Điều này khác biệt so với các loại vạch sang đường khác như 'Puffin crossing' (chỉ đèn xanh hoặc đỏ, không có nhấp nháy) hay 'Zebra crossing' (không có đèn tín hiệu, người đi bộ luôn có quyền ưu tiên).