(Top Banner Ad)
crossing
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông

crossing

UK: /ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường sự băng qua chỗ giao nhau ngã tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where roads, lines, tracks, etc. cross each other; a place made or used for crossing a road, railway, etc.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi đường, tuyến, đường ray, v.v. giao nhau; một địa điểm được tạo ra hoặc sử dụng để băng qua đường, đường sắt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful when you use the crossing."

    "Hãy cẩn thận khi bạn sử dụng vạch kẻ đường."

  • "The train was delayed at the crossing."

    "Tàu bị trễ tại chỗ giao nhau đường sắt."

  • "We saw a dangerous crossing of the border."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một vụ vượt biên nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross Băng qua, vượt qua
Noun cross Thánh giá; sự băng qua, chỗ giao nhau
Adjective cross Khó chịu, bực bội; băng chéo
Noun crossroad Ngã tư đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cros
Middle English
crossen
English
crossing

Nguồn gốc của 'crossing'

Từ 'crossing' bắt nguồn từ động từ 'cross' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đi qua một vật gì đó, như một con đường hoặc một dòng sông. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nhiều loại hành động vượt qua và giao nhau khác nhau. 'Crossing' có thể ám chỉ sự giao nhau giữa hai con đường, hành động đi qua biên giới, hoặc thậm chí một phép lai giống.

Usage Note

Từ 'crossing' dùng để chỉ một vị trí cụ thể nơi có sự giao nhau, có thể là ngã tư đường, vạch kẻ đường cho người đi bộ, hoặc điểm giao cắt đường sắt. Nó nhấn mạnh vào hành động đi qua hoặc vượt qua một cái gì đó.

Prepositions

at near

'+ at + địa điểm' để chỉ vị trí chính xác của điểm giao cắt (ví dụ: at the crossing). '+ near + địa điểm' để chỉ gần điểm giao cắt (ví dụ: near the crossing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossing
  • railroad crossing
    (đường ngang đường sắt)
  • pedestrian crossing
    (vạch kẻ đường cho người đi bộ)
  • dangerous crossing
    (chỗ băng qua nguy hiểm)
Verb + crossing
  • make a crossing
    (thực hiện một chuyến vượt biển/băng qua)
  • use the crossing
    (sử dụng lối đi/chỗ băng qua)
  • guard a crossing
    (canh gác/bảo vệ một lối đi)

Idioms

  • cross that bridge when you come to it

    nước tới chân mới nhảy; việc đâu còn đó

    "I'm not sure how I'll pay for college, but I'll cross that bridge when I come to it."

    (Tôi không chắc mình sẽ trả tiền học đại học như thế nào, nhưng cứ nước tới chân rồi mình sẽ tính.)

  • double-cross someone

    lừa dối ai đó, phản bội ai đó

    "He double-crossed his partner and ran off with all the money."

    (Anh ta đã phản bội đối tác của mình và bỏ trốn với tất cả số tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossing

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi đường, tuyến, đường ray, v.v. giao nhau; một địa điểm được tạo ra hoặc sử dụng để băng qua đường, đường sắt, v.v.

"Be careful when you use the crossing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing".

Văn hóa 'Crossing the Line'

Trong nhiều nền văn hóa, 'crossing the line' (vượt qua ranh giới) đề cập đến hành vi vượt quá giới hạn được chấp nhận về mặt xã hội hoặc đạo đức. Điều này có thể bao gồm việc nói hoặc làm điều gì đó xúc phạm, không phù hợp hoặc bất hợp pháp. Mức độ nghiêm trọng của việc vượt qua ranh giới phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân liên quan.