(Top Banner Ad)
penalize
B2
Động từ B2 Luật pháp, Thể thao, Đời sống hàng ngày

penalize

UK: /ˈpiːnəlaɪz/ • US: /ˈpiːnəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phạt xử phạt trừng phạt gây bất lợi đặt vào thế bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To subject to a penalty, as for a fault or crime.

Vietnamese Meaning

Phạt, xử phạt, trừng phạt vì một lỗi lầm hoặc tội ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee penalized the player for holding."

    "Trọng tài đã phạt cầu thủ vì lỗi giữ người."

  • "The new tax policy will penalize companies that pollute the environment."

    "Chính sách thuế mới sẽ phạt các công ty gây ô nhiễm môi trường."

  • "The team was penalized for having too many players on the field."

    "Đội đã bị phạt vì có quá nhiều cầu thủ trên sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty hình phạt, quả phạt (trong thể thao)
Noun penalization sự trừng phạt, hành động phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt
Adverb penally một cách có hình phạt, để trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Thể thao, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
French
pénaliser
English
penalize

Nguồn Gốc Từ 'Hình Phạt'

Từ 'penalize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'poena', mang ý nghĩa 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp thành 'pénaliser' (để phạt, để trừng phạt) trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 19. Về cơ bản, 'penalize' luôn giữ ý nghĩa cốt lõi là áp dụng một hình phạt hoặc một hậu quả tiêu cực cho hành động sai trái.

Usage Note

Từ 'penalize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, thể thao hoặc các quy tắc, quy định khác. Nó ám chỉ việc áp dụng một hình phạt chính thức hoặc bất lợi do vi phạm các quy tắc này. Sự khác biệt với 'punish' là 'penalize' thường liên quan đến các quy tắc cụ thể, trong khi 'punish' có thể mang tính rộng hơn và liên quan đến các hành vi sai trái đạo đức hoặc pháp lý.

Prepositions

for

'Penalize for' được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc hành động dẫn đến việc bị phạt. Ví dụ: 'He was penalized for unsportsmanlike conduct.' (Anh ta bị phạt vì hành vi phi thể thao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + penalize
  • severely severely penalize
    (trừng phạt nặng nề)
  • heavily heavily penalize
    (phạt nặng)
  • unfairly unfairly penalize
    (trừng phạt không công bằng)
Penalize + Noun
  • a team penalize a team
    (phạt một đội)
  • a player penalize a player
    (phạt một cầu thủ)
  • companies penalize companies
    (trừng phạt các công ty)
Be penalized (passive voice)
  • be penalized for be penalized for breaking the rules
    (bị phạt vì vi phạm luật)
  • be penalized by be penalized by the referee
    (bị trọng tài phạt)

Idioms

  • penalize for non-compliance

    trừng phạt vì không tuân thủ

    "The authorities will penalize companies for non-compliance with environmental regulations."

    (Các nhà chức trách sẽ trừng phạt các công ty vì không tuân thủ các quy định về môi trường.)

  • penalize heavily/severely

    trừng phạt nặng nề

    "The league decided to penalize the player heavily for his unsportsmanlike conduct."

    (Liên đoàn quyết định trừng phạt cầu thủ đó rất nặng vì hành vi phi thể thao của anh ta.)

  • be penalized by (the system/rules)

    bị thiệt thòi/bất lợi bởi (hệ thống/quy tắc)

    "Small businesses often feel they are penalized by complex tax laws."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường cảm thấy họ bị thiệt thòi bởi các luật thuế phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalize

Động từ
Lật mặt

Phạt, xử phạt, trừng phạt vì một lỗi lầm hoặc tội ác.

"The referee penalized the player for holding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalize".

Công lý và Sự Răn Đe

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, hành động 'penalize' không chỉ là việc áp đặt hình phạt mà còn mang ý nghĩa răn đe. Mục đích là để ngăn chặn các hành vi sai trái trong tương lai, không chỉ đối với người bị phạt mà còn đối với cả xã hội nói chung, nhằm duy trì trật tự và công bằng.

Thể Thao và Luật Lệ Công Bằng

Trong thể thao, việc 'penalize' các cầu thủ hoặc đội bóng vi phạm luật là một phần thiết yếu để duy trì tính công bằng và tinh thần thể thao. Các hình phạt như thẻ vàng, thẻ đỏ, hoặc quả phạt đền giúp đảm bảo mọi người đều tuân thủ các quy tắc và cạnh tranh một cách lành mạnh, bảo vệ tính toàn vẹn của trò chơi.