(Top Banner Ad)
penetrability
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

penetrability

UK: /ˌpenɪtrəˈbɪləti/ • US: /ˌpenɪtrəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng xuyên thấu tính thẩm thấu độ xuyên thấu tính dễ thâm nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being penetrable; the degree to which something can be penetrated or permeated.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc trạng thái có thể bị xuyên thủng; mức độ mà một vật gì đó có thể bị xuyên thủng hoặc thẩm thấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penetrability of the soil affects the rate of water absorption."

    "Khả năng thẩm thấu của đất ảnh hưởng đến tốc độ hấp thụ nước."

  • "The study examined the penetrability of different types of fabric."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra khả năng xuyên thấu của các loại vải khác nhau."

  • "The penetrability of the new market is a key factor for investment decisions."

    "Khả năng thâm nhập thị trường mới là một yếu tố quan trọng cho các quyết định đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập, thấm vào
Noun penetration sự xuyên qua, sự thâm nhập, sự thấm vào
Adjective penetrable có thể xuyên qua, có thể thâm nhập
Adjective impenetrable không thể xuyên qua, không thể thâm nhập
Noun impenetrability tính không thể xuyên qua, tính không thể thâm nhập
Adjective penetrating sắc sảo, thấu đáo (ví dụ: cái nhìn, giọng nói); xuyên thấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetrāre
Latin
penetrabilis
English
penetrable
English
penetrability

Nguồn gốc của 'Penetrability'

Từ 'penetrability' xuất phát từ tiếng Latin cổ 'penetrāre', có nghĩa là 'đi vào trong' hoặc 'xuyên qua'. Từ này sau đó phát triển thành 'penetrabilis' (có thể xuyên qua) và đi vào tiếng Anh với hậu tố '-able' tạo thành 'penetrable'. Cuối cùng, việc thêm hậu tố trừu tượng '-ity' đã tạo nên danh từ 'penetrability', mô tả 'khả năng xuyên qua hoặc đi vào'.

Usage Note

Từ 'penetrability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả khả năng của một vật liệu để cho các chất khác (như chất lỏng, khí, hoặc bức xạ) đi qua nó. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ khả năng ảnh hưởng hoặc thâm nhập vào một hệ thống, thị trường, hoặc tư tưởng.

Prepositions

of to

'Penetrability of' dùng để chỉ khả năng bị xuyên thủng của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the penetrability of the armor'. 'Penetrability to' dùng để chỉ khả năng bị xuyên thủng bởi một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'penetrability to radiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penetrability
  • high high penetrability
    (khả năng xuyên thấu cao)
  • low low penetrability
    (khả năng xuyên thấu thấp)
  • good good penetrability
    (khả năng xuyên thấu tốt)
  • poor poor penetrability
    (khả năng xuyên thấu kém)
  • thermal thermal penetrability
    (khả năng xuyên thấu nhiệt)
  • light light penetrability
    (khả năng xuyên thấu ánh sáng)
Verb + penetrability
  • assess assess penetrability
    (đánh giá khả năng xuyên thấu)
  • determine determine penetrability
    (xác định khả năng xuyên thấu)
  • measure measure penetrability
    (đo lường khả năng xuyên thấu)
  • increase increase penetrability
    (tăng khả năng xuyên thấu)
  • decrease decrease penetrability
    (giảm khả năng xuyên thấu)
Noun + of + penetrability
  • degree degree of penetrability
    (mức độ xuyên thấu)
  • coefficient coefficient of penetrability
    (hệ số xuyên thấu)

Idioms

  • lack of penetrability

    thiếu khả năng xuyên thấu/thấm

    "The material's lack of penetrability makes it ideal for protective barriers."

    (Việc vật liệu thiếu khả năng xuyên thấu khiến nó lý tưởng cho các hàng rào bảo vệ.)

  • test the penetrability of something

    kiểm tra khả năng xuyên thấu của cái gì đó

    "Engineers conducted tests to determine the penetrability of the new concrete mix."

    (Các kỹ sư đã tiến hành thử nghiệm để xác định khả năng xuyên thấu của hỗn hợp bê tông mới.)

  • affect the penetrability

    ảnh hưởng đến khả năng xuyên thấu

    "Changes in temperature can significantly affect the penetrability of the soil."

    (Thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng xuyên thấu của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetrability

noun
Lật mặt

Khả năng hoặc trạng thái có thể bị xuyên thủng; mức độ mà một vật gì đó có thể bị xuyên thủng hoặc thẩm thấu.

"The penetrability of the soil affects the rate of water absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetrability".

Bức Tường và Sự Bảo Vệ

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, khái niệm về 'penetrability' (khả năng xuyên thấu) thường được thảo luận trong bối cảnh kiến trúc phòng thủ. Việc xây dựng những bức tường thành 'impenetrable' (không thể xuyên thủng) là biểu tượng cho sự an toàn, bảo mật và khả năng chống lại kẻ thù. Điều này phản ánh khao khát cố hữu của con người về sự bảo vệ và kiểm soát ranh giới.

Khoa học Vật liệu và Y học

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong khoa học và công nghệ, việc nghiên cứu và thao túng 'penetrability' của vật liệu là trọng tâm. Ví dụ, trong y học, khả năng xuyên thấu của thuốc qua màng tế bào rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả; trong kỹ thuật, việc kiểm soát khả năng xuyên thấu của nước hoặc ánh sáng qua vật liệu giúp tạo ra các sản phẩm bền vững và hiệu quả hơn (như cửa sổ tiết kiệm năng lượng hoặc vật liệu chống thấm).