(Top Banner Ad)
pentagon
B2
danh từ B2 Hình học, Chính trị, Quân sự

pentagon

UK: /ˈpentəɡɒn/ • US: /ˈpentəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hình ngũ giác Lầu Năm Góc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane figure with five straight sides and five angles.

Vietnamese Meaning

Một hình phẳng có năm cạnh thẳng và năm góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monument's base is shaped like a pentagon."

    "Phần đế của tượng đài có hình dạng một hình ngũ giác."

  • "The children drew a pentagon in art class."

    "Các em học sinh vẽ một hình ngũ giác trong lớp mỹ thuật."

  • "The Pentagon is responsible for the military operations of the United States."

    "Lầu Năm Góc chịu trách nhiệm cho các hoạt động quân sự của Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pentagon hình ngũ giác
Adjective pentagonal thuộc về hình ngũ giác; có hình ngũ giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέντε (pente) 'năm' + γωνία (gonia) 'góc'
Latin
pentagonum
English
pentagon

Nguồn gốc từ 'ngũ' và 'góc'

Từ 'pentagon' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai từ: 'pente' có nghĩa là 'năm', và 'gonia' có nghĩa là 'góc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'pentagonum' trong tiếng Latin, rồi sau đó trở thành 'pentagon' trong tiếng Anh, diễn tả một hình có năm cạnh và năm góc.

Usage Note

Trong hình học, 'pentagon' dùng để chỉ bất kỳ hình năm cạnh nào. Nếu năm cạnh và năm góc bằng nhau, nó được gọi là 'regular pentagon' (ngũ giác đều).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The pentagon of the building' (ngũ giác của tòa nhà), 'a pentagon in geometry' (một ngũ giác trong hình học). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần, 'in' dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pentagon
  • regular a regular pentagon
    (một hình ngũ giác đều)
  • irregular an irregular pentagon
    (một hình ngũ giác không đều)
  • convex a convex pentagon
    (một hình ngũ giác lồi)
Verb + pentagon
  • draw draw a pentagon
    (vẽ một hình ngũ giác)
  • construct construct a pentagon
    (dựng/tạo một hình ngũ giác)

Idioms

  • The Pentagon

    Lầu Năm Góc (thường dùng để chỉ Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ hoặc chính sách quốc phòng của Mỹ)

    "The decision came from the Pentagon."

    (Quyết định đó đến từ Lầu Năm Góc.)

  • Pentagon official

    Quan chức Lầu Năm Góc (quan chức Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ)

    "A Pentagon official denied the claims."

    (Một quan chức Lầu Năm Góc đã phủ nhận các tuyên bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pentagon

danh từ
Lật mặt

Một hình phẳng có năm cạnh thẳng và năm góc.

"The monument's base is shaped like a pentagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pentagon".

Lầu Năm Góc (The Pentagon) - Biểu tượng quyền lực quân sự Mỹ

Lầu Năm Góc là trụ sở của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nằm ở Arlington, Virginia. Đây là một trong những tòa nhà văn phòng lớn nhất thế giới, được đặt tên theo hình dạng ngũ giác độc đáo của nó. Nó không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng quyền lực quân sự và chính sách quốc phòng của Hoa Kỳ.

Hình ngũ giác trong hình học và thiết kế

Hình ngũ giác là một hình đa giác cơ bản trong hình học Euclid, được nghiên cứu rộng rãi trong toán học. Hình dạng này cũng xuất hiện trong nhiều thiết kế kiến trúc, nghệ thuật và thậm chí trong tự nhiên (ví dụ như một số loài hoa hay kết cấu tinh thể), nhờ vào tính đối xứng và thẩm mỹ của nó.