(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ triangle
A2

triangle

noun

Nghĩa tiếng Việt

hình tam giác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Triangle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hình phẳng có ba cạnh thẳng và ba góc.

Definition (English Meaning)

A plane figure with three straight sides and three angles.

Ví dụ Thực tế với 'Triangle'

  • "The area of the triangle is calculated by half the base times the height."

    "Diện tích của tam giác được tính bằng một nửa đáy nhân với chiều cao."

  • "She drew a triangle in her notebook."

    "Cô ấy vẽ một hình tam giác trong cuốn sổ tay của mình."

  • "The Bermuda Triangle is known for its mysterious disappearances."

    "Tam giác Bermuda nổi tiếng với những vụ mất tích bí ẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Triangle'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Hình học

Ghi chú Cách dùng 'Triangle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong hình học, tam giác là một hình cơ bản. Nó có thể được phân loại dựa trên độ dài của các cạnh (đều, cân, lệch) và kích thước của các góc (vuông, nhọn, tù).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tam giác. Ví dụ: 'the area of the triangle'. in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong một tam giác. Ví dụ: 'a point in the triangle'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Triangle'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A triangle has three sides.
Một hình tam giác có ba cạnh.
Phủ định
This is not a triangle; it has four sides.
Đây không phải là hình tam giác; nó có bốn cạnh.
Nghi vấn
Is this shape a triangle?
Hình này có phải là hình tam giác không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shape of the yield sign is a triangle.
Hình dạng của biển báo nhường đường là một hình tam giác.
Phủ định
This piece of paper is not triangular.
Mảnh giấy này không có hình tam giác.
Nghi vấn
Is that a triangle?
Đó có phải là một hình tam giác không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had used a triangle in the design, the building would be structurally sound now.
Nếu kiến trúc sư đã sử dụng một hình tam giác trong thiết kế, tòa nhà sẽ vững chắc về mặt cấu trúc bây giờ.
Phủ định
If the land weren't triangular, we wouldn't have been able to build the house there.
Nếu mảnh đất không có hình tam giác, chúng tôi đã không thể xây nhà ở đó.
Nghi vấn
If they had measured the angles correctly, would the triangle be a right triangle now?
Nếu họ đo các góc một cách chính xác, liệu tam giác có phải là tam giác vuông bây giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)