(Top Banner Ad)
hexagon
B1
noun B1 Toán học, Hình học

hexagon

UK: /ˈhek.sə.ɡɒn/ • US: /ˈhek.sə.ɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hình lục giác lục giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-dimensional geometric figure with six sides and six angles.

Vietnamese Meaning

Một hình học hai chiều có sáu cạnh và sáu góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A honeycomb is made up of many hexagonal cells."

    "Tổ ong được tạo thành từ nhiều ô hình lục giác."

  • "The nuts on this machine are hexagonal."

    "Các đai ốc trên máy này có hình lục giác."

  • "He drew a hexagon in his notebook."

    "Anh ấy vẽ một hình lục giác trong cuốn sổ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hexagonal có hình lục giác (thuộc về hình lục giác)

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἕξ (héx) - six
Greek
γωνία (gōnía) - angle
English
hexagon

Nguồn gốc của 'Hexagon'

Từ 'hexagon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'hex' (sáu) và 'gonia' (góc). Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng hình lục giác trong kiến trúc và trang trí, và khái niệm này đã được truyền bá sang các nền văn hóa khác nhau. Điều thú vị là hình lục giác xuất hiện rất nhiều trong tự nhiên, như trong cấu trúc tổ ong.

Usage Note

Hình lục giác là một đa giác khép kín với sáu cạnh thẳng. Các cạnh có thể bằng nhau (lục giác đều) hoặc khác nhau (lục giác không đều). Lục giác đều có tất cả các cạnh và góc bằng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hexagon
  • regular regular hexagon
    (lục giác đều)
  • irregular irregular hexagon
    (lục giác không đều)
Verb + hexagon
  • draw draw a hexagon
    (vẽ một hình lục giác)
  • construct construct a hexagon
    (dựng một hình lục giác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hexagon

noun
Lật mặt

Một hình học hai chiều có sáu cạnh và sáu góc.

"A honeycomb is made up of many hexagonal cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist chose a hexagon for the mosaic's central piece was a bold decision.
Việc họa sĩ chọn một hình lục giác cho phần trung tâm của bức tranh khảm là một quyết định táo bạo.
Phủ định
Whether the shape is a perfect hexagon is not what matters most to me.
Việc hình dạng có phải là một hình lục giác hoàn hảo hay không không phải là điều quan trọng nhất đối với tôi.
Nghi vấn
Why the honeycomb cells are hexagonal is a fascinating question for biologists.
Tại sao các ô tổ ong có hình lục giác là một câu hỏi hấp dẫn đối với các nhà sinh vật học.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect should design the window in a hexagonal shape.
Kiến trúc sư nên thiết kế cửa sổ theo hình lục giác.
Phủ định
The honeycomb cannot be a hexagon if it doesn't have six sides.
Tổ ong không thể là hình lục giác nếu nó không có sáu cạnh.
Nghi vấn
Could the table be a hexagon?
Cái bàn có thể là hình lục giác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The honeycomb has a hexagonal structure.
Tổ ong có cấu trúc hình lục giác.
Phủ định
Never have I seen such a perfectly symmetrical hexagon.
Chưa bao giờ tôi thấy một hình lục giác đối xứng hoàn hảo đến vậy.
Nghi vấn
Should a hexagon be inscribed within this circle, what would be its area?
Nếu một hình lục giác được nội tiếp trong đường tròn này, diện tích của nó sẽ là bao nhiêu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the shape was a hexagon.
Cô ấy nói rằng hình đó là một hình lục giác.
Phủ định
He said that the building did not have a hexagonal base.
Anh ấy nói rằng tòa nhà không có đáy hình lục giác.
Nghi vấn
She asked if the table had a hexagon engraved on it.
Cô ấy hỏi liệu cái bàn có khắc hình lục giác lên đó không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will use a hexagon in the building's design.
Kiến trúc sư sẽ sử dụng hình lục giác trong thiết kế của tòa nhà.
Phủ định
They are not going to build a wall in the shape of a hexagon.
Họ sẽ không xây một bức tường có hình dạng lục giác.
Nghi vấn
Will the honeycomb cells be hexagonal?
Các ô tổ ong có dạng lục giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hexagon".

Tổ Ong

Hình lục giác là cấu trúc phổ biến trong tự nhiên, đặc biệt là trong tổ ong. Cấu trúc này cho phép ong xây dựng tổ một cách hiệu quả nhất, sử dụng ít vật liệu nhất để chứa được nhiều mật ong nhất. Đây là một ví dụ tuyệt vời về tối ưu hóa trong tự nhiên.