hexagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A two-dimensional geometric figure with six sides and six angles.
Vietnamese Meaning
Một hình học hai chiều có sáu cạnh và sáu góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A honeycomb is made up of many hexagonal cells."
"Tổ ong được tạo thành từ nhiều ô hình lục giác."
-
"The nuts on this machine are hexagonal."
"Các đai ốc trên máy này có hình lục giác."
-
"He drew a hexagon in his notebook."
"Anh ấy vẽ một hình lục giác trong cuốn sổ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hexagonal | có hình lục giác (thuộc về hình lục giác) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình lục giác là một đa giác khép kín với sáu cạnh thẳng. Các cạnh có thể bằng nhau (lục giác đều) hoặc khác nhau (lục giác không đều). Lục giác đều có tất cả các cạnh và góc bằng nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular hexagon (lục giác đều)
-
irregular irregular hexagon (lục giác không đều)
-
draw draw a hexagon (vẽ một hình lục giác)
-
construct construct a hexagon (dựng một hình lục giác)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hexagon
nounMột hình học hai chiều có sáu cạnh và sáu góc.
"A honeycomb is made up of many hexagonal cells."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the artist chose a hexagon for the mosaic's central piece was a bold decision. |
Việc họa sĩ chọn một hình lục giác cho phần trung tâm của bức tranh khảm là một quyết định táo bạo. |
| Phủ định | Whether the shape is a perfect hexagon is not what matters most to me. |
Việc hình dạng có phải là một hình lục giác hoàn hảo hay không không phải là điều quan trọng nhất đối với tôi. |
| Nghi vấn | Why the honeycomb cells are hexagonal is a fascinating question for biologists. |
Tại sao các ô tổ ong có hình lục giác là một câu hỏi hấp dẫn đối với các nhà sinh vật học. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect should design the window in a hexagonal shape. |
Kiến trúc sư nên thiết kế cửa sổ theo hình lục giác. |
| Phủ định | The honeycomb cannot be a hexagon if it doesn't have six sides. |
Tổ ong không thể là hình lục giác nếu nó không có sáu cạnh. |
| Nghi vấn | Could the table be a hexagon? |
Cái bàn có thể là hình lục giác không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The honeycomb has a hexagonal structure. |
Tổ ong có cấu trúc hình lục giác. |
| Phủ định | Never have I seen such a perfectly symmetrical hexagon. |
Chưa bao giờ tôi thấy một hình lục giác đối xứng hoàn hảo đến vậy. |
| Nghi vấn | Should a hexagon be inscribed within this circle, what would be its area? |
Nếu một hình lục giác được nội tiếp trong đường tròn này, diện tích của nó sẽ là bao nhiêu? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the shape was a hexagon. |
Cô ấy nói rằng hình đó là một hình lục giác. |
| Phủ định | He said that the building did not have a hexagonal base. |
Anh ấy nói rằng tòa nhà không có đáy hình lục giác. |
| Nghi vấn | She asked if the table had a hexagon engraved on it. |
Cô ấy hỏi liệu cái bàn có khắc hình lục giác lên đó không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect will use a hexagon in the building's design. |
Kiến trúc sư sẽ sử dụng hình lục giác trong thiết kế của tòa nhà. |
| Phủ định | They are not going to build a wall in the shape of a hexagon. |
Họ sẽ không xây một bức tường có hình dạng lục giác. |
| Nghi vấn | Will the honeycomb cells be hexagonal? |
Các ô tổ ong có dạng lục giác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hexagon".
