five-sided figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polygon with five sides and five angles.
Vietnamese Meaning
Một đa giác có năm cạnh và năm góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pentagon is a five-sided figure."
"Một hình ngũ giác là một hình có năm cạnh."
-
"Draw a five-sided figure on the paper."
"Vẽ một hình năm cạnh trên giấy."
-
"We learned about five-sided figures in geometry class."
"Chúng tôi đã học về các hình năm cạnh trong lớp hình học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | figure | hình dạng, con số, nhân vật |
| Verb | figure | tính toán, hình dung, xuất hiện |
| Adjective | five-sided | có năm cạnh |
| Noun | pentagon | hình ngũ giác |
| Adjective | figurative | nghĩa bóng, ẩn dụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hình học phẳng. Nó thường được sử dụng trong các bài toán và định nghĩa hình học. Hình năm cạnh đều được gọi là ngũ giác đều. Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm có năm cạnh hơn là tên gọi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular five-sided figure (một hình ngũ giác đều)
-
irregular an irregular five-sided figure (một hình ngũ giác không đều)
-
geometric a geometric five-sided figure (một hình ngũ giác hình học)
-
draw draw a five-sided figure (vẽ một hình ngũ giác)
-
construct construct a five-sided figure (xây dựng một hình ngũ giác)
-
identify identify a five-sided figure (nhận dạng một hình ngũ giác)
Idioms
-
a regular five-sided figure
một hình ngũ giác đều
"The architect designed a building in the shape of a regular five-sided figure."
(Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có hình dạng một hình ngũ giác đều.)
-
draw a five-sided figure
vẽ một hình ngũ giác
"In the geometry test, we had to draw a five-sided figure with specific angles."
(Trong bài kiểm tra hình học, chúng tôi phải vẽ một hình ngũ giác với các góc cụ thể.)
-
the properties of a five-sided figure
các tính chất của một hình ngũ giác
"Students learned about the sum of interior angles and other properties of a five-sided figure."
(Học sinh đã học về tổng các góc trong và các tính chất khác của một hình ngũ giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
five-sided figure
Danh từMột đa giác có năm cạnh và năm góc.
"A pentagon is a five-sided figure."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The figure is five-sided. |
Hình đó có năm cạnh. |
| Phủ định | Is the figure not five-sided? |
Hình đó không phải là hình năm cạnh sao? |
| Nghi vấn | Is the figure five-sided? |
Hình đó có phải là hình năm cạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "five-sided figure".
