perceptions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ways of regarding, understanding, or interpreting something; a mental impression.
Vietnamese Meaning
Những cách nhìn nhận, hiểu hoặc giải thích một điều gì đó; một ấn tượng tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Public perceptions of the police have been greatly affected by recent events."
"Nhận thức của công chúng về cảnh sát đã bị ảnh hưởng rất nhiều bởi các sự kiện gần đây."
-
"These advertisements aim to shape consumer perceptions."
"Những quảng cáo này nhằm mục đích định hình nhận thức của người tiêu dùng."
-
"His perceptions of the situation were quite different from mine."
"Nhận thức của anh ấy về tình hình khá khác với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perception | sự nhận thức, sự cảm nhận |
| Noun | perceptiveness | sự thấu đáo, sự tinh ý |
| Verb | perceive | nhận thấy, cảm nhận, lĩnh hội |
| Adjective | perceptive | tinh ý, sâu sắc, có óc quan sát |
| Adjective | perceptible | có thể nhận thấy được, có thể cảm nhận được |
| Adverb | perceptibly | một cách rõ rệt, có thể nhận thấy được |
| Adjective | perceptual | (thuộc về) nhận thức, giác quan |
| Adverb | perceptually | về mặt nhận thức, bằng nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Perceptions’ đề cập đến những cách khác nhau mà mọi người có thể nhận thức và giải thích cùng một sự kiện, đối tượng hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh tính chủ quan của trải nghiệm và cách nền tảng, kinh nghiệm, và định kiến cá nhân có thể định hình cách chúng ta nhìn thế giới. So sánh với 'opinions' (ý kiến) - perceptions sâu sắc và có tính cá nhân hơn, liên quan đến quá trình nhận thức cơ bản, trong khi opinions có thể được hình thành dựa trên thông tin hoặc suy luận. Phân biệt với 'beliefs' (niềm tin) – beliefs thường có tính ổn định và vững chắc hơn perceptions, thường dựa trên bằng chứng hoặc đức tin, trong khi perceptions có thể thoáng qua và thay đổi khi có thêm thông tin.
Prepositions
‘Perceptions of’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự vật được nhận thức. Ví dụ: ‘perceptions of reality’. ‘Perceptions about’ được sử dụng để chỉ quan điểm hoặc đánh giá về một điều gì đó. Ví dụ: ‘perceptions about the company's performance’. 'Perceptions on' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, tương tự như 'about', ví dụ: 'perceptions on social issues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common perceptions (những nhận thức chung)
-
public public perceptions (nhận thức của công chúng)
-
clear clear perceptions (những nhận thức rõ ràng)
-
distorted distorted perceptions (những nhận thức méo mó/sai lệch)
-
differing differing perceptions (những nhận thức khác nhau)
-
individual individual perceptions (nhận thức cá nhân)
-
sensory sensory perceptions (nhận thức giác quan)
-
visual visual perceptions (nhận thức thị giác)
-
negative negative perceptions (nhận thức tiêu cực)
-
positive positive perceptions (nhận thức tích cực)
-
alter alter perceptions (thay đổi nhận thức)
-
shape shape perceptions (định hình nhận thức)
-
influence influence perceptions (ảnh hưởng đến nhận thức)
-
challenge challenge perceptions (thách thức các nhận thức)
-
change change perceptions (thay đổi các nhận thức)
-
form form perceptions (hình thành nhận thức)
-
have have perceptions (có những nhận thức)
-
share share perceptions (chia sẻ nhận thức)
-
express express perceptions (bày tỏ nhận thức)
-
improve improve perceptions (cải thiện nhận thức)
-
differences in differences in perceptions (sự khác biệt trong nhận thức)
-
variations in variations in perceptions (sự biến đổi trong nhận thức)
-
the realm of the realm of perceptions (lĩnh vực/phạm vi nhận thức)
Idioms
-
a matter of perception
vấn đề của nhận thức (thực tế có thể khác nhau tùy cách nhìn của mỗi người)
"For some, it's a crisis; for others, it's just a challenge. It's truly a matter of perception."
(Đối với một số người, đó là một cuộc khủng hoảng; đối với những người khác, đó chỉ là một thử thách. Thực sự đó là vấn đề của nhận thức.)
-
shape/influence perceptions
định hình/ảnh hưởng đến nhận thức (của ai đó hoặc của công chúng)
"The media plays a powerful role in shaping public perceptions."
(Truyền thông đóng vai trò mạnh mẽ trong việc định hình nhận thức của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceptions
Danh từ (số nhiều)Những cách nhìn nhận, hiểu hoặc giải thích một điều gì đó; một ấn tượng tinh thần.
"Public perceptions of the police have been greatly affected by recent events."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to have different perceptions of reality before the advent of the internet. |
Mọi người từng có những nhận thức khác nhau về thực tế trước khi có sự ra đời của internet. |
| Phủ định | She didn't use to have such strong perceptual biases. |
Cô ấy đã không từng có những định kiến tri giác mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Did he use to have the perception that the earth was flat? |
Anh ấy đã từng có nhận thức rằng trái đất phẳng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptions".
