(Top Banner Ad)
scraping
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xây dựng, Y học

scraping

UK: /ˈskreɪpɪŋ/ • US: /ˈskreɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cạo nạo thu thập dữ liệu tự động web scraping
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing something from a surface by scratching or rubbing it.

Vietnamese Meaning

Hành động loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng cách cào hoặc chà xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scraping of the old paint revealed the original wood underneath."

    "Việc cạo lớp sơn cũ đã làm lộ ra lớp gỗ nguyên bản bên dưới."

  • "The sound of scraping metal was deafening."

    "Âm thanh cào kim loại chói tai."

  • "She was scraping the burnt food from the bottom of the pan."

    "Cô ấy đang cạo thức ăn cháy từ đáy chảo."

  • "He's scraping by on a very low income."

    "Anh ấy đang xoay sở sống qua ngày với thu nhập rất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrape cạo, gọt, chà xát; xoay sở; làm trầy xước
Noun scrape vết xước, vết cạo; tình huống khó khăn; sự xoay sở
Noun scraper cái nạo, cái gạt; máy cạo
Adjective scrappy rời rạc, chắp vá; dễ gây gổ, hăng hái
Noun scrap mẩu, mảnh vụn; phế liệu; vụ ẩu đả nhỏ
Verb scrap vứt bỏ, hủy bỏ; loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xây dựng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrapi-
Old Norse
skrapa
Middle English
scrape
Modern English
scrape
Modern English
scraping

Nguồn gốc từ 'Scrape'

Từ 'scrape' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như 'skrapa' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang ý nghĩa 'cạo, gọt' hoặc 'gãi'. Qua thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh trung đại và hiện đại để mô tả hành động chà xát mạnh hoặc loại bỏ vật gì đó khỏi bề mặt. 'Scraping' là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn của hành động này, cũng như để chỉ âm thanh tạo ra.

Usage Note

Thường chỉ hành động loại bỏ một lớp mỏng vật liệu hoặc chất bám dính trên bề mặt. Khác với 'scratching' (cào xước) vì 'scraping' nhấn mạnh vào việc loại bỏ vật liệu, còn 'scratching' nhấn mạnh vào việc tạo ra vết xước.

Prepositions

for of

'scraping for' thường dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin bằng cách thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (web scraping). 'scraping of' thường dùng để chỉ hành động cạo bỏ một cái gì đó (scraping of paint).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scraping
  • loud loud scraping
    (tiếng cạo/chà xát lớn)
  • metal metal scraping
    (tiếng kim loại cọ xát/kèn kẹt)
  • constant constant scraping
    (tiếng cạo/chà xát liên tục)
  • harsh harsh scraping
    (tiếng cạo/chà xát chói tai)
Verb + scraping
  • hear hear scraping
    (nghe tiếng cạo/chà xát)
  • start start scraping
    (bắt đầu cạo/chà xát)
  • stop stop scraping
    (ngừng cạo/chà xát)
Scraping + Noun
  • sound scraping sound
    (âm thanh cạo/xước)
  • noise scraping noise
    (tiếng ồn cạo/xước)

Idioms

  • scraping the barrel

    dùng đến những thứ cuối cùng, tệ nhất (vì không còn lựa chọn nào tốt hơn); vét đến cùng

    "They're really scraping the barrel for ideas for the new show."

    (Họ thực sự đang vét đến cùng để tìm ý tưởng cho chương trình mới.)

  • scraping by

    xoay sở đủ sống, sống chật vật (với rất ít tiền)

    "After losing his job, he's just scraping by on his savings."

    (Sau khi mất việc, anh ấy chỉ đang xoay sở đủ sống bằng tiền tiết kiệm.)

  • scraping a living

    kiếm sống lay lắt, kiếm tiền đủ sống một cách chật vật

    "Many artists are scraping a living in the city."

    (Nhiều nghệ sĩ đang kiếm sống lay lắt ở thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scraping

noun
Lật mặt

Hành động loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng cách cào hoặc chà xát.

"The scraping of the old paint revealed the original wood underneath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scraping".

Tính kiên cường trong cuộc sống

'Scraping by' hoặc 'scraping a living' thường được dùng để mô tả những người phải vật lộn với khó khăn kinh tế, chỉ kiếm được đủ tiền để sống qua ngày. Cụm từ này phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự kiên cường, nỗ lực không ngừng nghỉ để vượt qua nghịch cảnh trong nhiều xã hội.

Âm thanh của lao động

Âm thanh 'scraping' (tiếng cạo, tiếng chà xát) thường gợi lên hình ảnh của công việc thủ công, lao động chân tay như cạo sơn, làm sạch bề mặt, hoặc trong các ngành nghề truyền thống như thuộc da. Nó có thể được coi là một âm thanh đặc trưng của sự nỗ lực và quá trình tạo ra sản phẩm.