(Top Banner Ad)
self-criticism
C1
noun C1 Psychology, Self-improvement

self-criticism

UK: /ˌselfˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /ˌselfˈkrɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự phê bình tự kiểm điểm tự trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of judging or evaluating oneself, especially one's own actions, abilities, or character, in a negative way.

Vietnamese Meaning

Sự tự phê bình, hành động tự đánh giá hoặc phán xét bản thân, đặc biệt là các hành động, khả năng hoặc tính cách của một người, theo hướng tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive self-criticism can be detrimental to one's mental health."

    "Sự tự phê bình quá mức có thể gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "Her self-criticism was so harsh that it prevented her from taking risks."

    "Sự tự phê bình của cô ấy quá khắt khe đến nỗi nó ngăn cản cô ấy chấp nhận rủi ro."

  • "A moderate amount of self-criticism can be a useful tool for personal growth."

    "Một lượng tự phê bình vừa phải có thể là một công cụ hữu ích cho sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-critical tự phê bình, hay tự chỉ trích bản thân
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Adjective critical có tính phê phán; then chốt, nguy cấp
Adverb critically một cách phê phán; một cách nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Self-improvement

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Ancient Greek
κριτικός (kritikós)
French
critique
English
criticism
English (Compound)
self-criticism

Nguồn gốc của 'self-criticism'

Từ 'self-criticism' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Phần 'self-' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'bản thân'. Phần 'criticism' (sự phê bình, chỉ trích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', chỉ khả năng phân định, đánh giá. Khi hai từ này được ghép lại, 'self-criticism' mô tả hành động tự đánh giá, tự xem xét hoặc tự phê bình bản thân, một khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân và hoàn thiện bản thân.

Usage Note

Self-criticism can be healthy when it motivates self-improvement, but excessive or harsh self-criticism can lead to low self-esteem, anxiety, and depression. It's important to differentiate between constructive self-reflection and destructive self-condemnation. While 'self-criticism' implies a focus on flaws, related concepts like 'introspection' or 'self-reflection' suggest a more balanced and objective analysis of oneself.

Prepositions

in of towards

'In self-criticism' suggests being engaged in the act of self-criticism (e.g., 'He engaged in self-criticism after the meeting.') 'Of self-criticism' implies something is related to or a characteristic of self-criticism (e.g., 'The tone of her self-criticism was harsh.'). 'Towards self-criticism' describes an attitude or tendency (e.g., 'He had a strong tendency towards self-criticism.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-criticism
  • constructive constructive self-criticism
    (sự tự phê bình mang tính xây dựng)
  • harsh harsh self-criticism
    (sự tự phê bình gay gắt, khắc nghiệt)
  • excessive excessive self-criticism
    (sự tự phê bình thái quá)
  • healthy healthy self-criticism
    (sự tự phê bình lành mạnh)
  • constant constant self-criticism
    (sự tự phê bình liên tục)
  • lack of a lack of self-criticism
    (sự thiếu tự phê bình)
Verb + self-criticism
  • engage in engage in self-criticism
    (tham gia vào việc tự phê bình)
  • practice practice self-criticism
    (thực hành tự phê bình)
  • encourage encourage self-criticism
    (khuyến khích tự phê bình)
  • overcome overcome self-criticism
    (vượt qua sự tự phê bình (quá mức))
  • deal with deal with self-criticism
    (đối phó với sự tự phê bình)

Idioms

  • a healthy dose of self-criticism

    một lượng tự phê bình lành mạnh (vừa phải, có lợi)

    "Leaders need a healthy dose of self-criticism to truly improve and learn from mistakes."

    (Các nhà lãnh đạo cần một lượng tự phê bình lành mạnh để thực sự cải thiện và học hỏi từ những sai lầm.)

  • prone to self-criticism

    dễ tự phê bình, có xu hướng tự chỉ trích bản thân

    "She is often prone to self-criticism, even when she does an excellent job."

    (Cô ấy thường có xu hướng tự phê bình, ngay cả khi cô ấy làm rất tốt.)

  • to be crippled by self-criticism

    bị tê liệt, bị cản trở bởi sự tự phê bình (quá mức)

    "Many talented individuals are crippled by self-criticism, preventing them from taking necessary risks."

    (Nhiều cá nhân tài năng bị sự tự phê bình quá mức cản trở, ngăn họ không dám chấp nhận những rủi ro cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-criticism

noun
Lật mặt

Sự tự phê bình, hành động tự đánh giá hoặc phán xét bản thân, đặc biệt là các hành động, khả năng hoặc tính cách của một người, theo hướng tiêu cực.

"Excessive self-criticism can be detrimental to one's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing self-criticism can lead to personal growth.
Thực hành tự phê bình có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Phủ định
Avoiding self-criticism doesn't necessarily equate to happiness.
Tránh tự phê bình không nhất thiết đồng nghĩa với hạnh phúc.
Nghi vấn
Is engaging in self-criticism always beneficial?
Tham gia vào tự phê bình có phải lúc nào cũng có lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-criticism".

Phát triển bản thân và sự tự phê bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lý thuyết phát triển cá nhân, 'self-criticism' (tự phê bình) được coi là một yếu tố cần thiết để trưởng thành và cải thiện bản thân. Khả năng nhìn nhận khuyết điểm của mình một cách trung thực giúp một người học hỏi từ sai lầm và phát triển. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải giữ sự cân bằng để tự phê bình không biến thành tự ti hay tự hủy hoại.

Sự khác biệt giữa tự phê bình xây dựng và tự ti

Mặc dù tự phê bình là quan trọng, nhưng ranh giới giữa tự phê bình mang tính xây dựng và tự ti rất mong manh. Tự phê bình lành mạnh tập trung vào hành vi và kết quả có thể thay đổi, nhằm mục đích cải thiện và học hỏi. Ngược lại, tự ti thường liên quan đến những phán xét tiêu cực về giá trị bản thân và có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm, làm suy yếu sự tự tin và lòng tự trọng.