lagging indicators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measurable economic factors that change after the economy has already begun to follow a particular pattern or trend. Lagging indicators confirm long-term trends but do not predict them.
Vietnamese Meaning
Các yếu tố kinh tế có thể đo lường được thay đổi sau khi nền kinh tế đã bắt đầu đi theo một mô hình hoặc xu hướng cụ thể. Các chỉ số chậm (lagging indicators) xác nhận các xu hướng dài hạn nhưng không dự đoán chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unemployment rate is a lagging indicator, typically rising even after the economy has started to recover."
"Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số chậm, thường tăng ngay cả sau khi nền kinh tế đã bắt đầu phục hồi."
-
"Interest rates are often considered lagging indicators, as central banks typically react to economic conditions with a delay."
"Lãi suất thường được coi là chỉ số chậm, vì ngân hàng trung ương thường phản ứng với các điều kiện kinh tế một cách chậm trễ."
-
"Changes in the Consumer Price Index (CPI) are considered lagging indicators of inflation."
"Những thay đổi trong Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) được coi là chỉ số chậm của lạm phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lag | chậm lại, tụt lại phía sau |
| Noun | lag | sự chậm trễ, khoảng cách thời gian |
| Adjective | lagging | chậm trễ, tụt lại phía sau (dạng tính từ hoặc phân từ hiện tại) |
| Adjective | lagged | bị chậm trễ, bị tụt lại phía sau (dạng phân từ quá khứ) |
| Verb | indicate | chỉ ra, biểu thị, cho thấy |
| Noun | indicator | chỉ số, vật chỉ thị, dấu hiệu |
| Noun | indication | sự chỉ dẫn, dấu hiệu |
| Adjective | indicative | có tính chỉ báo, biểu thị |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lagging indicators được sử dụng để xác nhận các xu hướng hoặc mô hình kinh tế đã xảy ra. Chúng trái ngược với leading indicators (các chỉ số hàng đầu) dự đoán các xu hướng trong tương lai và coincident indicators (các chỉ số trùng hợp) xảy ra đồng thời với các điều kiện kinh tế mà chúng phản ánh. Vì lagging indicators chỉ xác nhận các xu hướng đã có, chúng ít hữu ích hơn để dự đoán nhưng lại đáng tin cậy hơn để xác nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key lagging indicators (các chỉ báo trễ then chốt)
-
economic economic lagging indicators (các chỉ báo trễ kinh tế)
-
traditional traditional lagging indicators (các chỉ báo trễ truyền thống)
-
reliable reliable lagging indicators (các chỉ báo trễ đáng tin cậy)
-
monitor monitor lagging indicators (giám sát các chỉ báo trễ)
-
track track lagging indicators (theo dõi các chỉ báo trễ)
-
use use lagging indicators (sử dụng các chỉ báo trễ)
-
reveal lagging indicators reveal (các chỉ báo trễ cho thấy/tiết lộ)
-
analysis of analysis of lagging indicators (phân tích các chỉ báo trễ)
-
set of a set of lagging indicators (một bộ các chỉ báo trễ)
-
importance of the importance of lagging indicators (tầm quan trọng của các chỉ báo trễ)
Idioms
-
rely on lagging indicators
dựa vào các chỉ báo trễ (để xác nhận xu hướng)
"Economists often rely on lagging indicators to confirm the end of a recession."
(Các nhà kinh tế thường dựa vào các chỉ báo trễ để xác nhận sự kết thúc của một cuộc suy thoái.)
-
lagging indicators confirm a trend
các chỉ báo trễ xác nhận một xu hướng
"The unemployment rate and corporate profits are classic examples where lagging indicators confirm a trend."
(Tỷ lệ thất nghiệp và lợi nhuận doanh nghiệp là những ví dụ kinh điển trong đó các chỉ báo trễ xác nhận một xu hướng.)
-
focus on lagging indicators for validation
tập trung vào các chỉ báo trễ để xác thực
"While leading indicators predict, we often focus on lagging indicators for validation of past policy decisions."
(Trong khi các chỉ báo hàng đầu dự đoán, chúng ta thường tập trung vào các chỉ báo trễ để xác thực các quyết định chính sách trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lagging indicators
Danh từCác yếu tố kinh tế có thể đo lường được thay đổi sau khi nền kinh tế đã bắt đầu đi theo một mô hình hoặc xu hướng cụ thể. Các chỉ số chậm (lagging indicators) xác nhận các xu hướng dài hạn nhưng không dự đoán chúng.
"Unemployment rate is a lagging indicator, typically rising even after the economy has started to recover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging indicators".
