(Top Banner Ad)
lagging indicators
C1
Danh từ C1 Kinh tế

lagging indicators

UK: /ˈlæɡɪŋ ˈɪndɪˌkeɪtəz/ • US: /ˈlæɡɪŋ ˈɪndɪˌkeɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

các chỉ số chậm các chỉ báo trễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measurable economic factors that change after the economy has already begun to follow a particular pattern or trend. Lagging indicators confirm long-term trends but do not predict them.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố kinh tế có thể đo lường được thay đổi sau khi nền kinh tế đã bắt đầu đi theo một mô hình hoặc xu hướng cụ thể. Các chỉ số chậm (lagging indicators) xác nhận các xu hướng dài hạn nhưng không dự đoán chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unemployment rate is a lagging indicator, typically rising even after the economy has started to recover."

    "Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số chậm, thường tăng ngay cả sau khi nền kinh tế đã bắt đầu phục hồi."

  • "Interest rates are often considered lagging indicators, as central banks typically react to economic conditions with a delay."

    "Lãi suất thường được coi là chỉ số chậm, vì ngân hàng trung ương thường phản ứng với các điều kiện kinh tế một cách chậm trễ."

  • "Changes in the Consumer Price Index (CPI) are considered lagging indicators of inflation."

    "Những thay đổi trong Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) được coi là chỉ số chậm của lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm lại, tụt lại phía sau
Noun lag sự chậm trễ, khoảng cách thời gian
Adjective lagging chậm trễ, tụt lại phía sau (dạng tính từ hoặc phân từ hiện tại)
Adjective lagged bị chậm trễ, bị tụt lại phía sau (dạng phân từ quá khứ)
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indicator chỉ số, vật chỉ thị, dấu hiệu
Noun indication sự chỉ dẫn, dấu hiệu
Adjective indicative có tính chỉ báo, biểu thị

Antonyms

leading indicators (chỉ số hàng đầu)coincident indicators (chỉ số trùng hợp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (likely)
*lag-
Old Norse (possible)
*lagga
English (late 16th century)
lag
Latin
indicare
English (early 17th century)
indicator

Nguồn gốc khái niệm 'Lagging Indicators'

Thuật ngữ 'lagging indicators' (chỉ báo trễ) xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế học và tài chính để mô tả các chỉ số thay đổi sau khi các sự kiện kinh tế đã xảy ra. Nó kết hợp động từ 'lag' (có nghĩa là tụt lại phía sau, chậm trễ) và danh từ 'indicator' (chỉ số, dấu hiệu). Các chỉ báo này rất hữu ích để xác nhận xu hướng đã qua, chứ không phải để dự đoán tương lai.

Usage Note

Lagging indicators được sử dụng để xác nhận các xu hướng hoặc mô hình kinh tế đã xảy ra. Chúng trái ngược với leading indicators (các chỉ số hàng đầu) dự đoán các xu hướng trong tương lai và coincident indicators (các chỉ số trùng hợp) xảy ra đồng thời với các điều kiện kinh tế mà chúng phản ánh. Vì lagging indicators chỉ xác nhận các xu hướng đã có, chúng ít hữu ích hơn để dự đoán nhưng lại đáng tin cậy hơn để xác nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lagging indicators
  • key key lagging indicators
    (các chỉ báo trễ then chốt)
  • economic economic lagging indicators
    (các chỉ báo trễ kinh tế)
  • traditional traditional lagging indicators
    (các chỉ báo trễ truyền thống)
  • reliable reliable lagging indicators
    (các chỉ báo trễ đáng tin cậy)
Verb + lagging indicators
  • monitor monitor lagging indicators
    (giám sát các chỉ báo trễ)
  • track track lagging indicators
    (theo dõi các chỉ báo trễ)
  • use use lagging indicators
    (sử dụng các chỉ báo trễ)
  • reveal lagging indicators reveal
    (các chỉ báo trễ cho thấy/tiết lộ)
Noun + lagging indicators
  • analysis of analysis of lagging indicators
    (phân tích các chỉ báo trễ)
  • set of a set of lagging indicators
    (một bộ các chỉ báo trễ)
  • importance of the importance of lagging indicators
    (tầm quan trọng của các chỉ báo trễ)

Idioms

  • rely on lagging indicators

    dựa vào các chỉ báo trễ (để xác nhận xu hướng)

    "Economists often rely on lagging indicators to confirm the end of a recession."

    (Các nhà kinh tế thường dựa vào các chỉ báo trễ để xác nhận sự kết thúc của một cuộc suy thoái.)

  • lagging indicators confirm a trend

    các chỉ báo trễ xác nhận một xu hướng

    "The unemployment rate and corporate profits are classic examples where lagging indicators confirm a trend."

    (Tỷ lệ thất nghiệp và lợi nhuận doanh nghiệp là những ví dụ kinh điển trong đó các chỉ báo trễ xác nhận một xu hướng.)

  • focus on lagging indicators for validation

    tập trung vào các chỉ báo trễ để xác thực

    "While leading indicators predict, we often focus on lagging indicators for validation of past policy decisions."

    (Trong khi các chỉ báo hàng đầu dự đoán, chúng ta thường tập trung vào các chỉ báo trễ để xác thực các quyết định chính sách trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagging indicators

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố kinh tế có thể đo lường được thay đổi sau khi nền kinh tế đã bắt đầu đi theo một mô hình hoặc xu hướng cụ thể. Các chỉ số chậm (lagging indicators) xác nhận các xu hướng dài hạn nhưng không dự đoán chúng.

"Unemployment rate is a lagging indicator, typically rising even after the economy has started to recover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging indicators".

Vai trò trong Dự báo Kinh tế

Trong kinh tế học, 'lagging indicators' là một trong ba loại chỉ báo chính (cùng với 'leading' và 'coincident' indicators). Chúng được sử dụng để xác nhận các xu hướng đã diễn ra, giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các chính sách hoặc chiến lược đã thực hiện, ví dụ như tỷ lệ thất nghiệp (thường giảm sau khi nền kinh tế đã phục hồi).

Phân biệt với Chỉ báo sớm và trùng hợp

'Lagging indicators' đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra cái nhìn tổng thể về sức khỏe kinh tế khi được kết hợp với 'leading indicators' (chỉ báo sớm, dự đoán tương lai) và 'coincident indicators' (chỉ báo trùng hợp, phản ánh hiện tại). Sự hiểu biết về sự khác biệt này là nền tảng trong phân tích kinh tế và tài chính phương Tây, giúp tránh đưa ra kết luận sai lầm về chu kỳ kinh tế.