(Top Banner Ad)
performativity
C1
noun C1 Nghiên cứu Văn hóa, Lý thuyết Xã hội, Ngôn ngữ học

performativity

UK: /pəˌfɔː.məˈtɪv.ə.ti/ • US: /pərˌfɔːr.məˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tạo tác khả năng tạo thành tính kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of language or behavior to enact change or to constitute an identity.

Vietnamese Meaning

Khả năng của ngôn ngữ hoặc hành vi trong việc tạo ra sự thay đổi hoặc cấu thành một bản sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performativity of gender is central to understanding how societal norms are maintained."

    "Tính tạo tác của giới tính là yếu tố then chốt để hiểu cách các chuẩn mực xã hội được duy trì."

  • "Butler's work emphasizes the performativity of gender."

    "Công trình của Butler nhấn mạnh tính tạo tác của giới tính."

  • "The performativity of language is a key concept in speech act theory."

    "Tính tạo tác của ngôn ngữ là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết hành động ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performative có tính chất thực hiện, có khả năng tạo ra hành động (ngôn ngữ)
Adverb performatively một cách có tính chất thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Văn hóa, Lý thuyết Xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfournir
English (15th C.)
perform
English (Early 20th C.)
performative
English (Mid-20th C.)
performativity

Ngôn ngữ không chỉ nói, mà còn hành động!

Khái niệm 'performativity' xuất phát từ triết học ngôn ngữ, đặc biệt qua công trình của J.L. Austin vào giữa thế kỷ 20. Austin đã chỉ ra rằng có những lời nói không chỉ mô tả thực tế mà còn tạo ra thực tế đó, hay nói cách khác, 'làm' một điều gì đó chỉ bằng cách nói ra (ví dụ: 'Tôi tuyên bố bạn vô tội', 'Tôi hứa'). Sau này, khái niệm này được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như giới tính (gender performativity của Judith Butler), nơi các hành động lặp đi lặp lại tạo nên bản sắc.

Usage Note

Performativity không đơn thuần là 'thực hiện' một hành động, mà là chính hành động đó tạo ra một hiệu ứng, một sự thay đổi trong thực tế hoặc nhận thức. Nó khác với 'performance' (biểu diễn) ở chỗ nhấn mạnh vào tác động kiến tạo hơn là hành động trình diễn. Ví dụ, việc tuyên bố 'Tôi hứa' không chỉ là nói một câu, mà hành động nói câu đó tạo ra một lời hứa ràng buộc.

Prepositions

of in with

'Performativity of...' nhấn mạnh đến khả năng tạo ra hiệu ứng của một cái gì đó. 'Performativity in...' chỉ ra phạm vi mà performativity diễn ra. 'Performativity with...' thường liên quan đến việc sử dụng performativity để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performativity
  • gender gender performativity
    (tính hành động của giới tính (quan niệm giới tính được kiến tạo qua hành động lặp lại))
  • linguistic linguistic performativity
    (tính hành động của ngôn ngữ)
  • discursive discursive performativity
    (tính hành động của diễn ngôn)
  • social social performativity
    (tính hành động của xã hội)
Verb + performativity
  • explore explore performativity
    (khám phá tính hành động)
  • examine examine performativity
    (nghiên cứu tính hành động)
  • analyze analyze performativity
    (phân tích tính hành động)
Noun + of + performativity
  • the role the role of performativity
    (vai trò của tính hành động)
  • the concept the concept of performativity
    (khái niệm về tính hành động)

Idioms

  • the performativity of gender

    tính hành động của giới tính (quan niệm rằng giới tính được tạo ra qua các hành động và biểu hiện lặp đi lặp lại)

    "Judith Butler's theory highlights the performativity of gender, arguing it's not inherent but constructed."

    (Lý thuyết của Judith Butler nhấn mạnh tính hành động của giới tính, cho rằng giới tính không phải là bản chất mà được kiến tạo.)

  • speech act performativity

    tính hành động của hành vi ngôn ngữ (ý chỉ lời nói không chỉ diễn tả mà còn tạo ra hành động)

    "Austin's work laid the foundation for understanding speech act performativity, where saying something can be doing something."

    (Công trình của Austin đặt nền móng cho việc hiểu tính hành động của hành vi ngôn ngữ, nơi việc nói một điều gì đó cũng chính là thực hiện một hành động.)

  • cultural performativity

    tính hành động của văn hóa (cách văn hóa được tạo ra và tái tạo thông qua các thực hành và nghi lễ)

    "Rituals often demonstrate cultural performativity, reinforcing traditions and identities."

    (Các nghi lễ thường thể hiện tính hành động của văn hóa, củng cố truyền thống và bản sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performativity

noun
Lật mặt

Khả năng của ngôn ngữ hoặc hành vi trong việc tạo ra sự thay đổi hoặc cấu thành một bản sắc.

"The performativity of gender is central to understanding how societal norms are maintained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be performative in your actions to inspire others.
Hãy thể hiện tính biểu diễn trong hành động của bạn để truyền cảm hứng cho người khác.
Phủ định
Don't be performative just for attention; be genuine.
Đừng chỉ biểu diễn để thu hút sự chú ý; hãy chân thật.
Nghi vấn
Please analyze the performativity in this political speech, and share your insights.
Vui lòng phân tích tính biểu diễn trong bài phát biểu chính trị này và chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của bạn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performativity in the role always impresses the director.
Tính trình diễn của cô ấy trong vai diễn luôn gây ấn tượng với đạo diễn.
Phủ định
He does not believe that performativity is always genuine.
Anh ấy không tin rằng tính trình diễn luôn luôn chân thật.
Nghi vấn
Does the artist intend his work to be performative?
Có phải nghệ sĩ có ý định để tác phẩm của mình mang tính trình diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performativity".

Lý thuyết Hành vi Ngôn ngữ (Speech Act Theory)

Khái niệm 'performativity' có nguồn gốc sâu sắc từ Lý thuyết Hành vi Ngôn ngữ của triết gia J.L. Austin (giữa thế kỷ 20). Austin chỉ ra rằng có những câu nói không chỉ dùng để thông báo hay mô tả mà còn để 'thực hiện' một hành động ngay lập tức (ví dụ: 'Tôi hứa...', 'Tôi tuyên bố khai mạc buổi lễ...', 'Tôi xin lỗi...'). Những lời nói này không thể đúng hay sai mà chỉ có thể thành công hay thất bại trong việc thực hiện hành động.

Tính Hành động của Giới tính (Gender Performativity)

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của 'performativity' là trong lý thuyết giới tính, đặc biệt qua công trình của Judith Butler. Butler lập luận rằng giới tính (gender) không phải là một bản chất cố định mà là một sự kiến tạo xã hội, được hình thành và tái tạo thông qua các hành vi, cử chỉ, lời nói lặp đi lặp lại hàng ngày mà chúng ta thực hiện. Chúng ta 'diễn' giới tính của mình, và chính sự 'diễn' đó tạo nên nó, chứ không phải chỉ đơn thuần biểu hiện một bản chất có sẵn.