perigee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point in the orbit of the moon or a satellite at which it is nearest to the earth.
Vietnamese Meaning
Điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc một vệ tinh mà tại đó nó ở gần Trái Đất nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The moon was at perigee last night, making it appear larger than usual."
"Mặt trăng ở điểm cận địa vào tối qua, khiến nó trông lớn hơn bình thường."
-
"The satellite's speed is greatest at perigee."
"Tốc độ của vệ tinh là lớn nhất tại điểm cận địa."
-
"Understanding the perigee and apogee of a satellite's orbit is crucial for mission planning."
"Hiểu điểm cận địa và viễn địa của quỹ đạo vệ tinh là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perigean | thuộc điểm cận địa |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Perigee mô tả điểm gần nhất trong quỹ đạo elip của một thiên thể quanh Trái Đất. Ngược lại với apogee (điểm xa nhất). Thái nghĩa thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học, liên quan đến tính toán khoảng cách và quỹ đạo.
Prepositions
* at perigee: Chỉ vị trí tại điểm cận địa. Ví dụ: The moon is at perigee.
* in perigee: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ trạng thái gần điểm cận địa. Ví dụ: The satellite is in perigee during this phase of its orbit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lunar lunar perigee (điểm cận địa của Mặt Trăng)
-
orbital orbital perigee (điểm cận địa quỹ đạo)
-
initial initial perigee (điểm cận địa ban đầu)
Idioms
-
reach its perigee
đạt đến điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo của một vật thể)
"The moon will reach its perigee tonight, appearing larger and brighter."
(Mặt Trăng sẽ đạt điểm cận địa vào tối nay, trông lớn hơn và sáng hơn.)
-
at perigee
ở điểm cận địa (vị trí gần Trái Đất nhất của một vật thể trên quỹ đạo)
"When the satellite is at perigee, its gravitational pull is strongest."
(Khi vệ tinh ở điểm cận địa, lực hấp dẫn của nó là mạnh nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perigee
danh từĐiểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc một vệ tinh mà tại đó nó ở gần Trái Đất nhất.
"The moon was at perigee last night, making it appear larger than usual."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The satellite reached perigee yesterday, didn't it? |
Vệ tinh đã đạt đến điểm cận địa ngày hôm qua, phải không? |
| Phủ định | The spacecraft isn't at perigee yet, is it? |
Tàu vũ trụ vẫn chưa ở điểm cận địa, phải không? |
| Nghi vấn | It's not usual for a spacecraft to reach perigee twice in one day, is it? |
Không thường xuyên cho một tàu vũ trụ đạt đến điểm cận địa hai lần trong một ngày, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the moon's perigee wasn't so close tonight; the tides are incredibly high. |
Tôi ước điểm cận địa của mặt trăng không quá gần tối nay; thủy triều đang lên rất cao. |
| Phủ định | If only the satellite's perigee hadn't been miscalculated; now it's too far from Earth. |
Giá mà điểm cận địa của vệ tinh không bị tính toán sai; bây giờ nó quá xa Trái đất. |
| Nghi vấn | If only we could have known the exact time of the perigee; then, we could have made better observations. |
Giá mà chúng ta có thể biết chính xác thời điểm điểm cận địa; thì chúng ta đã có thể thực hiện các quan sát tốt hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perigee".
