(Top Banner Ad)
perigee
C1
danh từ C1 Thiên văn học

perigee

UK: /ˈper.ɪ.dʒiː/ • US: /ˈper.ɪ.dʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cận địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point in the orbit of the moon or a satellite at which it is nearest to the earth.

Vietnamese Meaning

Điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc một vệ tinh mà tại đó nó ở gần Trái Đất nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon was at perigee last night, making it appear larger than usual."

    "Mặt trăng ở điểm cận địa vào tối qua, khiến nó trông lớn hơn bình thường."

  • "The satellite's speed is greatest at perigee."

    "Tốc độ của vệ tinh là lớn nhất tại điểm cận địa."

  • "Understanding the perigee and apogee of a satellite's orbit is crucial for mission planning."

    "Hiểu điểm cận địa và viễn địa của quỹ đạo vệ tinh là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perigean thuộc điểm cận địa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίγειος (perigeios)
Neo-Latin
perigaeum
English
perigee

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'perigee' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Peri-' có nghĩa là 'gần' hoặc 'xung quanh', và 'ge' (từ 'gē') có nghĩa là 'Trái Đất'. Vì vậy, 'perigee' có nghĩa đen là 'gần Trái Đất', mô tả điểm mà một vật thể (như Mặt Trăng hoặc vệ tinh) ở gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo của nó.

Usage Note

Perigee mô tả điểm gần nhất trong quỹ đạo elip của một thiên thể quanh Trái Đất. Ngược lại với apogee (điểm xa nhất). Thái nghĩa thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học, liên quan đến tính toán khoảng cách và quỹ đạo.

Prepositions

at in

* at perigee: Chỉ vị trí tại điểm cận địa. Ví dụ: The moon is at perigee.
* in perigee: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ trạng thái gần điểm cận địa. Ví dụ: The satellite is in perigee during this phase of its orbit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perigee
  • lunar lunar perigee
    (điểm cận địa của Mặt Trăng)
  • orbital orbital perigee
    (điểm cận địa quỹ đạo)
  • initial initial perigee
    (điểm cận địa ban đầu)

Idioms

  • reach its perigee

    đạt đến điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo của một vật thể)

    "The moon will reach its perigee tonight, appearing larger and brighter."

    (Mặt Trăng sẽ đạt điểm cận địa vào tối nay, trông lớn hơn và sáng hơn.)

  • at perigee

    ở điểm cận địa (vị trí gần Trái Đất nhất của một vật thể trên quỹ đạo)

    "When the satellite is at perigee, its gravitational pull is strongest."

    (Khi vệ tinh ở điểm cận địa, lực hấp dẫn của nó là mạnh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perigee

danh từ
Lật mặt

Điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc một vệ tinh mà tại đó nó ở gần Trái Đất nhất.

"The moon was at perigee last night, making it appear larger than usual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The satellite reached perigee yesterday, didn't it?
Vệ tinh đã đạt đến điểm cận địa ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
The spacecraft isn't at perigee yet, is it?
Tàu vũ trụ vẫn chưa ở điểm cận địa, phải không?
Nghi vấn
It's not usual for a spacecraft to reach perigee twice in one day, is it?
Không thường xuyên cho một tàu vũ trụ đạt đến điểm cận địa hai lần trong một ngày, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the moon's perigee wasn't so close tonight; the tides are incredibly high.
Tôi ước điểm cận địa của mặt trăng không quá gần tối nay; thủy triều đang lên rất cao.
Phủ định
If only the satellite's perigee hadn't been miscalculated; now it's too far from Earth.
Giá mà điểm cận địa của vệ tinh không bị tính toán sai; bây giờ nó quá xa Trái đất.
Nghi vấn
If only we could have known the exact time of the perigee; then, we could have made better observations.
Giá mà chúng ta có thể biết chính xác thời điểm điểm cận địa; thì chúng ta đã có thể thực hiện các quan sát tốt hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perigee".

Hiện tượng Siêu Trăng (Supermoon)

Khi Mặt Trăng đạt điểm cận địa (perigee) cùng lúc với pha Trăng tròn, nó tạo ra hiện tượng Siêu Trăng (Supermoon). Lúc này, Mặt Trăng trông lớn hơn và sáng hơn bình thường trên bầu trời, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người quan sát và thường thu hút sự chú ý của công chúng.

Quan trọng trong Hàng không Vũ trụ

Điểm cận địa (perigee) là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán và điều khiển quỹ đạo của tàu vũ trụ và vệ tinh. Việc xác định và tận dụng điểm cận địa giúp các kỹ sư tối ưu hóa quỹ đạo, tiết kiệm nhiên liệu, hoặc điều chỉnh tốc độ cho các nhiệm vụ không gian, từ việc phóng vệ tinh đến các chuyến bay thăm dò vũ trụ.