apogee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point in the orbit of the moon or a satellite at which it is furthest from the earth.
Vietnamese Meaning
Điểm xa nhất trong quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc vệ tinh nhân tạo so với Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satellite is at its apogee."
"Vệ tinh đang ở điểm viễn địa của nó."
-
"The missile reached its apogee 200 miles above the earth."
"Tên lửa đạt đến điểm viễn địa cách mặt đất 200 dặm."
-
"This film marked the apogee of his career."
"Bộ phim này đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apogeal | Thuộc về điểm viễn địa (trong thiên văn học) hoặc điểm cao nhất. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thiên văn học, apogee chỉ khoảng cách xa nhất. Nghĩa bóng, apogee chỉ điểm cao nhất, đỉnh điểm của sự thành công, quyền lực, v.v. Cần phân biệt với 'perigee' (điểm gần nhất).
Prepositions
'at the apogee' - tại điểm viễn địa; 'in apogee' - ở viễn địa (trong quỹ đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural apogee (đỉnh cao văn hóa)
-
intellectual intellectual apogee (đỉnh cao trí tuệ)
-
historical historical apogee (đỉnh cao lịch sử)
-
reach reach its apogee (đạt đến đỉnh cao của nó)
-
mark mark the apogee (đánh dấu đỉnh cao)
Idioms
-
at its apogee
ở đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim
"The Roman Empire was at its apogee during the reign of Emperor Trajan."
(Đế chế La Mã đã ở đỉnh cao của nó dưới triều đại của Hoàng đế Trajan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apogee
Danh từĐiểm xa nhất trong quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc vệ tinh nhân tạo so với Trái Đất.
"The satellite is at its apogee."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the satellite were at its apogee, we would have the weakest signal. |
Nếu vệ tinh ở điểm apogee của nó, chúng ta sẽ có tín hiệu yếu nhất. |
| Phủ định | If the rocket didn't reach its apogee, the mission wouldn't be a success. |
Nếu tên lửa không đạt đến điểm apogee của nó, nhiệm vụ sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Would we celebrate if the spacecraft reached its apogee? |
Chúng ta có ăn mừng không nếu tàu vũ trụ đạt đến điểm apogee của nó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The satellite reached its apogee above the Earth. |
Vệ tinh đạt đến điểm viễn địa của nó phía trên Trái Đất. |
| Phủ định | The rocket didn't reach its apogee due to engine failure. |
Tên lửa đã không đạt đến điểm viễn địa của nó do động cơ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Did the mission successfully achieve its apogee? |
Nhiệm vụ có đạt được điểm viễn địa thành công không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the satellite reaches its apogee, scientists will have gathered critical data about the exosphere. |
Vào thời điểm vệ tinh đạt đến điểm apogee, các nhà khoa học sẽ thu thập được dữ liệu quan trọng về quyển ngoài. |
| Phủ định | The mission control team won't have celebrated the apogee of the rocket's trajectory until all data is confirmed. |
Nhóm kiểm soát nhiệm vụ sẽ chưa ăn mừng điểm apogee trong quỹ đạo của tên lửa cho đến khi tất cả dữ liệu được xác nhận. |
| Nghi vấn | Will the spacecraft have already entered its final orbit when it reaches its apogee? |
Liệu tàu vũ trụ đã đi vào quỹ đạo cuối cùng khi nó đạt đến điểm apogee? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apogee".
