perilous environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peril | sự nguy hiểm, mối hiểm nguy |
| Adverb | perilously | một cách hiểm nguy, đầy rủi ro |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường, liên quan đến môi trường |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hostile hostile perilous environment (môi trường hiểm nguy khắc nghiệt/thù địch)
-
challenging challenging perilous environment (môi trường hiểm nguy đầy thử thách)
-
unforgiving unforgiving perilous environment (môi trường hiểm nguy không khoan nhượng)
-
precarious precarious perilous environment (môi trường hiểm nguy bấp bênh)
-
navigate navigate a perilous environment (điều hướng/vượt qua một môi trường hiểm nguy)
-
survive survive a perilous environment (sống sót trong một môi trường hiểm nguy)
-
face face a perilous environment (đối mặt với một môi trường hiểm nguy)
-
escape escape a perilous environment (thoát khỏi một môi trường hiểm nguy)
Idioms
-
navigating a perilous environment
đối mặt và tìm cách vượt qua một tình huống hay hoàn cảnh đầy rủi ro và khó khăn.
"The startup CEO had to navigate a perilous environment of economic downturn and fierce competition."
(CEO của công ty khởi nghiệp phải điều hướng trong môi trường đầy hiểm nguy của suy thoái kinh tế và cạnh tranh khốc liệt.)
-
thrown into a perilous environment
bị đặt vào một tình thế hoặc hoàn cảnh hiểm nguy, đầy rủi ro một cách bất ngờ hoặc không mong muốn.
"Without proper training, the new recruits were effectively thrown into a perilous environment during the mission."
(Không có huấn luyện đầy đủ, các tân binh thực sự bị đẩy vào một môi trường hiểm nguy trong nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perilous environment
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perilous environment".
