(Top Banner Ad)
period of failure
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

period of failure

UK: N/A - cụm từ • US: N/A - cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thất bại thời kỳ thất bại khoảng thời gian thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of time during which something does not succeed or stops working.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà trong đó một điều gì đó không thành công hoặc ngừng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a long period of failure due to poor management."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn thất bại kéo dài do quản lý kém."

  • "The project went through a period of failure before finally achieving its goals."

    "Dự án đã trải qua một giai đoạn thất bại trước khi cuối cùng đạt được các mục tiêu của nó."

  • "His business suffered a period of failure after the new regulations were introduced."

    "Công việc kinh doanh của anh ấy đã trải qua một giai đoạn thất bại sau khi các quy định mới được ban hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodicity tính định kỳ, tính tuần hoàn
Verb fail thất bại, hỏng
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Adjective failed đã thất bại, hỏng
Adjective failing đang thất bại, suy yếu

Synonyms

downturn (sự suy thoái)recession (khủng hoảng kinh tế)unsuccessful phase (giai đoạn không thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
English
period
Old French
faillir
Old French
faille
English
failure
English
period of failure

Nguồn gốc từ 'period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng đi quanh, một chu kỳ'. Qua tiếng Latin 'periodus' và tiếng Pháp cổ 'periode', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là 'một khoảng thời gian, một giai đoạn'.

Nguồn gốc từ 'failure'

Từ 'failure' xuất phát từ động từ 'faillir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mắc lỗi, không thành công, thiếu sót'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'faille' (sự thiếu hụt, sự thất bại) trước khi đi vào tiếng Anh với hình thức 'failure', chỉ 'sự thất bại' hoặc 'điều thất bại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một giai đoạn cụ thể mà một người, một dự án, một hệ thống, hoặc một tổ chức trải qua sự thất bại. Nó nhấn mạnh đến tính chất kéo dài của sự thất bại đó. Sự thất bại có thể là tạm thời hoặc có thể dẫn đến hậu quả lâu dài.

Prepositions

in through

* `in a period of failure`: chỉ ra sự tồn tại của một giai đoạn thất bại. Ví dụ: The company is currently in a period of failure.
* `through a period of failure`: chỉ sự vượt qua một giai đoạn thất bại. Ví dụ: The team worked hard to get through the period of failure.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period of failure
  • long long period of failure
    (giai đoạn thất bại kéo dài)
  • brief brief period of failure
    (giai đoạn thất bại ngắn ngủi)
  • initial initial period of failure
    (giai đoạn thất bại ban đầu)
  • prolonged prolonged period of failure
    (giai đoạn thất bại dai dẳng)
  • critical critical period of failure
    (giai đoạn thất bại nghiêm trọng)
Verb + period of failure
  • experience experience a period of failure
    (trải qua một giai đoạn thất bại)
  • undergo undergo a period of failure
    (chịu đựng một giai đoạn thất bại)
  • enter enter a period of failure
    (bước vào một giai đoạn thất bại)
  • emerge from emerge from a period of failure
    (thoát ra khỏi một giai đoạn thất bại)
  • overcome overcome a period of failure
    (vượt qua một giai đoạn thất bại)

Idioms

  • Go through a period of failure

    Trải qua một giai đoạn thất bại

    "Many entrepreneurs go through a period of failure before achieving success."

    (Nhiều doanh nhân trải qua một giai đoạn thất bại trước khi đạt được thành công.)

  • Learn from a period of failure

    Học hỏi từ một giai đoạn thất bại

    "It's crucial to learn from a period of failure and adapt your strategies."

    (Điều quan trọng là phải học hỏi từ một giai đoạn thất bại và điều chỉnh chiến lược của bạn.)

  • Bounce back from a period of failure

    Phục hồi/vượt dậy sau một giai đoạn thất bại

    "The company managed to bounce back from a prolonged period of failure."

    (Công ty đã xoay sở để phục hồi sau một giai đoạn thất bại kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period of failure

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà trong đó một điều gì đó không thành công hoặc ngừng hoạt động.

"The company experienced a long period of failure due to poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period of failure".

Thất bại để tiến lên (Failing Forward)

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, khái niệm 'Failing Forward' (thất bại để tiến lên) rất được đề cao. Một giai đoạn thất bại không phải là dấu chấm hết mà là cơ hội để học hỏi, thử nghiệm và điều chỉnh nhanh chóng, coi thất bại là một bước đệm cần thiết trên con đường dẫn đến thành công.

Sự kiên cường và tư duy phát triển

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường (resilience) và tư duy phát triển (growth mindset) khi đối mặt với thất bại. Thay vì bị suy sụp, người ta khuyến khích coi một giai đoạn thất bại như một thử thách để trưởng thành, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và xây dựng khả năng phục hồi tinh thần.