(Top Banner Ad)
period of success
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Tổng quát

period of success

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thành công thời kỳ thành công chu kỳ thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A span of time during which someone or something achieves favorable or desired outcomes.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà trong đó ai đó hoặc cái gì đó đạt được những kết quả thuận lợi hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a long period of success after launching its innovative product."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn thành công dài sau khi ra mắt sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "The athlete enjoyed a prolonged period of success, winning multiple championships."

    "Vận động viên đã tận hưởng một giai đoạn thành công kéo dài, giành được nhiều chức vô địch."

  • "The artist's most creative period of success came in her early twenties."

    "Giai đoạn thành công sáng tạo nhất của nghệ sĩ đến vào đầu những năm hai mươi tuổi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
succes
Modern English
period of success

Nguồn gốc của 'Period of success'

Cụm từ 'period of success' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Period' (giai đoạn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (có nghĩa là 'một vòng quay, một chu kỳ'). 'Success' (thành công) đến từ tiếng Latin 'successus' (có nghĩa là 'một sự tiến lên, một sự đạt được'). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này mô tả một khoảng thời gian cụ thể mà trong đó mọi việc diễn ra thuận lợi, đạt được nhiều thành tựu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn cụ thể mà một cá nhân, công ty, hoặc dự án đạt được những thành tựu đáng kể. 'Period' ám chỉ một khoảng thời gian có thể xác định, và 'success' nhấn mạnh kết quả tích cực. So với 'lucky streak' (chuỗi may mắn), 'period of success' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn, nhấn mạnh vào nỗ lực và năng lực thay vì chỉ là may mắn.

Prepositions

during in throughout

'During' được sử dụng để chỉ ra rằng thành công diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó (e.g., 'During his period of success, he invested wisely.'). 'In' có thể chỉ một thời điểm hoặc một giai đoạn ngắn hơn trong 'period' (e.g., 'In this period of success, the company expanded rapidly.'). 'Throughout' nhấn mạnh rằng thành công liên tục và kéo dài trong suốt toàn bộ giai đoạn (e.g., 'Throughout the period of success, the team maintained its focus.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period of success
  • long a long period of success
    (một giai đoạn thành công dài)
  • short a short period of success
    (một giai đoạn thành công ngắn)
  • golden a golden period of success
    (một giai đoạn thành công vàng son)
  • sustained a sustained period of success
    (một giai đoạn thành công bền vững)
  • remarkable a remarkable period of success
    (một giai đoạn thành công đáng kể/đáng chú ý)
  • unprecedented an unprecedented period of success
    (một giai đoạn thành công chưa từng có tiền lệ)
Verb + period of success
  • enjoy enjoy a period of success
    (tận hưởng một giai đoạn thành công)
  • experience experience a period of success
    (trải qua một giai đoạn thành công)
  • achieve achieve a period of success
    (đạt được một giai đoạn thành công)
  • enter enter a period of success
    (bắt đầu một giai đoạn thành công)
  • mark mark a period of success
    (đánh dấu một giai đoạn thành công)

Idioms

  • A golden period of success

    Một giai đoạn thành công rực rỡ/vàng son (ám chỉ thời kỳ đỉnh cao, cực kỳ thịnh vượng)

    "The company enjoyed a golden period of success in the late 1990s."

    (Công ty đã tận hưởng một giai đoạn thành công vàng son vào cuối những năm 1990.)

  • To ride a wave of success

    Tận dụng/thừa thắng xông lên trong một giai đoạn thành công (không chứa 'period of success' nhưng diễn tả ý nghĩa tương đồng)

    "After their hit album, the band was riding a wave of success."

    (Sau album ăn khách, ban nhạc đang trên đà thành công.)

  • To maintain a period of success

    Duy trì một giai đoạn thành công (nhấn mạnh sự bền vững của thành công)

    "It's harder to maintain a period of success than to achieve it."

    (Việc duy trì một giai đoạn thành công khó hơn là đạt được nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period of success

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà trong đó ai đó hoặc cái gì đó đạt được những kết quả thuận lợi hoặc mong muốn.

"The company experienced a long period of success after launching its innovative product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period of success".

Kỷ nguyên vàng (Golden Age)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'kỷ nguyên vàng' (Golden Age) thường được dùng để chỉ một giai đoạn trong lịch sử, nghệ thuật, kinh doanh hoặc sự nghiệp của một cá nhân mà trong đó có sự thịnh vượng, thành tựu và hạnh phúc tột bậc. 'Period of success' thường được liên tưởng đến việc một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân đang sống trong hoặc tạo ra một 'kỷ nguyên vàng' của riêng họ.

Tầm quan trọng của đỉnh cao phong độ

Trong thể thao, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực cạnh tranh nào, khái niệm 'period of success' gắn liền với 'đỉnh cao phong độ' (peak performance) hoặc 'chuỗi chiến thắng' (winning streak). Xã hội phương Tây đặc biệt coi trọng khả năng nhận biết, tối đa hóa và duy trì những giai đoạn này, coi chúng là minh chứng cho tài năng, sự nỗ lực và đôi khi là may mắn. Có những khóa học và tài liệu chuyên biệt hướng dẫn cách 'capitalise on success' (tận dụng thành công) để kéo dài 'period of success' càng lâu càng tốt.