(Top Banner Ad)
downturn
B2
Danh từ B2 Kinh tế

downturn

UK: /ˈdaʊntɜːn/ • US: /ˈdaʊntɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái sự đi xuống thời kỳ suy thoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in economic, business, or other activity.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái, sự đi xuống trong hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc các hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a significant downturn in profits last year."

    "Công ty đã chịu một sự suy giảm đáng kể về lợi nhuận vào năm ngoái."

  • "The recent economic downturn has affected many small businesses."

    "Sự suy thoái kinh tế gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "Analysts predict a downturn in the stock market."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự suy giảm trên thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downturn suy thoái, sự sụt giảm (thường trong kinh tế)
Noun upturn sự tăng trưởng, sự khởi sắc (đối nghĩa với downturn)
Verb turn down từ chối, giảm (âm lượng), làm suy yếu
Adjective down thấp, đi xuống, buồn bã
Verb turn xoay, quay, biến đổi
Noun turn lượt, sự xoay chuyển, khúc cua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old French / Latin
turner / tornare
English
downturn

Nguồn gốc từ 'downturn'

Từ "downturn" là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực kinh tế. Nó được tạo thành từ hai thành tố: "down" (xuống) và "turn" (xoay, chuyển hướng). "Down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa chỉ sự đi xuống. Trong khi đó, "turn" đến từ tiếng Pháp cổ và Latin, có nghĩa là xoay tròn hoặc thay đổi hướng. Khi kết hợp lại, "downturn" miêu tả một giai đoạn suy giảm, nơi các hoạt động hoặc xu hướng dường như "đang xoay chiều đi xuống", thường được dùng để chỉ sự suy thoái trong kinh tế hoặc các lĩnh vực khác.

Usage Note

Từ 'downturn' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn suy giảm tạm thời trong một chu kỳ kinh tế hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhẹ hơn các từ như 'recession' (suy thoái) hoặc 'depression' (khủng hoảng). 'Downturn' ngụ ý rằng tình hình có thể cải thiện trong tương lai.

Prepositions

in during

Sử dụng 'in' khi nói về sự suy giảm *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a downturn in the housing market'). Sử dụng 'during' khi nói về sự suy giảm *trong suốt* một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 'during the economic downturn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downturn
  • economic an economic downturn
    (một giai đoạn suy thoái kinh tế)
  • sharp a sharp downturn
    (một sự sụt giảm mạnh)
  • severe a severe downturn
    (một sự suy giảm nghiêm trọng)
  • global a global downturn
    (một giai đoạn suy thoái toàn cầu)
  • modest a modest downturn
    (một sự sụt giảm nhẹ)
  • industry an industry downturn
    (một sự suy thoái của ngành công nghiệp)
Verb + downturn (actions on downturn)
  • experience experience a downturn
    (trải qua một giai đoạn suy thoái)
  • suffer suffer a downturn
    (chịu ảnh hưởng của một giai đoạn suy thoái)
  • face face a downturn
    (đối mặt với một giai đoạn suy thoái)
  • avoid avoid a downturn
    (tránh được một giai đoạn suy thoái)
  • trigger trigger a downturn
    (châm ngòi/gây ra một giai đoạn suy thoái)
  • emerge from emerge from a downturn
    (thoát khỏi giai đoạn suy thoái)
Downturn + Verb (downturn's actions)
  • deepens the downturn deepens
    (giai đoạn suy thoái trở nên trầm trọng hơn)
  • eases the downturn eases
    (giai đoạn suy thoái dịu bớt)
  • continues the downturn continues
    (giai đoạn suy thoái tiếp tục)

Idioms

  • weather the downturn

    vượt qua giai đoạn suy thoái, chống chọi với thời kỳ suy thoái (thường ngụ ý khó khăn nhưng vẫn trụ vững)

    "Many small businesses struggled to weather the downturn by cutting costs and innovating."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để vượt qua giai đoạn suy thoái bằng cách cắt giảm chi phí và đổi mới.)

  • ride out the downturn

    chịu đựng và vượt qua thời kỳ suy thoái (thường bằng cách kiên trì chờ đợi cho đến khi tình hình cải thiện)

    "The government introduced new policies to help companies ride out the downturn."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giúp các công ty vượt qua thời kỳ suy thoái.)

  • be in a downturn

    đang trong giai đoạn suy thoái (chỉ trạng thái)

    "The housing market has been in a downturn for the past year."

    (Thị trường nhà đất đã ở trong giai đoạn suy thoái suốt năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downturn

Danh từ
Lật mặt

Sự suy thoái, sự đi xuống trong hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc các hoạt động khác.

"The company suffered a significant downturn in profits last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent economic downturn has affected many businesses.
Sự suy thoái kinh tế gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.
Phủ định
The company did not experience a downturn in sales this quarter.
Công ty đã không trải qua sự sụt giảm doanh số bán hàng trong quý này.
Nghi vấn
Will the downturn in the housing market affect interest rates?
Liệu sự suy thoái trên thị trường nhà đất có ảnh hưởng đến lãi suất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic downturn led to significant job losses.
Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến mất việc làm đáng kể.
Phủ định
The company did not experience a downturn in sales this quarter.
Công ty đã không trải qua sự suy giảm doanh số trong quý này.
Nghi vấn
What caused the recent downturn in the stock market?
Điều gì đã gây ra sự suy thoái gần đây trên thị trường chứng khoán?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already experienced a significant downturn before the new CEO took over.
Công ty đã trải qua một cuộc suy thoái đáng kể trước khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
We had not anticipated such a sharp downturn in the market before investing.
Chúng tôi đã không lường trước được sự suy thoái mạnh mẽ như vậy trên thị trường trước khi đầu tư.
Nghi vấn
Had the economy shown any signs of a downturn before the government implemented new policies?
Nền kinh tế đã có bất kỳ dấu hiệu suy thoái nào trước khi chính phủ thực hiện các chính sách mới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country experienced a significant economic downturn last year.
Nước đó đã trải qua một cuộc suy thoái kinh tế đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
The company didn't foresee the downturn in sales, which led to financial difficulties.
Công ty đã không lường trước được sự suy giảm doanh số, điều này dẫn đến những khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Did the downturn affect small businesses in the region?
Sự suy thoái có ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to ignore economic downturns, relying on past success.
Công ty đã từng phớt lờ những cuộc suy thoái kinh tế, dựa vào thành công trong quá khứ.
Phủ định
They didn't use to worry about a downturn in the market.
Họ đã từng không lo lắng về sự suy thoái trên thị trường.
Nghi vấn
Did the government use to implement policies to prevent an economic downturn?
Chính phủ đã từng thực hiện các chính sách để ngăn chặn suy thoái kinh tế phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the economic downturn hadn't affected my business so badly.
Tôi ước rằng sự suy thoái kinh tế đã không ảnh hưởng đến công việc kinh doanh của tôi quá tệ.
Phủ định
If only the downturn wouldn't last so long; everyone is suffering.
Giá mà sự suy thoái không kéo dài quá lâu; mọi người đều đang chịu khổ.
Nghi vấn
If only we could have foreseen the downturn, would we have invested so heavily?
Giá mà chúng ta có thể thấy trước sự suy thoái, liệu chúng ta có đầu tư quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downturn".

Chu kỳ kinh tế và sự phân biệt với suy thoái (recession)

Trong bối cảnh kinh tế phương Tây và toàn cầu, "downturn" là một phần của các "chu kỳ kinh tế" tự nhiên, bao gồm các giai đoạn tăng trưởng (upturn) và suy giảm. Mặc dù "downturn" thường được dùng để chỉ sự giảm sút nói chung, nhưng một "recession" (suy thoái kinh tế) là một dạng "downturn" nghiêm trọng và kéo dài hơn, thường được định nghĩa chính thức bởi các chuyên gia kinh tế (ví dụ: hai quý liên tiếp tăng trưởng GDP âm). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về tin tức và phân tích kinh tế.

Tác động xã hội của suy thoái

Các giai đoạn suy thoái kinh tế (downturns) có tác động đáng kể đến đời sống xã hội và cá nhân. Chúng có thể dẫn đến mất việc làm, giảm chi tiêu của người tiêu dùng, giá tài sản giảm và tâm lý lo lắng trong dân chúng. Trong lịch sử, các cuộc suy thoái lớn đã định hình các chính sách kinh tế và xã hội, như các chương trình phúc lợi xã hội hay các gói kích thích kinh tế của chính phủ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy phục hồi.