(Top Banner Ad)
periodontist
C1
noun C1 Y học

periodontist

UK: /ˌper.i.əˈdɒn.tɪst/ • US: /ˌper.i.əˈdɑːn.tɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nha sĩ chuyên khoa nha chu bác sĩ nha chu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dentist specializing in the prevention and treatment of periodontal disease, or diseases of the tissues surrounding the teeth.

Vietnamese Meaning

Một nha sĩ chuyên về phòng ngừa và điều trị bệnh nha chu, hoặc các bệnh về mô xung quanh răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have bleeding gums, you should see a periodontist."

    "Nếu bạn bị chảy máu nướu răng, bạn nên đi khám nha sĩ chuyên khoa nha chu."

  • "The periodontist recommended a deep cleaning to address the gum disease."

    "Nha sĩ chuyên khoa nha chu khuyên nên làm sạch sâu để điều trị bệnh nướu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periodontology Ngành nha chu học (nghiên cứu về các mô hỗ trợ răng)
Adjective periodontal Thuộc về nha chu (liên quan đến các mô xung quanh răng)
Noun periodontium Mô nha chu (tập hợp các mô xung quanh và hỗ trợ răng)
Noun periodontitis Viêm nha chu (một dạng bệnh nhiễm trùng nướu nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περί (peri)
Ancient Greek
ὀδούς (odous)
Neo-Latin
periodontium
English
periodontist

Nguồn gốc chuyên sâu

Từ 'periodontist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Peri-' có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh', và 'odous' có nghĩa là 'răng'. Khi kết hợp lại trong tiếng Neo-Latin tạo thành 'periodontium', chỉ các mô xung quanh răng. Thêm hậu tố '-ist' vào, chúng ta có 'periodontist', tức là một chuyên gia về các mô xung quanh răng – hay còn gọi là bác sĩ nha chu.

Usage Note

Periodontists có kiến thức chuyên sâu về cấu trúc và chức năng của các mô nha chu (nướu răng, xương ổ răng, dây chằng nha chu và cementum). Họ được đào tạo để thực hiện các thủ thuật như cạo vôi răng, trám gốc răng, phẫu thuật nha chu và cấy ghép implant.

Prepositions

with to

‘With’ thường được sử dụng khi chỉ mối quan hệ hoặc sự liên kết, ví dụ: “I have an appointment with my periodontist.” (‘To’ thường được sử dụng khi nói đến việc giới thiệu hoặc gửi ai đó đến một chuyên gia, ví dụ: "My dentist referred me to a periodontist."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodontist
  • experienced an experienced periodontist
    (một nha sĩ nha chu giàu kinh nghiệm)
  • board-certified a board-certified periodontist
    (một nha sĩ nha chu được cấp chứng chỉ hành nghề)
  • referral a referral periodontist
    (một nha sĩ nha chu được giới thiệu/chuyển tiếp)
Verb + periodontist
  • consult consult a periodontist
    (tham khảo ý kiến của nha sĩ nha chu)
  • visit visit a periodontist
    (đi khám nha sĩ nha chu)
  • refer to refer a patient to a periodontist
    (giới thiệu bệnh nhân đến nha sĩ nha chu)
Noun + periodontist
  • appointment with an appointment with a periodontist
    (một cuộc hẹn với nha sĩ nha chu)
  • specialist in a specialist in periodontics
    (một chuyên gia về nha chu)

Idioms

  • Consult a periodontist

    Tham khảo ý kiến của nha sĩ nha chu (dùng khi cần lời khuyên chuyên môn về bệnh nướu)

    "If your gums are bleeding regularly, you should consult a periodontist."

    (Nếu nướu của bạn thường xuyên chảy máu, bạn nên tham khảo ý kiến của nha sĩ nha chu.)

  • Get a referral to a periodontist

    Nhận giấy giới thiệu đến nha sĩ nha chu (thường từ nha sĩ tổng quát khi bệnh nướu phức tạp)

    "My general dentist said my gum disease was advanced, so he gave me a referral to a periodontist."

    (Nha sĩ tổng quát của tôi nói bệnh nướu của tôi đã nặng, vì vậy anh ấy đã cho tôi giấy giới thiệu đến nha sĩ nha chu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodontist

noun
Lật mặt

Một nha sĩ chuyên về phòng ngừa và điều trị bệnh nha chu, hoặc các bệnh về mô xung quanh răng.

"If you have bleeding gums, you should see a periodontist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The periodontist examined my gums thoroughly.
Nha sĩ chuyên khoa nha chu đã kiểm tra nướu của tôi một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
My insurance doesn't cover the periodontist's consultation fee.
Bảo hiểm của tôi không chi trả phí tư vấn của nha sĩ chuyên khoa nha chu.
Nghi vấn
Does the periodontist recommend surgery for my gum recession?
Nha sĩ chuyên khoa nha chu có đề nghị phẫu thuật cho tình trạng tụt nướu của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a serious gum disease, I would definitely consult a periodontist.
Nếu tôi bị bệnh nướu răng nghiêm trọng, tôi chắc chắn sẽ tham khảo ý kiến của một nha sĩ chuyên khoa nha chu.
Phủ định
If I didn't brush my teeth regularly, I wouldn't be able to avoid needing a periodontist eventually.
Nếu tôi không đánh răng thường xuyên, tôi sẽ không thể tránh khỏi việc cần đến nha sĩ chuyên khoa nha chu.
Nghi vấn
Would you feel more confident about your dental health if a periodontist examined your gums?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn về sức khỏe răng miệng của mình nếu một nha sĩ chuyên khoa nha chu kiểm tra nướu của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a periodontist for ten years.
Cô ấy đã làm việc như một nha sĩ chuyên về nha chu trong mười năm.
Phủ định
They haven't been seeing a periodontist regularly, which is why their gums are inflamed.
Họ đã không đến nha sĩ chuyên về nha chu thường xuyên, đó là lý do tại sao nướu của họ bị viêm.
Nghi vấn
Has Dr. Lee been training to become a periodontist?
Bác sĩ Lee có đang được đào tạo để trở thành một nha sĩ chuyên về nha chu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodontist".

Tầm quan trọng của sức khỏe nướu

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe răng miệng, đặc biệt là nướu, được coi là một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể. Các vấn đề về nha chu không chỉ gây mất răng mà còn có thể liên quan đến các bệnh toàn thân như tim mạch và tiểu đường. Do đó, vai trò của nha sĩ nha chu ngày càng được đề cao.

Chuyên môn hóa trong y học

Nghề nha sĩ nha chu phản ánh xu hướng chuyên môn hóa cao trong y học hiện đại. Thay vì một nha sĩ tổng quát xử lý tất cả các vấn đề, các chuyên gia như nha sĩ nha chu tập trung vào một lĩnh vực cụ thể (bệnh nướu, cấy ghép implant, v.v.), mang lại sự chăm sóc chuyên sâu và hiệu quả hơn cho bệnh nhân.