(Top Banner Ad)
dentist
A2
Danh từ A2 Y học

dentist

UK: /ˈdɛntɪst/ • US: /ˈdɛntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nha sĩ bác sĩ nha khoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person qualified to treat the diseases and conditions that affect the teeth and gums, especially the repair and extraction of teeth and the insertion of artificial ones.

Vietnamese Meaning

Một người có đủ trình độ để điều trị các bệnh và tình trạng ảnh hưởng đến răng và nướu, đặc biệt là việc sửa chữa và nhổ răng, cũng như lắp răng giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an appointment with the dentist next week."

    "Tôi có hẹn với nha sĩ vào tuần tới."

  • "You should visit your dentist at least twice a year."

    "Bạn nên đi khám nha sĩ ít nhất hai lần một năm."

  • "The dentist filled my cavity."

    "Nha sĩ đã trám lỗ sâu răng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentistry Nha khoa
Adjective dental Thuộc về răng, liên quan đến răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens, dentis (tooth)
French
dentiste
English
dentist

Nguồn gốc của 'Dentist'

Từ 'dentist' xuất phát từ tiếng Latin 'dens', có nghĩa là 'răng'. Người Pháp đã phát triển nó thành 'dentiste', và sau đó được du nhập vào tiếng Anh với dạng 'dentist' mà chúng ta biết ngày nay. Lịch sử của nha sĩ gắn liền với sự phát triển của khoa học và công nghệ trong việc chăm sóc răng miệng.

Usage Note

Từ 'dentist' chỉ người có chuyên môn về chăm sóc răng miệng, khác với 'dental hygienist' (người vệ sinh răng miệng) chuyên về làm sạch và phòng ngừa. 'Dental surgeon' là một nha sĩ đã qua đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật răng miệng.

Prepositions

at with to

‘At’ dùng để chỉ địa điểm (at the dentist's office). 'With' có thể dùng để chỉ hành động (made an appointment with the dentist). 'To' có thể dùng để chỉ mục đích (went to the dentist for a checkup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dentist
  • good good dentist
    (Nha sĩ giỏi)
  • local local dentist
    (Nha sĩ địa phương)
  • expensive expensive dentist
    (Nha sĩ đắt tiền)
Verb + dentist
  • see see a dentist
    (Đi khám nha sĩ)
  • visit visit a dentist
    (Thăm khám nha sĩ)
  • recommend recommend a dentist
    (Giới thiệu một nha sĩ)

Idioms

  • as painful as going to the dentist

    Khó chịu, đau đớn như đi nha sĩ (ám chỉ một trải nghiệm rất khó chịu)

    "Filing taxes is as painful as going to the dentist."

    (Việc khai thuế khó chịu như đi nha sĩ vậy.)

  • in the dentist's chair

    Trong tình huống phải đối mặt với điều gì đó khó chịu, căng thẳng.

    "He felt like he was in the dentist's chair waiting for the results."

    (Anh ấy cảm thấy như đang ngồi trên ghế nha sĩ chờ kết quả vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dentist

Danh từ
Lật mặt

Một người có đủ trình độ để điều trị các bệnh và tình trạng ảnh hưởng đến răng và nướu, đặc biệt là việc sửa chữa và nhổ răng, cũng như lắp răng giả.

"I have an appointment with the dentist next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentist".

Tầm quan trọng của việc khám răng định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám răng định kỳ 6 tháng một lần được coi là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tổng thể. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề về răng miệng và ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng hơn.