periwig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elaborate type of wig fashionable from the 17th to early 19th centuries, typically worn by men.
Vietnamese Meaning
Một loại tóc giả cầu kỳ, thịnh hành từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19, thường được đàn ông đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the 18th century, a periwig was a symbol of status and profession."
"Vào thế kỷ 18, tóc giả periwig là biểu tượng của địa vị và nghề nghiệp."
-
"The judge adjusted his periwig before delivering the verdict."
"Vị thẩm phán chỉnh lại bộ tóc giả periwig trước khi tuyên án."
-
"Paintings from the 17th century often depict men wearing elaborate periwigs."
"Những bức tranh từ thế kỷ 17 thường mô tả những người đàn ông đội tóc giả periwig cầu kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periwig | tóc giả cổ (kiểu tóc giả lớn, được đội phổ biến từ thế kỷ 17 đến 18, thường có màu trắng và được phủ phấn) |
| Adjective | periwigged | đội tóc giả cổ; có đội tóc giả cổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Periwig thường được làm từ tóc thật, có thể dài và đồ sộ, thường được các thẩm phán, luật sư và các thành viên của giới thượng lưu đội như một biểu tượng của địa vị và quyền lực. Nó khác với 'wig' đơn giản ở sự phức tạp và kích thước lớn hơn.
Prepositions
periwig of: chỉ chất liệu hoặc kiểu dáng của tóc giả (ví dụ: 'a periwig of horsehair' - một bộ tóc giả làm từ lông đuôi ngựa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powdered a powdered periwig (một bộ tóc giả cổ được phủ phấn)
-
grand a grand periwig (một bộ tóc giả cổ lớn, trang trọng)
-
elaborate an elaborate periwig (một bộ tóc giả cổ cầu kỳ, tỉ mỉ)
-
wear wear a periwig (đội tóc giả cổ)
-
don don a periwig (đội (mặc) một bộ tóc giả cổ (từ trang trọng))
-
ribbons ribbons on a periwig (những dải ruy băng trên tóc giả cổ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periwig
nounMột loại tóc giả cầu kỳ, thịnh hành từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19, thường được đàn ông đội.
"In the 18th century, a periwig was a symbol of status and profession."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periwig".
