(Top Banner Ad)
periwig
C1
noun C1 Lịch sử, Thời trang

periwig

UK: /ˈpɛrɪˌwɪɡ/ • US: /ˈpɛrɪˌwɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tóc giả kiểu periwig bộ tóc giả lớn (thế kỷ 17-19)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elaborate type of wig fashionable from the 17th to early 19th centuries, typically worn by men.

Vietnamese Meaning

Một loại tóc giả cầu kỳ, thịnh hành từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19, thường được đàn ông đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the 18th century, a periwig was a symbol of status and profession."

    "Vào thế kỷ 18, tóc giả periwig là biểu tượng của địa vị và nghề nghiệp."

  • "The judge adjusted his periwig before delivering the verdict."

    "Vị thẩm phán chỉnh lại bộ tóc giả periwig trước khi tuyên án."

  • "Paintings from the 17th century often depict men wearing elaborate periwigs."

    "Những bức tranh từ thế kỷ 17 thường mô tả những người đàn ông đội tóc giả periwig cầu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periwig tóc giả cổ (kiểu tóc giả lớn, được đội phổ biến từ thế kỷ 17 đến 18, thường có màu trắng và được phủ phấn)
Adjective periwigged đội tóc giả cổ; có đội tóc giả cổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Vulgar Latin
*pilūcca
Italian
parrucca
French
perruque
English
perruke
English
periwig

Sự Biến Đổi Kỳ Lạ

Từ "periwig" có một hành trình thú vị. Ban đầu, từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ "perruque", có nghĩa là "tóc giả". Khi người Anh mượn từ này, do cách phát âm và sự nhầm lẫn (còn gọi là folk etymology - ngữ nguyên dân gian), nó dần biến đổi thành "periwig". Điều này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và thay đổi qua thời gian.

Biểu Tượng Của Tầng Lớp Quý Tộc

Tóc giả cổ (periwig) không chỉ là một kiểu tóc mà còn là biểu tượng địa vị xã hội ở châu Âu thế kỷ 17 và 18. Những bộ tóc giả cầu kỳ, được phủ phấn và trang trí công phu, thể hiện sự giàu có và quyền lực của người đội. Chúng thường được làm từ tóc thật hoặc tóc ngựa và là một món phụ kiện đắt đỏ.

Usage Note

Periwig thường được làm từ tóc thật, có thể dài và đồ sộ, thường được các thẩm phán, luật sư và các thành viên của giới thượng lưu đội như một biểu tượng của địa vị và quyền lực. Nó khác với 'wig' đơn giản ở sự phức tạp và kích thước lớn hơn.

Prepositions

of

periwig of: chỉ chất liệu hoặc kiểu dáng của tóc giả (ví dụ: 'a periwig of horsehair' - một bộ tóc giả làm từ lông đuôi ngựa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periwig
  • powdered a powdered periwig
    (một bộ tóc giả cổ được phủ phấn)
  • grand a grand periwig
    (một bộ tóc giả cổ lớn, trang trọng)
  • elaborate an elaborate periwig
    (một bộ tóc giả cổ cầu kỳ, tỉ mỉ)
Verb + periwig
  • wear wear a periwig
    (đội tóc giả cổ)
  • don don a periwig
    (đội (mặc) một bộ tóc giả cổ (từ trang trọng))
Noun + of periwig
  • ribbons ribbons on a periwig
    (những dải ruy băng trên tóc giả cổ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periwig

noun
Lật mặt

Một loại tóc giả cầu kỳ, thịnh hành từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19, thường được đàn ông đội.

"In the 18th century, a periwig was a symbol of status and profession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periwig".

Phong Cách Thời Thượng Châu Âu Thế Kỷ 17-18

Trong thế kỷ 17 và 18, periwig là một phụ kiện thời trang cực kỳ phổ biến đối với giới quý tộc và những người có địa vị cao ở châu Âu, đặc biệt là ở Pháp và Anh. Chúng thường rất lớn, được làm từ tóc thật hoặc tóc ngựa, và được phủ một lớp phấn trắng (hoặc xám, nâu nhạt) để tạo vẻ sang trọng, quyền quý. Vua Louis XIV của Pháp đã góp phần lớn vào sự phổ biến của mốt tóc giả này.

Biểu Tượng Quyền Lực Pháp Lý

Ngay cả ngày nay, ở một số quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung như Anh, Canada, Úc và New Zealand, các thẩm phán và luật sư (barristers) vẫn đội tóc giả cổ (periwig) trong các phiên tòa như một phần của trang phục truyền thống. Đây là một biểu tượng của sự trang nghiêm, công lý, tính truyền thống và sự liên tục của hệ thống pháp luật, mặc dù việc sử dụng chúng đang dần giảm bớt.