powdered wig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wig that has been powdered, typically with starch, for cosmetic purposes. Historically worn by men and women, especially in the 18th century.
Vietnamese Meaning
Một bộ tóc giả được phủ bột, thường là bột mì hoặc tinh bột, cho mục đích thẩm mỹ. Trong lịch sử, được cả nam giới và phụ nữ mặc, đặc biệt là vào thế kỷ 18.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge wore a powdered wig as part of his formal attire."
"Vị thẩm phán đội một bộ tóc giả phủ bột như một phần của trang phục trang trọng của mình."
-
"Powdered wigs were a symbol of status in 18th-century Europe."
"Tóc giả phủ bột là biểu tượng của địa vị ở châu Âu thế kỷ 18."
-
"The actor donned a powdered wig for his role in the historical drama."
"Nam diễn viên đội một bộ tóc giả phủ bột cho vai diễn của mình trong bộ phim драma lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại tóc giả cụ thể được ưa chuộng trong giới quý tộc và thượng lưu thế kỷ 18. Việc sử dụng bột giúp tóc giả có màu sáng hơn (thường là trắng hoặc xám) và tăng thêm độ phồng. Ngày nay, nó chủ yếu được thấy trong các bối cảnh lịch sử, sân khấu hoặc hóa trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a powdered wig (đội tóc giả có bột)
-
don don a powdered wig (đội tóc giả có bột (mang ý trang trọng hơn))
-
elaborate elaborate powdered wig (tóc giả có bột cầu kỳ)
-
white white powdered wig (tóc giả có bột màu trắng)
-
judge's judge's powdered wig (tóc giả có bột của thẩm phán)
-
lawyer's lawyer's powdered wig (tóc giả có bột của luật sư)
Idioms
-
in a powdered wig
trong trang phục đội tóc giả có bột (ám chỉ trang phục lịch sử hoặc trang trọng)
"The actor appeared on stage in a powdered wig."
(Nam diễn viên xuất hiện trên sân khấu với trang phục đội tóc giả có bột.)
-
the powdered wig period/era
thời kỳ tóc giả có bột (chỉ thế kỷ 18, khi tóc giả có bột phổ biến)
"Many important legal reforms happened during the powdered wig period."
(Nhiều cải cách pháp luật quan trọng đã diễn ra trong thời kỳ tóc giả có bột.)
-
the powdered wig establishment
giới quyền lực truyền thống, bảo thủ (ám chỉ những người có địa vị cao trong pháp luật hoặc chính phủ, thường liên tưởng đến sự cũ kỹ, bảo thủ)
"He criticized the powdered wig establishment for resisting modern changes."
(Anh ta chỉ trích giới quyền lực bảo thủ vì đã chống lại những thay đổi hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powdered wig
nounMột bộ tóc giả được phủ bột, thường là bột mì hoặc tinh bột, cho mục đích thẩm mỹ. Trong lịch sử, được cả nam giới và phụ nữ mặc, đặc biệt là vào thế kỷ 18.
"The judge wore a powdered wig as part of his formal attire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powdered wig".
