(Top Banner Ad)
queue
A2
noun A2 Tổng quát

queue

UK: /kjuː/ • US: /kjuː/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hàng đứng xếp hàng hàng người chờ đợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a line of people or vehicles waiting for something

Vietnamese Meaning

hàng, dòng người hoặc xe cộ đang chờ đợi điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a long queue at the bus stop."

    "Có một hàng dài người chờ ở trạm xe buýt."

  • "People were queuing outside the store before it opened."

    "Mọi người đã xếp hàng bên ngoài cửa hàng trước khi nó mở cửa."

  • "You need to take a number and queue to see the doctor."

    "Bạn cần lấy số và xếp hàng để gặp bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun queue Hàng người/vật; sự xếp hàng; hàng đợi (máy tính)
Verb queue Xếp hàng; chờ đợi (trong hàng)
Noun queuing Sự xếp hàng; hệ thống xếp hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Old French
cue / queue
English
queue

Nguồn gốc 'Cái Đuôi' và 'Hàng Người'

Từ 'queue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cauda' và tiếng Pháp cổ 'cue' hay 'queue', đều mang nghĩa là 'cái đuôi' hoặc 'bím tóc'. Ban đầu, từ này trong tiếng Anh được dùng để chỉ bím tóc dài buộc sau gáy. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa 'một hàng người hoặc vật' mới xuất hiện, có lẽ do hình ảnh những người xếp hàng dài nối đuôi nhau như một cái đuôi. Thật thú vị khi một từ đơn giản lại có một lịch sử phát triển nghĩa phong phú như vậy!

Usage Note

Từ 'queue' thường được sử dụng để chỉ một hàng người hoặc phương tiện xếp hàng chờ đợi theo thứ tự. Nó khác với 'crowd' (đám đông) vì 'queue' mang tính trật tự hơn. Nó khác với 'line' (hàng) ở chỗ 'queue' thường được sử dụng ở Anh hơn, trong khi 'line' phổ biến ở Mỹ.

Prepositions

in at

Khi nói ai đó đang xếp hàng chờ đợi, ta dùng 'in a queue' hoặc 'at a queue'. 'In' thường được dùng khi nhấn mạnh việc tham gia vào hàng đó, còn 'at' có thể nhấn mạnh vị trí gần hàng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + queue
  • join join a queue
    (tham gia vào một hàng đợi)
  • wait in wait in a queue
    (chờ đợi trong hàng)
  • form form a queue
    (tạo thành một hàng, xếp hàng)
  • stand in stand in a queue
    (đứng xếp hàng)
  • jump jump the queue
    (chen ngang hàng)
  • queue queue up
    (xếp hàng, đứng vào hàng)
Adjective + queue
  • long long queue
    (hàng dài)
  • short short queue
    (hàng ngắn)
  • orderly orderly queue
    (hàng ngay ngắn, có trật tự)
Noun + queue
  • ticket ticket queue
    (hàng mua vé)
  • bus bus queue
    (hàng chờ xe buýt)
  • checkout checkout queue
    (hàng thanh toán (ở siêu thị))

Idioms

  • jump the queue

    Chen ngang hàng; làm việc gì đó trước người khác một cách không công bằng.

    "It's rude to jump the queue."

    (Thật thô lỗ khi chen ngang hàng.)

  • queue up

    Xếp hàng; đứng vào hàng chờ đợi.

    "Everyone had to queue up for tickets."

    (Mọi người đều phải xếp hàng để mua vé.)

  • to be in the queue (for something)

    Đang trong danh sách chờ đợi (để nhận được dịch vụ, sản phẩm nào đó).

    "My name is in the queue for the new gaming console."

    (Tên tôi nằm trong danh sách chờ để mua máy chơi game mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queue

noun
Lật mặt

hàng, dòng người hoặc xe cộ đang chờ đợi điều gì đó

"There was a long queue at the bus stop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I avoid queueing for more than 30 minutes.
Tôi tránh xếp hàng quá 30 phút.
Phủ định
She doesn't mind queueing early to get the best seats.
Cô ấy không ngại xếp hàng sớm để có được chỗ ngồi tốt nhất.
Nghi vấn
Do you enjoy queueing for concert tickets?
Bạn có thích xếp hàng mua vé xem hòa nhạc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem was obvious: people began to queue for the sale hours before it began.
Vấn đề quá rõ ràng: mọi người bắt đầu xếp hàng cho đợt giảm giá hàng giờ trước khi nó bắt đầu.
Phủ định
He didn't need to queue: he had a VIP pass.
Anh ấy không cần phải xếp hàng: anh ấy có thẻ VIP.
Nghi vấn
Did you see the length of the queue: it stretched all the way down the street?
Bạn có thấy hàng dài thế nào không: nó kéo dài hết cả con phố không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often queue for hours to buy the latest gadgets.
Mọi người thường xếp hàng hàng giờ để mua những thiết bị mới nhất.
Phủ định
Nghi vấn
Did you queue to get the tickets?
Bạn đã xếp hàng để mua vé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queue".

Văn hóa xếp hàng ở Anh

Ở Anh, việc xếp hàng là một nét văn hóa được coi trọng. Người Anh nổi tiếng về sự kiên nhẫn và tuân thủ nguyên tắc xếp hàng, bất kể là chờ xe buýt, mua cà phê hay vào một cửa hàng. Việc chen ngang hàng (jumping the queue) được xem là hành vi cực kỳ thô lỗ và không thể chấp nhận được, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người khác.

Queue trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, 'queue' là một cấu trúc dữ liệu quan trọng, hoạt động theo nguyên tắc 'Vào trước - Ra trước' (FIFO: First-In, First-Out). Điều này có nghĩa là phần tử nào được thêm vào hàng đợi trước sẽ được xử lý trước, giống như một hàng người chờ đợi thực tế. Queue được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hành, quản lý tác vụ và truyền dữ liệu.