(Top Banner Ad)
wig
A2
noun A2 Thời trang

wig

UK: /wɪɡ/ • US: /wɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tóc giả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the head made of real or artificial hair.

Vietnamese Meaning

Tóc giả, một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a wig because she lost her hair during chemotherapy."

    "Cô ấy đội tóc giả vì cô ấy bị rụng tóc trong quá trình hóa trị."

  • "The judge wore a wig in court."

    "Vị thẩm phán đội tóc giả tại tòa."

  • "She bought a blonde wig for the party."

    "Cô ấy đã mua một bộ tóc giả màu vàng cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wig tóc giả
Noun wiglet tóc giả nhỏ (thường chỉ che một phần đầu)
Noun wig-maker người làm tóc giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
perrucca
Middle French
perruque
English
periwig
English
wig

Nguồn gốc rút gọn

Từ 'wig' xuất hiện vào thế kỷ 17 như một dạng rút gọn của 'periwig'. Từ 'periwig' lại bắt nguồn từ 'perruque' trong tiếng Pháp Trung cổ, và xa hơn nữa là 'perrucca' trong tiếng Ý cổ, đều có nghĩa là 'tóc giả'. Việc rút gọn này cho thấy sự thay đổi và đơn giản hóa trong ngôn ngữ theo thời gian.

Usage Note

Từ 'wig' chỉ một bộ tóc giả được thiết kế để đội lên đầu, thường để che đi mái tóc thật hoặc vì mục đích thẩm mỹ, biểu diễn hoặc hóa trang. Nó khác với 'toupee' (tóc giả nhỏ, chỉ che một phần đầu, thường là phần hói). Wig có thể bao phủ toàn bộ đầu, trong khi toupee thì không.

Prepositions

wear put on take off

- 'wear a wig': Đội tóc giả.
- 'put on a wig': Đội tóc giả vào.
- 'take off a wig': Tháo tóc giả ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wig
  • full full wig
    (tóc giả nguyên đầu)
  • blonde blonde wig
    (tóc giả màu vàng hoe)
  • curly curly wig
    (tóc giả xoăn)
  • powdered powdered wig
    (tóc giả phủ phấn (thường của thẩm phán, quý tộc))
Verb + wig
  • wear wear a wig
    (đội tóc giả)
  • put on put on a wig
    (đội tóc giả lên)
  • take off take off a wig
    (tháo tóc giả ra)
  • adjust adjust a wig
    (chỉnh lại tóc giả)

Idioms

  • to wig out

    trở nên rất phấn khích, lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận

    "She completely wigged out when she saw the spider."

    (Cô ấy hoàn toàn hoảng sợ khi nhìn thấy con nhện.)

  • big wig

    một người quan trọng, có địa vị hoặc quyền lực

    "He's a real big wig in the banking industry."

    (Ông ấy là một nhân vật tầm cỡ trong ngành ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wig

noun
Lật mặt

Tóc giả, một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc nhân tạo.

"She wears a wig because she lost her hair during chemotherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that wig looks incredibly real!
Wow, bộ tóc giả đó trông thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Well, I don't think she needs a wig; her own hair is gorgeous.
Chà, tôi không nghĩ cô ấy cần tóc giả; tóc của cô ấy đã rất đẹp rồi.
Nghi vấn
Hey, is that a wig, or is it her natural hair?
Này, đó là tóc giả hay tóc thật của cô ấy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the performance, the actress, still in costume, carefully placed her wig in its box.
Sau buổi biểu diễn, nữ diễn viên, vẫn còn mặc trang phục, cẩn thận đặt bộ tóc giả của mình vào hộp.
Phủ định
Unlike his father, a balding man, John never wears a wig.
Không giống như cha anh, một người đàn ông hói đầu, John không bao giờ đội tóc giả.
Nghi vấn
During the play, did the actor, known for his realism, actually wear a wig?
Trong vở kịch, diễn viên, nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực, có thực sự đội tóc giả không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been wearing that wig for five hours by the time the party starts.
Cô ấy sẽ đội bộ tóc giả đó được năm tiếng đồng hồ vào lúc bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They won't have been selling wigs at that market for very long when the new regulations come into effect.
Họ sẽ không bán tóc giả ở chợ đó được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will he have been adjusting his wig all day before the show finally begins?
Liệu anh ấy có phải chỉnh sửa bộ tóc giả cả ngày trước khi buổi biểu diễn cuối cùng bắt đầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing a wig to the party.
Cô ấy đang đội một bộ tóc giả đến bữa tiệc.
Phủ định
He wasn't wearing a wig when I saw him.
Anh ấy không đội tóc giả khi tôi nhìn thấy anh ấy.
Nghi vấn
Were they wearing wigs in the play?
Họ có đang đội tóc giả trong vở kịch không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a wig to the party last night.
Cô ấy đã đội một bộ tóc giả đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't wear a wig to the interview yesterday.
Anh ấy đã không đội tóc giả đến buổi phỏng vấn ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did she wear a wig to the costume party?
Cô ấy đã đội tóc giả đến bữa tiệc hóa trang phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clown's wig is bright red.
Bộ tóc giả của chú hề có màu đỏ tươi.
Phủ định
That lady's wig isn't made of real hair.
Bộ tóc giả của quý cô đó không được làm bằng tóc thật.
Nghi vấn
Is that actress's wig comfortable to wear?
Bộ tóc giả của nữ diễn viên đó có thoải mái khi mặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wig".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là vào thế kỷ 17 và 18, tóc giả (thường là tóc giả trắng phủ phấn) là một biểu tượng quan trọng của địa vị xã hội và sự giàu có. Ngày nay, tóc giả vẫn được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng ở một số quốc gia, chẳng hạn như thẩm phán và luật sư ở Anh.

Công dụng đa dạng trong đời sống hiện đại

Ngoài mục đích thời trang, tóc giả còn có nhiều công dụng khác. Chúng được dùng trong nhà hát và điện ảnh để hóa trang nhân vật, làm đạo cụ. Đối với những người bị rụng tóc do bệnh tật hoặc điều trị y tế (như hóa trị), tóc giả mang lại sự tự tin và thoải mái.