wig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covering for the head made of real or artificial hair.
Vietnamese Meaning
Tóc giả, một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wears a wig because she lost her hair during chemotherapy."
"Cô ấy đội tóc giả vì cô ấy bị rụng tóc trong quá trình hóa trị."
-
"The judge wore a wig in court."
"Vị thẩm phán đội tóc giả tại tòa."
-
"She bought a blonde wig for the party."
"Cô ấy đã mua một bộ tóc giả màu vàng cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wig | tóc giả |
| Noun | wiglet | tóc giả nhỏ (thường chỉ che một phần đầu) |
| Noun | wig-maker | người làm tóc giả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wig' chỉ một bộ tóc giả được thiết kế để đội lên đầu, thường để che đi mái tóc thật hoặc vì mục đích thẩm mỹ, biểu diễn hoặc hóa trang. Nó khác với 'toupee' (tóc giả nhỏ, chỉ che một phần đầu, thường là phần hói). Wig có thể bao phủ toàn bộ đầu, trong khi toupee thì không.
Prepositions
- 'wear a wig': Đội tóc giả.
- 'put on a wig': Đội tóc giả vào.
- 'take off a wig': Tháo tóc giả ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full wig (tóc giả nguyên đầu)
-
blonde blonde wig (tóc giả màu vàng hoe)
-
curly curly wig (tóc giả xoăn)
-
powdered powdered wig (tóc giả phủ phấn (thường của thẩm phán, quý tộc))
-
wear wear a wig (đội tóc giả)
-
put on put on a wig (đội tóc giả lên)
-
take off take off a wig (tháo tóc giả ra)
-
adjust adjust a wig (chỉnh lại tóc giả)
Idioms
-
to wig out
trở nên rất phấn khích, lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận
"She completely wigged out when she saw the spider."
(Cô ấy hoàn toàn hoảng sợ khi nhìn thấy con nhện.)
-
big wig
một người quan trọng, có địa vị hoặc quyền lực
"He's a real big wig in the banking industry."
(Ông ấy là một nhân vật tầm cỡ trong ngành ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wig
nounTóc giả, một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc nhân tạo.
"She wears a wig because she lost her hair during chemotherapy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that wig looks incredibly real! |
Wow, bộ tóc giả đó trông thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Well, I don't think she needs a wig; her own hair is gorgeous. |
Chà, tôi không nghĩ cô ấy cần tóc giả; tóc của cô ấy đã rất đẹp rồi. |
| Nghi vấn | Hey, is that a wig, or is it her natural hair? |
Này, đó là tóc giả hay tóc thật của cô ấy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the performance, the actress, still in costume, carefully placed her wig in its box. |
Sau buổi biểu diễn, nữ diễn viên, vẫn còn mặc trang phục, cẩn thận đặt bộ tóc giả của mình vào hộp. |
| Phủ định | Unlike his father, a balding man, John never wears a wig. |
Không giống như cha anh, một người đàn ông hói đầu, John không bao giờ đội tóc giả. |
| Nghi vấn | During the play, did the actor, known for his realism, actually wear a wig? |
Trong vở kịch, diễn viên, nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực, có thực sự đội tóc giả không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been wearing that wig for five hours by the time the party starts. |
Cô ấy sẽ đội bộ tóc giả đó được năm tiếng đồng hồ vào lúc bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | They won't have been selling wigs at that market for very long when the new regulations come into effect. |
Họ sẽ không bán tóc giả ở chợ đó được lâu khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will he have been adjusting his wig all day before the show finally begins? |
Liệu anh ấy có phải chỉnh sửa bộ tóc giả cả ngày trước khi buổi biểu diễn cuối cùng bắt đầu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was wearing a wig to the party. |
Cô ấy đang đội một bộ tóc giả đến bữa tiệc. |
| Phủ định | He wasn't wearing a wig when I saw him. |
Anh ấy không đội tóc giả khi tôi nhìn thấy anh ấy. |
| Nghi vấn | Were they wearing wigs in the play? |
Họ có đang đội tóc giả trong vở kịch không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a wig to the party last night. |
Cô ấy đã đội một bộ tóc giả đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | He didn't wear a wig to the interview yesterday. |
Anh ấy đã không đội tóc giả đến buổi phỏng vấn ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did she wear a wig to the costume party? |
Cô ấy đã đội tóc giả đến bữa tiệc hóa trang phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clown's wig is bright red. |
Bộ tóc giả của chú hề có màu đỏ tươi. |
| Phủ định | That lady's wig isn't made of real hair. |
Bộ tóc giả của quý cô đó không được làm bằng tóc thật. |
| Nghi vấn | Is that actress's wig comfortable to wear? |
Bộ tóc giả của nữ diễn viên đó có thoải mái khi mặc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wig".
