(Top Banner Ad)
perk up
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

perk up

UK: /pɜːk ʌp/ • US: /pɜːrk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh táo vui vẻ hơn hồi phục làm tươi tỉnh khởi sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or cause to become happier, more energetic, or more active.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc làm cho ai đó trở nên vui vẻ hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc hoạt động tích cực hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I perked up as soon as I had a cup of coffee."

    "Tôi tỉnh táo hẳn lên ngay sau khi uống một tách cà phê."

  • "She perked up when she heard the good news."

    "Cô ấy tỉnh táo hẳn lên khi nghe tin tốt."

  • "The economy needs something to perk it up."

    "Nền kinh tế cần một cái gì đó để phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perky Vui vẻ, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
Noun perkiness Sự vui vẻ, sự hoạt bát, sự tràn đầy năng lượng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
perken
Early 18th Century English
perk (verb)
Late 18th Century English
perk up (phrasal verb)

Nguồn gốc 'perk up'

Từ 'perk' ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho mình trông gọn gàng, thông minh hoặc trở nên hoạt bát. Khi thêm 'up', cụm từ 'perk up' đã hình thành để diễn tả hành động trở nên vui vẻ, tràn đầy năng lượng hơn, hoặc làm cho ai đó, cái gì đó sống động trở lại, giống như một bông hoa héo úa được tưới nước và 'perk up' vậy.

Usage Note

Cụm động từ 'perk up' thường được sử dụng khi ai đó đang cảm thấy mệt mỏi, buồn bã hoặc chán nản, và sau đó họ trở nên tươi tỉnh và hoạt bát hơn. Nó cũng có thể được dùng để mô tả việc một cái gì đó làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn. Nó mang sắc thái cải thiện, phục hồi về mặt tinh thần, thể chất hoặc cảm xúc. So với các từ như 'cheer up' (làm ai đó vui lên) thì 'perk up' nhấn mạnh sự cải thiện về năng lượng và sự tỉnh táo.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + perk up
  • spirits My spirits perk up
    (Tinh thần của tôi phấn chấn trở lại)
  • flowers The flowers perk up
    (Những bông hoa tươi tỉnh trở lại)
  • mood Her mood perks up
    (Tâm trạng cô ấy tốt lên)
Động từ + perk up
  • start to She starts to perk up
    (Cô ấy bắt đầu tươi tỉnh lên)
  • begin to The economy begins to perk up
    (Nền kinh tế bắt đầu khởi sắc)
Động từ + Tân ngữ + perk up
  • coffee Coffee perks me up
    (Cà phê giúp tôi tỉnh táo/phấn chấn)
  • music That music perks her up
    (Bản nhạc đó làm cô ấy vui vẻ hơn)
  • news The good news will perk him up
    (Tin tốt sẽ làm anh ấy vui vẻ trở lại)

Idioms

  • perk up your ears

    Lắng tai nghe chăm chú, tập trung lắng nghe

    "When he mentioned free food, everyone in the room suddenly perked up their ears."

    (Khi anh ấy nhắc đến đồ ăn miễn phí, mọi người trong phòng bỗng nhiên lắng tai nghe chăm chú.)

  • perk up your spirits/mood

    Làm cho tinh thần/tâm trạng phấn chấn, vui vẻ hơn

    "A walk in the park usually perks up my spirits."

    (Một buổi đi dạo trong công viên thường làm tinh thần tôi phấn chấn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perk up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Trở nên hoặc làm cho ai đó trở nên vui vẻ hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc hoạt động tích cực hơn.

"I perked up as soon as I had a cup of coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the flowers would perk up the room.
Cô ấy nói rằng những bông hoa sẽ làm bừng sáng căn phòng.
Phủ định
He told me that the bad news didn't perk him up at all.
Anh ấy nói với tôi rằng tin xấu không làm anh ấy phấn chấn lên chút nào.
Nghi vấn
She asked if a cup of coffee would perk me up.
Cô ấy hỏi liệu một tách cà phê có làm tôi tỉnh táo hơn không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be perking up after she drinks her coffee.
Cô ấy sẽ tỉnh táo hơn sau khi uống cà phê.
Phủ định
The economy won't be perking up any time soon if we don't address these issues.
Nền kinh tế sẽ không khởi sắc trong thời gian tới nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này.
Nghi vấn
Will the flowers be perking up after I water them?
Liệu những bông hoa có tươi tắn hơn sau khi tôi tưới nước cho chúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have been perking up the living room with fresh flowers for hours.
Đến lúc khách đến, tôi sẽ đã trang trí phòng khách bằng hoa tươi được vài tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been perking up at the news, considering her previous disappointment.
Cô ấy sẽ không vui lên khi nghe tin này đâu, xét đến sự thất vọng trước đây của cô ấy.
Nghi vấn
Will he have been perking up his social media profile to attract more followers?
Liệu anh ấy có đang cố gắng làm mới trang mạng xã hội của mình để thu hút thêm người theo dõi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been perking up since she started taking the new medication.
Cô ấy đã trở nên phấn chấn hơn kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Phủ định
I haven't been perking up lately, even with all the coffee I've been drinking.
Dạo gần đây tôi không cảm thấy phấn chấn hơn, dù đã uống rất nhiều cà phê.
Nghi vấn
Has he been perking up after getting some rest?
Anh ấy đã cảm thấy phấn chấn hơn sau khi nghỉ ngơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perk up".

Cà phê và thói quen buổi sáng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, uống cà phê hoặc trà vào buổi sáng là một thói quen phổ biến để 'perk up' (tỉnh táo, phấn chấn) khởi đầu một ngày mới. Nó được xem là một nghi thức giúp cơ thể và tinh thần sẵn sàng cho công việc.

Khuyến khích sự lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc duy trì thái độ tích cực. Khi ai đó cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng, bạn bè và gia đình thường cố gắng 'perk them up' (làm cho họ vui lên) bằng cách kể chuyện cười, mời đi chơi hoặc động viên họ nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.