(Top Banner Ad)
perk
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

perk

UK: /pɜːk/ • US: /pɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền lợi ích thêm bổng lộc phúc lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advantage or something extra, such as money or goods, that you are given because of your job.

Vietnamese Meaning

Một lợi ích, đặc quyền hoặc một thứ gì đó thêm vào, chẳng hạn như tiền hoặc hàng hóa, mà bạn được nhận vì công việc của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A company car and a mobile phone are some of the perks of the job."

    "Xe công ty và điện thoại di động là một số đặc quyền của công việc."

  • "One of the perks of working here is the free coffee."

    "Một trong những đặc quyền khi làm việc ở đây là cà phê miễn phí."

  • "The company offers a range of perks, including health insurance and a gym membership."

    "Công ty cung cấp một loạt các đặc quyền, bao gồm bảo hiểm y tế và thẻ thành viên phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perk phúc lợi, đặc quyền (thường là một lợi ích bổ sung trong công việc)
Verb perk làm ai đó/cái gì đó trở nên vui vẻ, sinh động hoặc tỉnh táo hơn; làm dáng
Adjective perky tươi tắn, năng động, vui vẻ, hoạt bát
Noun perkiness sự tươi tắn, sự năng động, sự vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
perquisitum
Anglo-French
perquisite
English (15th Century)
perquisite
English (1930s, shortening)
perk

Nguồn gốc 'perk' (danh từ)

Từ 'perk' với nghĩa là 'phúc lợi' hay 'đặc quyền' xuất hiện vào những năm 1930 tại Mỹ, là dạng rút gọn của từ 'perquisite'. 'Perquisite' có nghĩa là 'lợi lộc ngẫu nhiên' hoặc 'đặc quyền được hưởng thêm' bên cạnh lương chính. Gốc La-tinh của 'perquisite' là 'perquisitum', có nghĩa là 'một thứ được kiếm được' hoặc 'được sở hữu'.

Nguồn gốc 'perk' (động từ)

Động từ 'perk' với nghĩa 'trở nên vui vẻ, năng động' hoặc 'làm cho cái gì đó trở nên sinh động' có nguồn gốc lâu đời hơn, từ khoảng thế kỷ 16. Nó có thể xuất phát từ một từ trong tiếng Anh cổ hoặc tiếng Đức thấp (Low German), mang ý nghĩa 'làm dáng, trang điểm' hoặc 'nâng lên, đứng thẳng'.

Usage Note

Từ 'perk' thường được sử dụng để chỉ những lợi ích phi tiền tệ, không phải là một phần trực tiếp của lương, mà là những thứ 'hay ho' kèm theo công việc. Ví dụ: xe công ty, bữa trưa miễn phí, phòng gym tại văn phòng. Khác với 'benefit' (lợi ích), 'perk' thường mang tính chất thu hút, giữ chân nhân viên và tạo sự khác biệt cho công ty. 'Benefit' mang tính chất cơ bản, thiết yếu hơn (ví dụ: bảo hiểm y tế).

Prepositions

of from

perk of (something): chỉ ra lợi ích là một phần của cái gì đó; perk from (something): chỉ ra lợi ích nhận được từ cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perk
  • attractive attractive perk
    (phúc lợi hấp dẫn)
  • great great perk
    (phúc lợi tuyệt vời)
  • employee employee perks
    (các phúc lợi dành cho nhân viên)
  • extra extra perks
    (các phúc lợi bổ sung)
  • main main perk
    (phúc lợi chính)
Verb + perk
  • offer offer perks
    (cung cấp phúc lợi)
  • enjoy enjoy perks
    (hưởng các phúc lợi)
  • get get perks
    (nhận được các phúc lợi)
  • perk up to perk up
    (làm cho vui lên, tỉnh táo hơn (người); làm cho sống động hơn (vật))
perk + Preposition
  • of perks of the job
    (những phúc lợi của công việc)
  • for perks for staff
    (phúc lợi cho nhân viên)

Idioms

  • perk up

    trở nên vui vẻ, tỉnh táo, sinh động hơn

    "She seemed a bit sad, but a cup of coffee really perked her up."

    (Cô ấy có vẻ hơi buồn, nhưng một tách cà phê đã thực sự giúp cô ấy tỉnh táo và vui vẻ hơn.)

  • perk up one's ears

    vểnh tai nghe, chú ý lắng nghe một cách hứng thú

    "When he mentioned a bonus, everyone at the meeting perked up their ears."

    (Khi anh ấy nhắc đến tiền thưởng, mọi người trong cuộc họp đều vểnh tai lên lắng nghe.)

  • the perks of the job

    những đặc quyền, phúc lợi (thường là phi tài chính) của công việc

    "Free travel is one of the main perks of being a pilot."

    (Du lịch miễn phí là một trong những phúc lợi chính của nghề phi công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perk

noun
Lật mặt

Một lợi ích, đặc quyền hoặc một thứ gì đó thêm vào, chẳng hạn như tiền hoặc hàng hóa, mà bạn được nhận vì công việc của mình.

"A company car and a mobile phone are some of the perks of the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the employees will have been enjoying the perks for a full year.
Vào thời điểm CEO mới đến, nhân viên sẽ đã được hưởng các đặc quyền trong cả một năm.
Phủ định
He won't have been receiving the perks of the job for very long before he decides to move on.
Anh ấy sẽ không được nhận các đặc quyền của công việc này được bao lâu trước khi anh ấy quyết định chuyển đi.
Nghi vấn
Will the new employees have been benefiting from the company's perks program by the end of their first month?
Liệu các nhân viên mới có được hưởng lợi từ chương trình đặc quyền của công ty vào cuối tháng đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perk".

Phúc lợi trong văn hóa công sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'perk' (phúc lợi) là yếu tố cực kỳ quan trọng bên cạnh tiền lương để thu hút và giữ chân nhân tài. Các công ty thường cạnh tranh nhau bằng cách cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương, giờ làm linh hoạt, hoặc thậm chí là đồ ăn nhẹ miễn phí, phòng tập gym, hỗ trợ học phí... nhằm tạo động lực và tăng sự hài lòng cho nhân viên.

Biểu tượng của địa vị

Đôi khi, các 'perk' không chỉ đơn thuần là lợi ích mà còn là biểu tượng của địa vị hoặc đặc quyền trong một tổ chức. Ví dụ, một chiếc xe công ty sang trọng, quyền được sử dụng phòng chờ VIP, hoặc được tham gia các sự kiện độc quyền có thể là những 'perk' chỉ dành cho các vị trí cấp cao, thể hiện sự công nhận và tầm quan trọng của họ trong công ty.