(Top Banner Ad)
permaculture
C1
danh từ C1 Nông nghiệp bền vững, Môi trường

permaculture

UK: /ˈpɜːməkʌltʃər/ • US: /ˈpɜːrməkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp bền vững canh tác bền vững văn hóa bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of agricultural and social design principles centered on simulating or directly utilizing the patterns and features observed in natural ecosystems.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc thiết kế nông nghiệp và xã hội tập trung vào việc mô phỏng hoặc trực tiếp sử dụng các mô hình và đặc điểm quan sát được trong các hệ sinh thái tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permaculture aims to create sustainable ecosystems."

    "Nông nghiệp bền vững nhằm mục đích tạo ra các hệ sinh thái bền vững."

  • "He designed his garden using permaculture principles."

    "Anh ấy đã thiết kế khu vườn của mình bằng cách sử dụng các nguyên tắc nông nghiệp bền vững."

  • "Permaculture is more than just gardening; it's a way of life."

    "Nông nghiệp bền vững không chỉ là làm vườn; nó là một lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permaculture Nông nghiệp bền vững; văn hóa bền vững (một triết lý thiết kế hệ thống sinh thái con người dựa trên các mẫu hình của tự nhiên).
Adjective permacultural Thuộc về nông nghiệp bền vững hoặc văn hóa bền vững.
Noun permaculturalist Người thực hành hoặc nghiên cứu nông nghiệp bền vững/văn hóa bền vững.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp bền vững, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
permanent
English
agriculture
English
permaculture

Nguồn gốc từ 'nông nghiệp vĩnh cửu'

Thuật ngữ 'permaculture' được tạo ra vào những năm 1970 bởi hai nhà sinh thái học người Úc, Bill Mollison và David Holmgren. Ban đầu, nó là sự kết hợp của 'permanent agriculture' (nông nghiệp vĩnh cửu). Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng thành 'permanent culture' (văn hóa vĩnh cửu), phản ánh tầm nhìn rộng hơn về một lối sống và hệ thống xã hội bền vững, không chỉ giới hạn trong nông nghiệp.

Usage Note

Permaculture nhấn mạnh đến tính bền vững, tự cung tự cấp và sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Nó khác với các phương pháp nông nghiệp thông thường ở chỗ nó cố gắng tạo ra các hệ thống có thể duy trì chính chúng, giảm thiểu sự can thiệp của con người và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên.

Prepositions

in of

in permaculture: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực áp dụng permaculture. Ví dụ: 'The principles in permaculture are based on ecological design.' of permaculture: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của permaculture. Ví dụ: 'The ethics of permaculture include care for the Earth, care for people, and fair share.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permaculture
  • sustainable sustainable permaculture
    (nông nghiệp permaculture bền vững)
  • regenerative regenerative permaculture
    (nông nghiệp permaculture tái tạo)
  • holistic holistic permaculture
    (nông nghiệp permaculture toàn diện)
Verb + permaculture
  • practice practice permaculture
    (thực hành nông nghiệp permaculture)
  • design design permaculture
    (thiết kế hệ thống permaculture)
  • study study permaculture
    (nghiên cứu permaculture)
permaculture + Noun
  • permaculture permaculture design
    (thiết kế permaculture)
  • permaculture permaculture system
    (hệ thống permaculture)
  • permaculture permaculture principles
    (các nguyên tắc permaculture)

Idioms

  • principles of permaculture

    các nguyên tắc của permaculture

    "Understanding the **principles of permaculture** is crucial for sustainable design."

    (Việc hiểu rõ các **nguyên tắc của permaculture** là rất quan trọng để thiết kế bền vững.)

  • apply permaculture

    áp dụng permaculture

    "Many small farmers are learning how to **apply permaculture** techniques to their land."

    (Nhiều nông dân nhỏ đang học cách **áp dụng permaculture** vào đất của họ.)

  • permaculture design course (PDC)

    khóa học thiết kế permaculture (PDC)

    "She completed a **permaculture design course (PDC)** to deepen her knowledge."

    (Cô ấy đã hoàn thành một **khóa học thiết kế permaculture (PDC)** để đào sâu kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permaculture

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc thiết kế nông nghiệp và xã hội tập trung vào việc mô phỏng hoặc trực tiếp sử dụng các mô hình và đặc điểm quan sát được trong các hệ sinh thái tự nhiên.

"Permaculture aims to create sustainable ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permaculture".

Triết lý 'làm việc với thiên nhiên, không chống lại thiên nhiên'

Permaculture không chỉ là một phương pháp nông nghiệp mà còn là một triết lý thiết kế hệ sinh thái con người, nhấn mạnh việc hợp tác với thiên nhiên để tạo ra môi trường sống và sản xuất bền vững. Nó khuyến khích sự tự cung tự cấp, giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên, phản ánh một lối sống có ý thức về môi trường và cộng đồng.

Phong trào toàn cầu vì sự bền vững

Permaculture đã phát triển thành một phong trào toàn cầu, truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên khắp thế giới áp dụng các nguyên tắc của nó vào vườn nhà, trang trại, cộng đồng và thậm chí cả thiết kế đô thị. Nó đại diện cho một phản ứng sáng tạo đối với các thách thức môi trường và xã hội hiện đại, hướng tới một tương lai bền vững hơn.