(Top Banner Ad)
agroecology
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Sinh thái học

agroecology

UK: /ˌæɡrəʊɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌæɡroʊɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of ecological principles to agricultural systems and practices.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng các nguyên tắc sinh thái học vào các hệ thống và hoạt động nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agroecology seeks to mimic natural ecosystems to create sustainable farming practices."

    "Nông nghiệp sinh thái tìm cách mô phỏng các hệ sinh thái tự nhiên để tạo ra các phương pháp canh tác bền vững."

  • "Agroecology promotes the use of cover crops to improve soil health."

    "Nông nghiệp sinh thái khuyến khích sử dụng cây che phủ để cải thiện sức khỏe đất."

  • "Many farmers are turning to agroecology to reduce their reliance on chemical inputs."

    "Nhiều nông dân đang chuyển sang nông nghiệp sinh thái để giảm sự phụ thuộc vào các chất hóa học đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agroecological thuộc về nông nghiệp sinh thái
Noun agroecologist nhà nông nghiệp sinh thái học
Noun agroecosystem hệ sinh thái nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
agrós (ἀγρός)
Greek
oîkos (οἶκος)
Greek
-logía (-λογία)
Modern English
agroecology

Nông nghiệp + Sinh thái

Từ 'agroecology' là sự kết hợp của hai từ: 'agro-' lấy từ 'agriculture' (nông nghiệp), có gốc từ tiếng Hy Lạp 'agrós' nghĩa là 'cánh đồng', và 'ecology' (sinh thái học), cũng từ tiếng Hy Lạp 'oîkos' (ngôi nhà) và '-logía' (ngành học). Vì vậy, 'agroecology' có nghĩa đen là 'ngành học về ngôi nhà của cánh đồng', mô tả một phương pháp canh tác tôn trọng và hòa hợp với hệ sinh thái tự nhiên.

Usage Note

Agroecology tập trung vào việc thiết kế các hệ thống nông nghiệp bền vững, có khả năng tự duy trì và ít phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên bên ngoài (như phân bón hóa học, thuốc trừ sâu). Nó nhấn mạnh vào sự đa dạng sinh học, chu trình dinh dưỡng tự nhiên và sự tương tác giữa các thành phần của hệ sinh thái nông nghiệp.

Prepositions

in to

* **in**: Sử dụng để chỉ một khía cạnh nào đó trong nông nghiệp sinh thái. Ví dụ: 'Research in agroecology is crucial.' (Nghiên cứu trong nông nghiệp sinh thái là rất quan trọng.) * **to**: Sử dụng để chỉ sự đóng góp hoặc ứng dụng của nông nghiệp sinh thái vào một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'Agroecology's contribution to sustainable agriculture is significant.' (Đóng góp của nông nghiệp sinh thái vào nông nghiệp bền vững là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agroecology
  • sustainable agroecology
    (nông nghiệp sinh thái bền vững)
  • traditional agroecology
    (nông nghiệp sinh thái truyền thống)
  • modern agroecology
    (nông nghiệp sinh thái hiện đại)
Verb + agroecology
  • practice agroecology
    (thực hành nông nghiệp sinh thái)
  • promote agroecology
    (thúc đẩy nông nghiệp sinh thái)
  • study agroecology
    (nghiên cứu nông nghiệp sinh thái)
Noun + agroecology
  • principles of agroecology
    (các nguyên tắc của nông nghiệp sinh thái)
  • the practice of agroecology
    (việc thực hành nông nghiệp sinh thái)
  • a shift towards agroecology
    (sự chuyển dịch sang nông nghiệp sinh thái)

Idioms

  • to sow the seeds of agroecology

    Gieo mầm cho nông nghiệp sinh thái; khởi xướng các hoạt động, dự án hoặc ý tưởng về nông nghiệp sinh thái.

    "By teaching children about composting, the school is sowing the seeds of agroecology for the next generation."

    (Bằng cách dạy trẻ em về việc ủ phân, nhà trường đang gieo mầm nông nghiệp sinh thái cho thế hệ tương lai.)

  • a grassroots approach to agroecology

    Một cách tiếp cận nông nghiệp sinh thái từ cơ sở, bắt nguồn từ cộng đồng địa phương thay vì bị áp đặt từ trên xuống.

    "The movement's success is built on a grassroots approach to agroecology, empowering local farmers."

    (Thành công của phong trào được xây dựng dựa trên cách tiếp cận nông nghiệp sinh thái từ cơ sở, trao quyền cho nông dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agroecology

Danh từ
Lật mặt

Ứng dụng các nguyên tắc sinh thái học vào các hệ thống và hoạt động nông nghiệp.

"Agroecology seeks to mimic natural ecosystems to create sustainable farming practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agroecology".

Không chỉ là 'Nông nghiệp hữu cơ'

Nhiều người nhầm lẫn 'agroecology' với 'organic farming' (nông nghiệp hữu cơ). Mặc dù cả hai đều tránh hóa chất độc hại, nông nghiệp sinh thái có phạm vi rộng hơn. Nó không chỉ là một bộ kỹ thuật canh tác, mà còn là một phong trào xã hội, nhấn mạnh sự công bằng, kiến thức bản địa của nông dân, và quyền tự chủ về lương thực của cộng đồng.

Phong trào Nông dân Toàn cầu

Nông nghiệp sinh thái là nền tảng của các phong trào nông dân toàn cầu như 'La Vía Campesina'. Đối với họ, đây không chỉ là một phương pháp canh tác bền vững mà còn là một công cụ chính trị để chống lại sự thống trị của các tập đoàn nông nghiệp công nghiệp, bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo chủ quyền lương thực cho các quốc gia.