(Top Banner Ad)
perseveration
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Y học

perseveration

UK: /pəˌsɛvəˈreɪʃən/ • US: /pərˌsɛvəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lặp lại dai dẳng tính kiên trì bệnh lý chứng lặp đi lặp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuation of something (such as repetition of a word or gesture) usually to an exceptional degree or beyond a desired point.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp tục dai dẳng của một điều gì đó (chẳng hạn như lặp đi lặp lại một từ hoặc một cử chỉ) thường ở một mức độ đặc biệt hoặc vượt quá một điểm mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited perseveration by repeatedly asking the same question."

    "Bệnh nhân biểu hiện sự lặp lại dai dẳng bằng cách liên tục hỏi cùng một câu hỏi."

  • "His perseveration on the topic made it difficult to change the subject."

    "Sự dai dẳng của anh ấy về chủ đề này khiến việc thay đổi chủ đề trở nên khó khăn."

  • "Perseveration is a common symptom of certain neurological conditions."

    "Sự lặp lại dai dẳng là một triệu chứng phổ biến của một số bệnh lý thần kinh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perseverate lặp lại một cách không tự chủ, dai dẳng (hành vi, suy nghĩ, lời nói)
Adjective perseverative có tính lặp lại dai dẳng, không tự chủ; liên quan đến sự lặp lại
Adverb perseveratively một cách lặp lại dai dẳng, không tự chủ
Noun perseverance sự kiên trì, tính bền bỉ (ý nghĩa tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

lat
perseverare
lat
perseveratus
en
perseverate
en
perseveration

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Khác Biệt

Từ 'perseveration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perseverare', có nghĩa là 'kiên trì', 'bền bỉ'. Tuy nhiên, khi phát triển thành 'perseverate' trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, nó mang một ý nghĩa đặc biệt hơn: 'lặp lại một cách không tự chủ hoặc dai dẳng'. Điều thú vị là từ này thường bị nhầm lẫn với 'perseverance' (sự kiên trì), mặc dù cả hai đều có chung gốc Latin. Trong khi 'perseverance' mang ý nghĩa tích cực về sự nỗ lực không ngừng để đạt mục tiêu, thì 'perseveration' thường chỉ sự lặp lại không mong muốn, đôi khi là dấu hiệu của một tình trạng lâm sàng.

Usage Note

Trong tâm lý học và y học, 'perseveration' thường đề cập đến sự lặp đi lặp lại dai dẳng các hành vi, lời nói hoặc suy nghĩ, ngay cả sau khi một kích thích ban đầu đã dừng lại. Nó có thể là một triệu chứng của tổn thương não, rối loạn phát triển thần kinh, hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Khác với 'persistence' (sự kiên trì), 'perseveration' mang tính tiêu cực, thường gây cản trở chức năng bình thường.

Prepositions

in of

'Perseveration in' ám chỉ sự dai dẳng trong một hành động hoặc suy nghĩ cụ thể. 'Perseveration of' nhấn mạnh việc bảo tồn hoặc duy trì một trạng thái, hành vi hoặc ý tưởng nào đó một cách không thích ứng. Ví dụ: 'perseveration in speech' (sự lặp lại dai dẳng trong lời nói), 'perseveration of a belief' (sự bảo tồn dai dẳng một niềm tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perseveration
  • verbal verbal perseveration
    (sự lặp lại lời nói dai dẳng (không tự chủ))
  • motor motor perseveration
    (sự lặp lại hành động vận động dai dẳng)
  • cognitive cognitive perseveration
    (sự lặp lại suy nghĩ hoặc mẫu hình nhận thức dai dẳng)
  • ideational ideational perseveration
    (sự lặp lại ý tưởng dai dẳng)
  • obsessive obsessive perseveration
    (sự lặp lại dai dẳng ám ảnh)
Verb + perseveration
  • exhibit exhibit perseveration
    (thể hiện sự lặp lại dai dẳng)
  • show show perseveration
    (biểu hiện sự lặp lại dai dẳng)
  • reduce reduce perseveration
    (giảm thiểu sự lặp lại dai dẳng)
  • experience experience perseveration
    (trải nghiệm sự lặp lại dai dẳng)
  • struggle with struggle with perseveration
    (chật vật với sự lặp lại dai dẳng)

Idioms

  • perseveration of response

    sự lặp lại một phản ứng nào đó một cách dai dẳng (trong tâm lý học)

    "Patients with certain neurological conditions often show perseveration of response."

    (Bệnh nhân mắc một số tình trạng thần kinh thường biểu hiện sự lặp lại phản ứng một cách dai dẳng.)

  • perseveration in thought

    sự lặp đi lặp lại một ý nghĩ hoặc chủ đề trong tâm trí một cách dai dẳng

    "He had a severe perseveration in thought, constantly replaying past mistakes."

    (Anh ấy có sự lặp lại dai dẳng trong suy nghĩ, liên tục tua lại những lỗi lầm trong quá khứ.)

  • break the cycle of perseveration

    phá vỡ vòng lặp của sự lặp lại dai dẳng (thường ám chỉ việc quản lý hành vi/suy nghĩ lặp lại)

    "Therapy aims to help individuals break the cycle of perseveration."

    (Liệu pháp nhằm giúp các cá nhân phá vỡ vòng lặp của sự lặp lại dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perseveration

danh từ
Lật mặt

Sự tiếp tục dai dẳng của một điều gì đó (chẳng hạn như lặp đi lặp lại một từ hoặc một cử chỉ) thường ở một mức độ đặc biệt hoặc vượt quá một điểm mong muốn.

"The patient exhibited perseveration by repeatedly asking the same question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perseveration".

Phân Biệt 'Perseveration' và 'Perseverance'

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, sự nhầm lẫn giữa 'perseveration' và 'perseverance' là rất phổ biến do gốc từ tương đồng. 'Perseverance' (sự kiên trì, bền bỉ) là một phẩm chất tích cực, được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện tinh thần không bỏ cuộc trước khó khăn. Ngược lại, 'perseveration' là một thuật ngữ chủ yếu trong y học và tâm lý học, mô tả sự lặp lại không mong muốn, thậm chí có hại của hành vi, suy nghĩ hoặc lời nói, thường liên quan đến các tình trạng như rối loạn phổ tự kỷ, ADHD, hoặc tổn thương não. Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng từ ngữ chính xác.

Bối Cảnh Lâm Sàng và Xã Hội

Trong bối cảnh phương Tây, 'perseveration' chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực lâm sàng như tâm thần học và thần kinh học. Nó giúp các chuyên gia y tế mô tả và chẩn đoán các triệu chứng liên quan đến việc lặp lại hành vi hoặc suy nghĩ một cách không kiểm soát. Ví dụ, một người bị tổn thương thùy trán có thể biểu hiện 'perseveration' bằng cách tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ ngay cả khi nó không còn phù hợp. Mặc dù là một từ có ý nghĩa tiêu cực trong bối cảnh y tế, nó lại cần thiết để hiểu và điều trị các tình trạng bệnh lý, không giống như 'perseverance' mang ý nghĩa xã hội tích cực.