(Top Banner Ad)
personality disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

personality disorder

UK: /ˌpɜːsənˈæləti dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˌpɜːrsənˈæləti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách bệnh lý nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deeply ingrained and maladaptive pattern of behavior of a specified kind, typically manifest by the time of adolescence, causing long-term difficulties in personal relationships or in functioning in society.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi rối loạn ăn sâu và không thích ứng, thường biểu hiện vào thời niên thiếu, gây ra những khó khăn lâu dài trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong hoạt động xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with a personality disorder after several evaluations."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách sau nhiều lần đánh giá."

  • "Borderline personality disorder is characterized by impulsivity and unstable relationships."

    "Rối loạn nhân cách ranh giới được đặc trưng bởi tính bốc đồng và các mối quan hệ không ổn định."

  • "Antisocial personality disorder often involves a disregard for the rights of others."

    "Rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường liên quan đến việc coi thường quyền của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality nhân cách, tính cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Noun order trật tự, sự sắp xếp
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Noun disorder rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personalité
English
personality
Old French
desordre
English
disorder
English (Medical Term)
personality disorder

Nguồn gốc từ 'personality' và 'disorder'

Từ 'personality' (nhân cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện các nhân vật khác nhau. Nó phát triển thành ý nghĩa 'vai trò' hoặc 'tính cách'. Trong khi đó, 'disorder' (rối loạn) đến từ tiếng Pháp cổ 'desordre', nghĩa là 'thiếu trật tự'. Khi kết hợp lại, 'personality disorder' mô tả một trạng thái mà các khuôn mẫu suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người đi chệch khỏi chuẩn mực xã hội, gây ra suy giảm chức năng đáng kể và đau khổ.

Usage Note

Rối loạn nhân cách là một tình trạng sức khỏe tâm thần, trong đó một người có một cách suy nghĩ, cảm nhận, hành vi và liên hệ với người khác cứng nhắc và không lành mạnh. Rối loạn nhân cách có thể gây ra những vấn đề đáng kể trong các mối quan hệ, ở trường học, tại nơi làm việc và trong các hoạt động xã hội.

Prepositions

with in

With: Sử dụng để chỉ người mắc rối loạn nhân cách. (e.g., Someone with a personality disorder). In: Sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc can thiệp. (e.g., Research in personality disorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personality disorder
  • borderline borderline personality disorder
    (rối loạn nhân cách ranh giới)
  • antisocial antisocial personality disorder
    (rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
  • narcissistic narcissistic personality disorder
    (rối loạn nhân cách ái kỷ)
  • schizotypal schizotypal personality disorder
    (rối loạn nhân cách thể phân liệt)
  • severe severe personality disorder
    (rối loạn nhân cách nghiêm trọng)
  • undiagnosed undiagnosed personality disorder
    (rối loạn nhân cách chưa được chẩn đoán)
Verb + personality disorder
  • diagnose diagnose a personality disorder
    (chẩn đoán rối loạn nhân cách)
  • suffer from suffer from a personality disorder
    (mắc / chịu đựng rối loạn nhân cách)
  • treat treat a personality disorder
    (điều trị rối loạn nhân cách)
  • manage manage a personality disorder
    (quản lý / kiểm soát rối loạn nhân cách)
  • develop develop a personality disorder
    (phát triển / hình thành rối loạn nhân cách)
Noun + of personality disorder
  • symptoms symptoms of personality disorder
    (các triệu chứng của rối loạn nhân cách)
  • diagnosis diagnosis of personality disorder
    (chẩn đoán rối loạn nhân cách)
  • treatment treatment for personality disorder
    (phương pháp điều trị cho rối loạn nhân cách)

Idioms

  • diagnosed with a personality disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách

    "She was diagnosed with a personality disorder last year."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách vào năm ngoái.)

  • living with a personality disorder

    sống chung với rối loạn nhân cách

    "Learning strategies for living with a personality disorder can greatly improve quality of life."

    (Học các chiến lược để sống chung với rối loạn nhân cách có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)

  • a spectrum of personality disorders

    một phổ các rối loạn nhân cách (nhiều loại rối loạn nhân cách khác nhau)

    "The DSM-5 classifies a wide spectrum of personality disorders."

    (Cuốn DSM-5 phân loại một phổ rộng các rối loạn nhân cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality disorder

noun
Lật mặt

Một kiểu hành vi rối loạn ăn sâu và không thích ứng, thường biểu hiện vào thời niên thiếu, gây ra những khó khăn lâu dài trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong hoạt động xã hội.

"He was diagnosed with a personality disorder after several evaluations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the complexities of his personality disorder, she would be more patient with him.
Nếu cô ấy hiểu sự phức tạp của rối loạn nhân cách của anh ấy, cô ấy sẽ kiên nhẫn với anh ấy hơn.
Phủ định
If he didn't have a personality disorder, he wouldn't struggle so much with relationships.
Nếu anh ấy không bị rối loạn nhân cách, anh ấy đã không phải vật lộn nhiều với các mối quan hệ.
Nghi vấn
Would people be more understanding if they knew he had a personality disorder?
Mọi người có hiểu anh ấy hơn không nếu họ biết anh ấy bị rối loạn nhân cách?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's personality disorder is being closely monitored by the medical team.
Rối loạn nhân cách của bệnh nhân đang được đội ngũ y tế theo dõi chặt chẽ.
Phủ định
Personality disorder is not always easily diagnosed.
Rối loạn nhân cách không phải lúc nào cũng dễ dàng được chẩn đoán.
Nghi vấn
Can personality disorder be treated effectively with therapy?
Rối loạn nhân cách có thể được điều trị hiệu quả bằng liệu pháp tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality disorder".

Hiểu biết và Giảm kỳ thị về Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, các rối loạn sức khỏe tâm thần, bao gồm rối loạn nhân cách, thường phải đối mặt với sự kỳ thị đáng kể. Tuy nhiên, nhận thức về sức khỏe tâm thần đang dần được cải thiện, đặc biệt ở các nước phương Tây. Việc hiểu rõ hơn về rối loạn nhân cách giúp giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích những người mắc bệnh tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.

Hệ thống Phân loại Chẩn đoán

Việc phân loại và chẩn đoán các rối loạn nhân cách chủ yếu dựa trên các sổ tay chẩn đoán như Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ và Phân loại Bệnh Quốc tế (ICD) của Tổ chức Y tế Thế giới. Những hệ thống này cung cấp khung chuẩn hóa để các chuyên gia sức khỏe tâm thần trên toàn cầu hiểu và điều trị các tình trạng này, mặc dù đôi khi vẫn có những tranh cãi về cách phân loại.