personality disturbance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant disruption in an individual's typical patterns of thinking, feeling, interpersonal relationships, and impulse control. It often results in distress or impairment in functioning.
Vietnamese Meaning
Một sự gián đoạn đáng kể trong các mô hình suy nghĩ, cảm xúc, quan hệ giữa các cá nhân và kiểm soát xung động điển hình của một cá nhân. Nó thường dẫn đến đau khổ hoặc suy giảm chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with symptoms indicative of a personality disturbance, requiring further evaluation."
"Bệnh nhân xuất hiện với các triệu chứng cho thấy có sự rối loạn nhân cách, cần được đánh giá thêm."
-
"His erratic behavior was a clear sign of personality disturbance."
"Hành vi thất thường của anh ấy là một dấu hiệu rõ ràng của sự rối loạn nhân cách."
-
"Early intervention can help mitigate the effects of personality disturbance."
"Sự can thiệp sớm có thể giúp giảm thiểu tác động của sự rối loạn nhân cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Verb | disturb | làm phiền, gây rối, xáo trộn |
| Adjective | disturbed | bị xáo trộn, rối loạn, không ổn định |
| Adjective | disturbing | gây lo ngại, đáng lo lắng |
| Noun | disturber | người gây rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chẩn đoán các rối loạn tâm thần. Nó nhấn mạnh đến sự xáo trộn trong cấu trúc và chức năng của nhân cách, vượt ra ngoài những thay đổi tâm trạng nhất thời hoặc phản ứng với căng thẳng tình huống. Cần phân biệt với 'personality trait' (tính cách) vốn ổn định hơn.
Prepositions
in: 'personality disturbance in [a specific context/population]', ví dụ: 'personality disturbance in adolescents'. with: 'personality disturbance with [a specific feature/co-occurring condition]', ví dụ: 'personality disturbance with borderline features'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe personality disturbance (rối loạn nhân cách nghiêm trọng)
-
mild mild personality disturbance (rối loạn nhân cách nhẹ)
-
chronic chronic personality disturbance (rối loạn nhân cách mãn tính)
-
underlying underlying personality disturbance (rối loạn nhân cách tiềm ẩn)
-
suffer from suffer from a personality disturbance (mắc phải một rối loạn nhân cách)
-
develop develop a personality disturbance (phát triển/hình thành một rối loạn nhân cách)
-
exhibit exhibit signs of personality disturbance (biểu hiện các dấu hiệu của rối loạn nhân cách)
-
diagnose diagnose a personality disturbance (chẩn đoán một rối loạn nhân cách)
-
treat treat a personality disturbance (điều trị một rối loạn nhân cách)
Idioms
-
diagnosed with a personality disturbance
được chẩn đoán mắc một rối loạn nhân cách
"She was diagnosed with a personality disturbance after several consultations."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc một rối loạn nhân cách sau nhiều lần thăm khám.)
-
signs of personality disturbance
các dấu hiệu của rối loạn nhân cách
"The therapist noted several signs of personality disturbance during their session."
(Nhà trị liệu đã ghi nhận một số dấu hiệu rối loạn nhân cách trong buổi trị liệu của họ.)
-
suffering from a personality disturbance
đang mắc/chịu đựng một rối loạn nhân cách
"People suffering from a personality disturbance often face challenges in their relationships."
(Những người mắc rối loạn nhân cách thường đối mặt với thách thức trong các mối quan hệ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personality disturbance
nounMột sự gián đoạn đáng kể trong các mô hình suy nghĩ, cảm xúc, quan hệ giữa các cá nhân và kiểm soát xung động điển hình của một cá nhân. Nó thường dẫn đến đau khổ hoặc suy giảm chức năng.
"The patient presented with symptoms indicative of a personality disturbance, requiring further evaluation."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had addressed his underlying issues earlier, he wouldn't be experiencing such a severe personality disturbance now. |
Nếu anh ấy giải quyết các vấn đề tiềm ẩn của mình sớm hơn, anh ấy đã không trải qua sự rối loạn nhân cách nghiêm trọng như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so stressed at work, she wouldn't have a personality disturbance affecting her relationships. |
Nếu cô ấy không quá căng thẳng trong công việc, cô ấy đã không bị rối loạn nhân cách ảnh hưởng đến các mối quan hệ của mình. |
| Nghi vấn | If they had received proper therapy as children, would they be showing signs of a personality disturbance today? |
Nếu họ được điều trị đúng cách khi còn nhỏ, liệu họ có đang cho thấy các dấu hiệu của rối loạn nhân cách ngày hôm nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he understood the early signs of personality disturbance, he would seek professional help sooner. |
Nếu anh ấy hiểu những dấu hiệu ban đầu của rối loạn nhân cách, anh ấy sẽ tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp sớm hơn. |
| Phủ định | If she didn't fear the stigma of a personality disturbance diagnosis, she would openly discuss her mental health. |
Nếu cô ấy không sợ sự kỳ thị của việc chẩn đoán rối loạn nhân cách, cô ấy sẽ cởi mở thảo luận về sức khỏe tâm thần của mình. |
| Nghi vấn | Would they be more empathetic if they understood the impact a personality disturbance had on daily life? |
Liệu họ có đồng cảm hơn nếu họ hiểu tác động của rối loạn nhân cách đối với cuộc sống hàng ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality disturbance".
