(Top Banner Ad)
personality disturbance
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

personality disturbance

UK: /ˌpɜːsənˈæləti dɪˈstɜːrbəns/ • US: /ˌpɜːrsənˈæləti dɪˈstɜːrbəns/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách xáo trộn nhân cách bất ổn nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant disruption in an individual's typical patterns of thinking, feeling, interpersonal relationships, and impulse control. It often results in distress or impairment in functioning.

Vietnamese Meaning

Một sự gián đoạn đáng kể trong các mô hình suy nghĩ, cảm xúc, quan hệ giữa các cá nhân và kiểm soát xung động điển hình của một cá nhân. Nó thường dẫn đến đau khổ hoặc suy giảm chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with symptoms indicative of a personality disturbance, requiring further evaluation."

    "Bệnh nhân xuất hiện với các triệu chứng cho thấy có sự rối loạn nhân cách, cần được đánh giá thêm."

  • "His erratic behavior was a clear sign of personality disturbance."

    "Hành vi thất thường của anh ấy là một dấu hiệu rõ ràng của sự rối loạn nhân cách."

  • "Early intervention can help mitigate the effects of personality disturbance."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp giảm thiểu tác động của sự rối loạn nhân cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Verb disturb làm phiền, gây rối, xáo trộn
Adjective disturbed bị xáo trộn, rối loạn, không ổn định
Adjective disturbing gây lo ngại, đáng lo lắng
Noun disturber người gây rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personalité
English
personality
Latin
turbare
Old French
destourber
English
disturbance

Gốc rễ của 'Tính cách' và 'Rối loạn'

Từ 'personality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà diễn viên La Mã đeo để thể hiện các vai khác nhau, gợi ý tính cách là vẻ ngoài hay vai trò chúng ta thể hiện ra bên ngoài. Từ 'disturbance' đến từ 'disturbare' trong tiếng Latin, nghĩa là làm xáo trộn, gây mất trật tự. Khi ghép lại, 'personality disturbance' (rối loạn nhân cách) mô tả một sự xáo trộn sâu sắc trong cách một người nghĩ, cảm nhận và hành xử, làm ảnh hưởng đến các mối quan hệ và cuộc sống hàng ngày, thường được dùng trong ngữ cảnh y học và tâm lý học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chẩn đoán các rối loạn tâm thần. Nó nhấn mạnh đến sự xáo trộn trong cấu trúc và chức năng của nhân cách, vượt ra ngoài những thay đổi tâm trạng nhất thời hoặc phản ứng với căng thẳng tình huống. Cần phân biệt với 'personality trait' (tính cách) vốn ổn định hơn.

Prepositions

in with

in: 'personality disturbance in [a specific context/population]', ví dụ: 'personality disturbance in adolescents'. with: 'personality disturbance with [a specific feature/co-occurring condition]', ví dụ: 'personality disturbance with borderline features'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personality disturbance
  • severe severe personality disturbance
    (rối loạn nhân cách nghiêm trọng)
  • mild mild personality disturbance
    (rối loạn nhân cách nhẹ)
  • chronic chronic personality disturbance
    (rối loạn nhân cách mãn tính)
  • underlying underlying personality disturbance
    (rối loạn nhân cách tiềm ẩn)
Verb + personality disturbance
  • suffer from suffer from a personality disturbance
    (mắc phải một rối loạn nhân cách)
  • develop develop a personality disturbance
    (phát triển/hình thành một rối loạn nhân cách)
  • exhibit exhibit signs of personality disturbance
    (biểu hiện các dấu hiệu của rối loạn nhân cách)
  • diagnose diagnose a personality disturbance
    (chẩn đoán một rối loạn nhân cách)
  • treat treat a personality disturbance
    (điều trị một rối loạn nhân cách)

Idioms

  • diagnosed with a personality disturbance

    được chẩn đoán mắc một rối loạn nhân cách

    "She was diagnosed with a personality disturbance after several consultations."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc một rối loạn nhân cách sau nhiều lần thăm khám.)

  • signs of personality disturbance

    các dấu hiệu của rối loạn nhân cách

    "The therapist noted several signs of personality disturbance during their session."

    (Nhà trị liệu đã ghi nhận một số dấu hiệu rối loạn nhân cách trong buổi trị liệu của họ.)

  • suffering from a personality disturbance

    đang mắc/chịu đựng một rối loạn nhân cách

    "People suffering from a personality disturbance often face challenges in their relationships."

    (Những người mắc rối loạn nhân cách thường đối mặt với thách thức trong các mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality disturbance

noun
Lật mặt

Một sự gián đoạn đáng kể trong các mô hình suy nghĩ, cảm xúc, quan hệ giữa các cá nhân và kiểm soát xung động điển hình của một cá nhân. Nó thường dẫn đến đau khổ hoặc suy giảm chức năng.

"The patient presented with symptoms indicative of a personality disturbance, requiring further evaluation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had addressed his underlying issues earlier, he wouldn't be experiencing such a severe personality disturbance now.
Nếu anh ấy giải quyết các vấn đề tiềm ẩn của mình sớm hơn, anh ấy đã không trải qua sự rối loạn nhân cách nghiêm trọng như vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so stressed at work, she wouldn't have a personality disturbance affecting her relationships.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng trong công việc, cô ấy đã không bị rối loạn nhân cách ảnh hưởng đến các mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
If they had received proper therapy as children, would they be showing signs of a personality disturbance today?
Nếu họ được điều trị đúng cách khi còn nhỏ, liệu họ có đang cho thấy các dấu hiệu của rối loạn nhân cách ngày hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the early signs of personality disturbance, he would seek professional help sooner.
Nếu anh ấy hiểu những dấu hiệu ban đầu của rối loạn nhân cách, anh ấy sẽ tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp sớm hơn.
Phủ định
If she didn't fear the stigma of a personality disturbance diagnosis, she would openly discuss her mental health.
Nếu cô ấy không sợ sự kỳ thị của việc chẩn đoán rối loạn nhân cách, cô ấy sẽ cởi mở thảo luận về sức khỏe tâm thần của mình.
Nghi vấn
Would they be more empathetic if they understood the impact a personality disturbance had on daily life?
Liệu họ có đồng cảm hơn nếu họ hiểu tác động của rối loạn nhân cách đối với cuộc sống hàng ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality disturbance".

Cái nhìn về Rối loạn Nhân cách trong các nền văn hóa

Trong xã hội phương Tây, 'rối loạn nhân cách' thường được coi là một tình trạng sức khỏe tâm thần cần được chẩn đoán và điều trị bởi các chuyên gia. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, các hành vi được coi là biểu hiện của rối loạn có thể bị hiểu là tính cách khác biệt, bị kỳ thị, hoặc thậm chí là do yếu tố tâm linh. Ngày càng có nhiều nỗ lực toàn cầu để giảm sự kỳ thị và nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, bao gồm cả rối loạn nhân cách.

Tầm quan trọng của sự thấu hiểu và hỗ trợ

Việc hiểu rõ 'rối loạn nhân cách' không chỉ giúp người mắc bệnh nhận được sự hỗ trợ cần thiết mà còn giúp cộng đồng có cái nhìn bao dung và giảm kỳ thị. Thay vì chỉ trích hay xa lánh, việc nhận ra đây là một tình trạng sức khỏe sẽ khuyến khích sự đồng cảm và hỗ trợ điều trị, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh và những người xung quanh.