(Top Banner Ad)
psychopathology
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

psychopathology

UK: /ˌsaɪkəʊpæˈθɒlədʒi/ • US: /ˌsaɪkoʊpæˈθɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lý tâm thần tâm bệnh học nghiên cứu về rối loạn tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of mental disorders.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về các rối loạn tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research focuses on the psychopathology of depression."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào bệnh lý tâm thần của bệnh trầm cảm."

  • "Understanding psychopathology is crucial for effective mental health treatment."

    "Hiểu rõ bệnh lý tâm thần là rất quan trọng để điều trị sức khỏe tâm thần hiệu quả."

  • "The course covers the major areas of psychopathology, including anxiety disorders and mood disorders."

    "Khóa học bao gồm các lĩnh vực chính của bệnh lý tâm thần, bao gồm rối loạn lo âu và rối loạn tâm trạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychopath Kẻ bị bệnh tâm thần, người có rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Adjective psychopathic Thuộc về bệnh tâm thần, rối loạn nhân cách
Noun pathology Bệnh học, bệnh lý học
Adjective pathological Bệnh lý, có tính chất bệnh hoạn (thường ám chỉ hành vi bất thường)
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Noun psychology Tâm lý học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psykhē)
Ancient Greek
πάθος (pathos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Modern English (19th century)
psychopathology

Nguồn gốc từ 'Tâm trí, Đau khổ và Nghiên cứu'

'Psychopathology' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba gốc Hy Lạp cổ đại. 'Psycho-' bắt nguồn từ 'psykhe' có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'tâm trí'. 'Patho-' đến từ 'pathos' nghĩa là 'đau khổ' hoặc 'bệnh tật'. Và '-logy' từ 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'nghiên cứu về các bệnh tật của tâm trí', phản ánh bản chất của ngành khoa học này.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm việc nghiên cứu nguyên nhân, bản chất, sự phát triển và biểu hiện của các bệnh lý tâm thần. Nó không chỉ giới hạn ở việc mô tả triệu chứng mà còn tìm hiểu các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh. Phân biệt với 'mental illness' (bệnh tâm thần) - một khái niệm rộng hơn, chỉ trạng thái bệnh, trong khi 'psychopathology' nhấn mạnh quá trình nghiên cứu bệnh lý đó.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'psychopathology of schizophrenia' (bệnh lý tâm thần của tâm thần phân liệt); 'research in psychopathology' (nghiên cứu về bệnh lý tâm thần). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng bị nghiên cứu, 'in' chỉ lĩnh vực nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychopathology
  • clinical clinical psychopathology
    (bệnh lý tâm thần lâm sàng)
  • developmental developmental psychopathology
    (bệnh lý tâm thần phát triển (nghiên cứu sự phát triển của rối loạn tâm thần))
  • underlying underlying psychopathology
    (bệnh lý tâm thần tiềm ẩn)
  • severe severe psychopathology
    (bệnh lý tâm thần nghiêm trọng)
Verb + psychopathology
  • study study psychopathology
    (nghiên cứu bệnh lý tâm thần)
  • diagnose diagnose psychopathology
    (chẩn đoán bệnh lý tâm thần)
  • treat treat psychopathology
    (điều trị bệnh lý tâm thần)
  • understand understand psychopathology
    (hiểu về bệnh lý tâm thần)

Idioms

  • the study of psychopathology

    việc nghiên cứu về bệnh lý tâm thần

    "The textbook provides a comprehensive overview of the study of psychopathology."

    (Cuốn sách giáo khoa này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về việc nghiên cứu bệnh lý tâm thần.)

  • a symptom of psychopathology

    một triệu chứng của bệnh lý tâm thần

    "Persistent anxiety can be a symptom of underlying psychopathology."

    (Lo âu dai dẳng có thể là một triệu chứng của bệnh lý tâm thần tiềm ẩn.)

  • addressing psychopathology

    giải quyết/xử lý bệnh lý tâm thần

    "Early intervention is crucial for addressing psychopathology in children."

    (Can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết bệnh lý tâm thần ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychopathology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về các rối loạn tâm thần.

"His research focuses on the psychopathology of depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers must study psychopathology to understand mental disorders better.
Các nhà nghiên cứu cần nghiên cứu bệnh lý tâm thần để hiểu rõ hơn về các rối loạn tâm thần.
Phủ định
He shouldn't dismiss the symptoms as mere anxiety; it could indicate underlying psychopathology.
Anh ấy không nên bỏ qua các triệu chứng như là sự lo lắng đơn thuần; nó có thể cho thấy bệnh lý tâm thần tiềm ẩn.
Nghi vấn
Could his psychopathological tendencies explain his erratic behavior?
Liệu các xu hướng bệnh lý tâm thần của anh ấy có thể giải thích hành vi thất thường của anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person displays persistent and maladaptive behavior, it often indicates underlying psychopathology.
Nếu một người thể hiện hành vi dai dẳng và không thích nghi, nó thường chỉ ra bệnh lý tâm thần tiềm ẩn.
Phủ định
If the symptoms are mild and transient, it doesn't necessarily mean there is psychopathology present.
Nếu các triệu chứng nhẹ và thoáng qua, điều đó không nhất thiết có nghĩa là có bệnh lý tâm thần.
Nghi vấn
If a patient reports hallucinations, does that automatically suggest psychopathological issues?
Nếu một bệnh nhân báo cáo bị ảo giác, điều đó có tự động cho thấy các vấn đề bệnh lý tâm thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychopathology".

Kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây trước đây và một số nơi trên thế giới hiện nay, các tình trạng liên quan đến bệnh lý tâm thần thường bị kỳ thị và hiểu lầm. Sự kỳ thị này có thể khiến người bệnh ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp, dẫn đến việc chẩn đoán và điều trị bị chậm trễ hoặc không đầy đủ.

Sự phát triển của cách hiểu về bệnh tâm thần

Trong lịch sử, các hành vi và suy nghĩ bất thường thường được gán cho các nguyên nhân siêu nhiên như ma quỷ ám hoặc sự trừng phạt của thần linh. Mãi đến thế kỷ 19 và 20, với sự ra đời của tâm lý học và tâm thần học hiện đại, bệnh lý tâm thần mới dần được nhìn nhận theo cách khoa học, tập trung vào các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội, mở đường cho các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng.