(Top Banner Ad)
workforce
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

workforce

UK: /ˈwɜːkfɔːs/ • US: /ˈwɜːrkfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lao động đội ngũ lao động nguồn nhân lực (theo nghĩa rộng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people who work or are available for work, especially in a particular country or industry.

Vietnamese Meaning

Lực lượng lao động, số người đang làm việc hoặc sẵn sàng làm việc, đặc biệt trong một quốc gia hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a skilled workforce."

    "Công ty có một lực lượng lao động lành nghề."

  • "The government is investing in training programs to improve the skills of the workforce."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động."

  • "A diverse workforce can bring different perspectives and ideas to a company."

    "Một lực lượng lao động đa dạng có thể mang lại những quan điểm và ý tưởng khác nhau cho một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force buộc, ép buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Latin
fortis
Vulgar Latin
*fortia
Old French
force
English (compound)
workforce

Nguồn gốc từ 'workforce'

Từ 'workforce' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ 'work' (công việc, lao động) và 'force' (lực lượng, sức mạnh). 'Work' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'weorc', mang ý nghĩa 'làm, hành động'. Còn 'force' đến từ tiếng Pháp cổ 'force', vốn từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ). Khi kết hợp lại, 'workforce' dùng để chỉ tổng thể những người đang hoặc có khả năng tham gia lao động trong một quốc gia, một ngành nghề hoặc một công ty cụ thể.

Usage Note

Từ 'workforce' thường được sử dụng để chỉ tổng số người có khả năng làm việc, hoặc số người đang làm việc trong một tổ chức, ngành nghề hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh về số lượng và khả năng của lực lượng lao động.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ lực lượng lao động trong một khu vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể (e.g., the workforce in the manufacturing sector). 'of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của lực lượng lao động (e.g., the skills of the workforce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workforce
  • skilled skilled workforce
    (lực lượng lao động có kỹ năng)
  • diverse diverse workforce
    (lực lượng lao động đa dạng)
  • aging aging workforce
    (lực lượng lao động đang già hóa)
Verb + workforce
  • recruit recruit the workforce
    (tuyển dụng lực lượng lao động)
  • train train the workforce
    (đào tạo lực lượng lao động)
  • manage manage the workforce
    (quản lý lực lượng lao động)

Idioms

  • the global workforce

    lực lượng lao động toàn cầu

    "Technology has made it easier to connect with the global workforce."

    (Công nghệ đã giúp việc kết nối với lực lượng lao động toàn cầu trở nên dễ dàng hơn.)

  • upskill the workforce

    nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động

    "Companies need to upskill their workforce to adapt to new technologies."

    (Các công ty cần nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động của mình để thích nghi với công nghệ mới.)

  • a flexible workforce

    lực lượng lao động linh hoạt

    "A flexible workforce can quickly adapt to changing market demands."

    (Một lực lượng lao động linh hoạt có thể nhanh chóng thích nghi với nhu cầu thị trường thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workforce

danh từ
Lật mặt

Lực lượng lao động, số người đang làm việc hoặc sẵn sàng làm việc, đặc biệt trong một quốc gia hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

"The company has a skilled workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs a workforce that is highly skilled in data analysis.
Công ty cần một lực lượng lao động có tay nghề cao về phân tích dữ liệu.
Phủ định
The workforce, which is usually very productive, isn't performing well this quarter.
Lực lượng lao động, vốn thường rất năng suất, đang không hoạt động tốt trong quý này.
Nghi vấn
Is this the workforce whose contributions were recognized at the annual gala?
Đây có phải là lực lượng lao động có những đóng góp đã được công nhận tại buổi dạ tiệc thường niên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's workforce is highly skilled.
Lực lượng lao động của công ty có tay nghề cao.
Phủ định
The workforce does not represent the diversity of the community.
Lực lượng lao động không đại diện cho sự đa dạng của cộng đồng.
Nghi vấn
Does the workforce require additional training?
Lực lượng lao động có cần được đào tạo thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workforce".

Sự thay đổi trong bản chất công việc

Trong những thập kỷ gần đây, khái niệm về 'workforce' đã phát triển đáng kể. Từ mô hình làm việc truyền thống 9-5, chúng ta chứng kiến sự gia tăng của nền kinh tế chia sẻ (gig economy), làm việc từ xa, và tự động hóa. Điều này tạo ra một lực lượng lao động linh hoạt hơn nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về an sinh xã hội và bảo vệ người lao động.

Đa dạng và Hòa nhập trong lực lượng lao động

Một xu hướng quan trọng khác là việc nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của đa dạng (diversity) và hòa nhập (inclusion) trong lực lượng lao động. Các công ty và tổ chức nỗ lực xây dựng một đội ngũ đa dạng về giới tính, chủng tộc, độ tuổi và nền tảng văn hóa, tin rằng điều này sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và hiệu suất làm việc tốt hơn, đồng thời phản ánh xã hội đa văn hóa ngày nay.