(Top Banner Ad)
recruitment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

recruitment

UK: /rɪˈkruːtmənt/ • US: /rɪˈkruːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển dụng quá trình tuyển dụng công tác tuyển quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of finding new people to join an organization or support a cause.

Vietnamese Meaning

Hành động tìm kiếm và tuyển dụng người mới vào một tổ chức hoặc để hỗ trợ một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on recruitment of young graduates."

    "Công ty đang tập trung vào việc tuyển dụng các sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "Our recruitment process is designed to be fair and transparent."

    "Quy trình tuyển dụng của chúng tôi được thiết kế công bằng và minh bạch."

  • "Effective recruitment strategies are essential for business growth."

    "Các chiến lược tuyển dụng hiệu quả là rất cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recruit Tuyển dụng, chiêu mộ (người mới cho một tổ chức, công ty, quân đội)
Noun recruit Tân binh, thành viên mới được tuyển dụng
Noun recruiter Người tuyển dụng, nhà tuyển dụng
Noun recruiting Hoạt động tuyển dụng (danh từ hóa từ verb, ví dụ: 'recruiting season')
Adjective recruiting Thuộc về tuyển dụng (dùng trong các cụm như 'recruiting agency')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crescere
Latin
recrescere
Old French
recroitre
French
recrue
French
recruter
English
recruit
English
recruitment

Nguồn gốc quân sự

Ban đầu, từ 'recruitment' (và 'recruit') xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recroitre', có nghĩa là 'mọc lại' hoặc 'phục hồi'. Nó được dùng để chỉ việc bổ sung binh lính mới vào các đội quân đã bị tổn thất, giống như việc một cái cây mọc lá mới sau mùa đông. Từ này nhấn mạnh ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'làm mới' lực lượng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

Mở rộng sang tuyển dụng nhân sự

Vào thế kỷ 17, từ 'recruit' được tiếng Anh vay mượn để chỉ những tân binh mới. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra khỏi lĩnh vực quân sự và được dùng để chỉ quá trình tìm kiếm và thuê bất kỳ nhân viên mới nào cho một tổ chức hoặc công ty. Đây là cách từ 'recruitment' trở thành thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh và quản lý nhân sự ngày nay.

Usage Note

Từ 'recruitment' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức liên quan đến công việc và các tổ chức. Nó bao hàm một quá trình có hệ thống để tìm kiếm, đánh giá và chọn lựa ứng viên phù hợp. So với 'hiring' (thuê), 'recruitment' nhấn mạnh hơn vào toàn bộ quy trình tìm kiếm và thu hút ứng viên.

Prepositions

for to of

- 'Recruitment for' chỉ mục đích tuyển dụng (e.g., 'recruitment for new employees').
- 'Recruitment to' chỉ vị trí hoặc tổ chức được tuyển dụng (e.g., 'recruitment to the company').
- 'Recruitment of' chỉ đối tượng được tuyển dụng (e.g., 'the recruitment of skilled workers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recruitment
  • active active recruitment
    (tuyển dụng chủ động)
  • aggressive aggressive recruitment
    (tuyển dụng ráo riết/mạnh mẽ)
  • effective effective recruitment
    (tuyển dụng hiệu quả)
  • successful successful recruitment
    (tuyển dụng thành công)
  • mass mass recruitment
    (tuyển dụng hàng loạt)
  • graduate graduate recruitment
    (tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp)
  • online online recruitment
    (tuyển dụng trực tuyến)
  • internal internal recruitment
    (tuyển dụng nội bộ)
  • external external recruitment
    (tuyển dụng bên ngoài)
  • talent talent recruitment
    (tuyển dụng nhân tài)
Verb + recruitment
  • handle handle recruitment
    (xử lý việc tuyển dụng)
  • manage manage recruitment
    (quản lý việc tuyển dụng)
  • oversee oversee recruitment
    (giám sát việc tuyển dụng)
  • boost boost recruitment
    (thúc đẩy tuyển dụng)
  • improve improve recruitment
    (cải thiện tuyển dụng)
  • streamline streamline recruitment
    (tối ưu hóa quy trình tuyển dụng)
  • focus on focus on recruitment
    (tập trung vào tuyển dụng)
  • launch launch a recruitment campaign
    (khởi động một chiến dịch tuyển dụng)
Noun + recruitment
  • recruitment recruitment process
    (quy trình tuyển dụng)
  • recruitment recruitment agency
    (công ty/đơn vị tuyển dụng)
  • recruitment recruitment drive
    (chiến dịch/đợt tuyển dụng rầm rộ)
  • recruitment recruitment strategy
    (chiến lược tuyển dụng)
  • recruitment recruitment efforts
    (nỗ lực tuyển dụng)
  • recruitment recruitment costs
    (chi phí tuyển dụng)
  • recruitment recruitment fair
    (hội chợ tuyển dụng)
  • recruitment recruitment software
    (phần mềm tuyển dụng)

Idioms

  • recruitment drive

    Chiến dịch/đợt tuyển dụng rầm rộ

    "The tech company launched a massive recruitment drive to fill 50 new engineering positions."

    (Công ty công nghệ đã phát động một chiến dịch tuyển dụng lớn để lấp đầy 50 vị trí kỹ sư mới.)

  • recruitment agency / recruitment firm

    Công ty/đơn vị tuyển dụng

    "Many small businesses rely on a recruitment agency to find suitable candidates quickly."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào công ty tuyển dụng để tìm kiếm ứng viên phù hợp một cách nhanh chóng.)

  • talent recruitment

    Tuyển dụng nhân tài / Thu hút nhân tài

    "Our main challenge this year is effective talent recruitment in a highly competitive market."

    (Thách thức chính của chúng tôi trong năm nay là tuyển dụng nhân tài hiệu quả trong một thị trường cạnh tranh cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recruitment

Danh từ
Lật mặt

Hành động tìm kiếm và tuyển dụng người mới vào một tổ chức hoặc để hỗ trợ một mục tiêu.

"The company is focusing on recruitment of young graduates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the recruitment process was incredibly efficient!
Ồ, quá trình tuyển dụng diễn ra vô cùng hiệu quả!
Phủ định
Alas, their recruitment efforts didn't yield enough qualified candidates.
Than ôi, nỗ lực tuyển dụng của họ không mang lại đủ ứng viên đủ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Hey, has the team started to recruit new members?
Này, đội đã bắt đầu tuyển dụng thành viên mới chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should recruit more engineers this quarter.
Công ty nên tuyển dụng thêm kỹ sư trong quý này.
Phủ định
They cannot start the recruitment process until next month.
Họ không thể bắt đầu quy trình tuyển dụng cho đến tháng tới.
Nghi vấn
Could the recruitment team please submit their report by Friday?
Nhóm tuyển dụng có thể vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will recruit new employees next quarter.
Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào quý tới.
Phủ định
They didn't recruit enough qualified candidates this year.
Họ đã không tuyển dụng đủ ứng viên đủ tiêu chuẩn trong năm nay.
Nghi vấn
Did they recruit a new marketing manager last month?
Họ đã tuyển dụng một giám đốc marketing mới vào tháng trước phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough review, the recruitment process, which involved many candidates, concluded successfully.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng, quy trình tuyển dụng, với sự tham gia của nhiều ứng viên, đã kết thúc thành công.
Phủ định
Unlike last year, the recruitment campaign, launched in the summer, did not yield the expected results.
Không giống như năm ngoái, chiến dịch tuyển dụng, được khởi động vào mùa hè, đã không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
John, will the new recruitment strategy, incorporating social media, be implemented this quarter?
John, liệu chiến lược tuyển dụng mới, kết hợp truyền thông xã hội, có được triển khai trong quý này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in recruitment last year, they would be facing fewer staffing shortages now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc tuyển dụng năm ngoái, họ sẽ ít phải đối mặt với tình trạng thiếu nhân viên hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't improved our recruitment process, we wouldn't be attracting such high-quality candidates now.
Nếu chúng ta đã không cải thiện quy trình tuyển dụng của mình, chúng ta sẽ không thu hút được những ứng viên chất lượng cao như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the HR department had used a different recruitment strategy, would they be struggling to fill these positions today?
Nếu bộ phận nhân sự đã sử dụng một chiến lược tuyển dụng khác, liệu họ có đang gặp khó khăn trong việc lấp đầy những vị trí này ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company needs more staff, the recruitment process begins immediately.
Nếu công ty cần thêm nhân viên, quy trình tuyển dụng bắt đầu ngay lập tức.
Phủ định
When the economy is doing poorly, companies don't recruit as many new employees.
Khi nền kinh tế hoạt động kém hiệu quả, các công ty không tuyển dụng nhiều nhân viên mới.
Nghi vấn
If a candidate has the necessary skills, do you recruit them?
Nếu một ứng viên có các kỹ năng cần thiết, bạn có tuyển dụng họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company recruited ten new employees last month.
Công ty đã tuyển dụng mười nhân viên mới vào tháng trước.
Phủ định
They didn't recruit enough engineers for the project.
Họ đã không tuyển đủ kỹ sư cho dự án.
Nghi vấn
Did the recruitment process take longer than expected?
Quá trình tuyển dụng có kéo dài hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recruitment".

Sự chuyển đổi từ quân sự sang doanh nghiệp

Ban đầu, khái niệm 'recruitment' gắn liền chặt chẽ với việc chiêu mộ binh lính cho quân đội để bổ sung lực lượng. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng và trở thành một phần cốt lõi của hoạt động kinh doanh hiện đại. Các công ty ngày nay đầu tư đáng kể vào việc tuyển dụng để tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng và phù hợp với văn hóa tổ chức, xem đây là yếu tố then chốt cho sự thành công và phát triển.

Thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding)

Trong môi trường việc làm cạnh tranh cao, khái niệm 'employer branding' (thương hiệu nhà tuyển dụng) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu hút nhân tài. Các công ty không chỉ tìm kiếm ứng viên mà còn phải chủ động xây dựng hình ảnh hấp dẫn về môi trường làm việc, văn hóa, và phúc lợi để tự biến mình thành một nơi làm việc đáng mơ ước, từ đó thu hút được những người giỏi nhất trên thị trường lao động.