(Top Banner Ad)
perversely
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

perversely

UK: /pəˈvɜːsli/ • US: /pərˈvɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngang ngược một cách trái khoáy một cách oái oăm ngược đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deliberately opposes what is expected or desired; stubbornly contrary.

Vietnamese Meaning

Một cách cố ý chống lại những gì được mong đợi hoặc mong muốn; bướng bỉnh, ngang ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Perversely, he refused to accept help, even though he desperately needed it."

    "Một cách ngang ngược, anh ta từ chối nhận sự giúp đỡ, mặc dù anh ta vô cùng cần nó."

  • "She perversely chose the most difficult path."

    "Cô ấy một cách ngang ngược chọn con đường khó khăn nhất."

  • "The machine perversely malfunctioned whenever it was most needed."

    "Cái máy một cách oái oăm bị trục trặc bất cứ khi nào nó cần thiết nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perverse ngược đời, ngang bướng, trái khoáy, sai trái
Noun perverseness sự ngang ngược, tính trái khoáy, sự sai trái
Noun perversion sự bóp méo, sự xuyên tạc, sự đồi bại
Verb pervert làm biến chất, làm sai lệch, bóp méo
Noun pervert kẻ đồi bại, kẻ biến thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
pervertere
Latin
perversus
English
perverse
English
perversely

Nguồn gốc của sự Trái Khoáy

Từ 'perversely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perversus', là quá khứ phân từ của động từ 'pervertere'. 'Pervertere' có nghĩa là 'lật ngược', 'làm biến dạng' hoặc 'làm hỏng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuyên qua') và động từ 'vertere' (nghĩa là 'xoay', 'quay'). Ban đầu, 'perverse' chỉ một thứ bị 'quay sai hướng'. Đến nay, 'perversely' mang ý nghĩa hành động một cách cố chấp, ngang ngược, trái với lẽ thường hoặc mong đợi, thường ẩn chứa sự hài lòng kỳ lạ.

Usage Note

Từ 'perversely' mang sắc thái mạnh mẽ về sự cố ý đi ngược lại ý muốn hoặc mong đợi của người khác hoặc tình huống. Nó thường ám chỉ một sự bướng bỉnh, ngoan cố, hoặc thậm chí là ác ý ngấm ngầm. Khác với 'stubbornly' (bướng bỉnh) chỉ đơn thuần là không chịu thay đổi ý kiến, 'perversely' còn bao hàm ý nghĩa chủ động đi ngược lại một cách có chủ đích. So với 'contrarily' (trái ngược), 'perversely' nhấn mạnh động cơ hoặc thái độ tiêu cực hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', 'perversely' thường diễn tả hành động đi ngược lại mong đợi hoặc mục tiêu cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He acted perversely to his own advantage,' nghĩa là anh ta hành động một cách ngược đời, gây bất lợi cho chính mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Perversely + Adjective
  • ironic perversely ironic
    (mỉa mai một cách kỳ lạ/trái khoáy)
  • amusing perversely amusing
    (buồn cười một cách trớ trêu/kỳ quặc)
  • optimistic perversely optimistic
    (lạc quan một cách bất hợp lý/ngang trái)
  • delightful perversely delightful
    (thú vị một cách kỳ quặc/ngang trái)
Verb + perversely
  • behave behave perversely
    (hành xử một cách ngang ngược/sai trái)
  • act act perversely
    (hành động một cách cố chấp/ngược đời)
  • interpret interpret perversely
    (diễn giải một cách sai lệch/bóp méo)

Idioms

  • Perversely, ...

    Một cách kỳ lạ/ngang trái/ngược đời là...

    "Perversely, the stricter the rules became, the more people wanted to break them."

    (Một cách kỳ lạ là, quy tắc càng chặt chẽ bao nhiêu, người ta càng muốn phá vỡ chúng bấy nhiêu.)

  • to find something perversely amusing/satisfying

    thấy điều gì đó buồn cười/thỏa mãn một cách kỳ quặc/trái khoáy

    "She found it perversely amusing to watch her rival struggle with the task."

    (Cô ấy thấy thật buồn cười một cách kỳ quặc khi nhìn đối thủ của mình chật vật với nhiệm vụ.)

  • to enjoy something perversely

    tận hưởng điều gì đó một cách ngang trái/kỳ quặc

    "He perversely enjoyed the discomfort of the cold shower, believing it made him stronger."

    (Anh ta tận hưởng một cách kỳ quặc sự khó chịu của vòi tắm nước lạnh, tin rằng điều đó giúp anh ta mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perversely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cố ý chống lại những gì được mong đợi hoặc mong muốn; bướng bỉnh, ngang ngược.

"Perversely, he refused to accept help, even though he desperately needed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perversely".

Sự Hài Lòng Kỳ Lạ

Trong văn hóa phương Tây, 'perversely' thường được dùng để mô tả việc tìm thấy niềm vui hoặc sự thỏa mãn trong những điều mà lẽ thường bị coi là tiêu cực, không mong muốn hoặc thậm chí hơi sai trái. Điều này có thể phản ánh một khía cạnh của tâm lý con người, nơi sự thách thức hoặc phá vỡ quy tắc mang lại một cảm giác độc đáo, hoặc một sự hài hước đen tối.

Chủ Nghĩa Ngược Đời (Contrarianism)

Một ý tưởng liên quan đến 'perversely' là chủ nghĩa ngược đời (contrarianism), tức là xu hướng cố ý hành động hoặc suy nghĩ trái ngược với số đông hoặc kỳ vọng chung. Đôi khi, một người có thể hành động 'perversely' không phải vì ác ý, mà vì muốn thể hiện sự độc lập, chống đối hoặc chỉ đơn giản là tìm kiếm một góc nhìn khác biệt, dù kết quả có thể không thuận lợi.