obstinately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a stubborn and determined way; refusing to change one's opinion or course of action despite attempts to persuade one to do so.
Vietnamese Meaning
Một cách bướng bỉnh và quyết tâm; từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động mặc dù có những nỗ lực thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He obstinately refused to admit that he was wrong."
"Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận rằng mình đã sai."
-
"The government obstinately refused to listen to the protesters."
"Chính phủ ngoan cố từ chối lắng nghe những người biểu tình."
-
"She obstinately clung to her beliefs, even in the face of criticism."
"Cô ấy ngoan cố bám víu vào niềm tin của mình, ngay cả khi đối mặt với những lời chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'obstinately' nhấn mạnh sự kiên trì một cách không hợp lý, thường là khi đối mặt với bằng chứng hoặc lời khuyên ngược lại. Nó mang tính tiêu cực, cho thấy sự thiếu linh hoạt và không sẵn sàng xem xét các quan điểm khác. So với 'determined' (quyết tâm), 'obstinately' mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều, ám chỉ sự ngoan cố và cứng đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse refuse obstinately (kiên quyết từ chối)
-
insist insist obstinately (khăng khăng đòi hỏi / giữ quan điểm)
-
cling cling obstinately to (a belief/idea) (cố chấp bám víu vào (niềm tin/ý tưởng))
-
resist resist obstinately (kiên cường chống cự)
-
defend defend obstinately (one's position) (cố chấp bảo vệ (lập trường của mình))
Idioms
-
obstinately refuse to budge
khăng khăng không nhượng bộ / không thay đổi ý định
"Despite all warnings, she obstinately refused to budge on her decision."
(Mặc cho mọi lời cảnh báo, cô ấy vẫn khăng khăng không nhượng bộ về quyết định của mình.)
-
obstinately stick to one's guns
cố chấp giữ vững lập trường / quan điểm của mình
"He obstinately stuck to his guns even when faced with overwhelming evidence."
(Anh ấy vẫn cố chấp giữ vững lập trường ngay cả khi đối mặt với bằng chứng áp đảo.)
-
obstinately dig one's heels in
cố chấp không chịu thay đổi / nhượng bộ
"The children obstinately dug their heels in about going to bed early."
(Bọn trẻ cố chấp không chịu đi ngủ sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstinately
Trạng từMột cách bướng bỉnh và quyết tâm; từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động mặc dù có những nỗ lực thuyết phục.
"He obstinately refused to admit that he was wrong."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He insisted on his way: he obstinately refused to consider other options. |
Anh ấy khăng khăng theo ý mình: anh ấy ngoan cố từ chối xem xét các lựa chọn khác. |
| Phủ định | She didn't give up easily: she didn't obstinately cling to her first idea. |
Cô ấy không dễ dàng bỏ cuộc: cô ấy không ngoan cố bám vào ý tưởng đầu tiên của mình. |
| Nghi vấn | Did he refuse to listen to advice: did he obstinately ignore everyone's suggestions? |
Anh ấy có từ chối lắng nghe lời khuyên không: anh ấy có ngoan cố bỏ qua mọi lời đề nghị của mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstinately".
