(Top Banner Ad)
obstinately
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Tính cách

obstinately

UK: /ˈɒbstɪnətli/ • US: /ˈɑːbstɪnətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bướng bỉnh một cách ngoan cố cứng đầu ngoan ngoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stubborn and determined way; refusing to change one's opinion or course of action despite attempts to persuade one to do so.

Vietnamese Meaning

Một cách bướng bỉnh và quyết tâm; từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động mặc dù có những nỗ lực thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He obstinately refused to admit that he was wrong."

    "Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận rằng mình đã sai."

  • "The government obstinately refused to listen to the protesters."

    "Chính phủ ngoan cố từ chối lắng nghe những người biểu tình."

  • "She obstinately clung to her beliefs, even in the face of criticism."

    "Cô ấy ngoan cố bám víu vào niềm tin của mình, ngay cả khi đối mặt với những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obstinate bướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh
Noun obstinacy sự bướng bỉnh, sự cố chấp, tính ương ngạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstināre
Latin
obstinātus
English
obstinate
English
obstinately

Nguồn gốc 'đứng vững vàng'

Từ 'obstinately' (cố chấp, bướng bỉnh) có nguồn gốc từ động từ 'obstināre' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đứng vững vàng chống lại' hoặc 'kiên quyết đối đầu'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại, đối diện') và gốc từ 'stināre' (liên quan đến 'stare' - đứng). Hình ảnh gốc là một người kiên quyết đứng vững, không chịu nhượng bộ trước áp lực hay thay đổi.

Usage Note

Thái nghĩa của 'obstinately' nhấn mạnh sự kiên trì một cách không hợp lý, thường là khi đối mặt với bằng chứng hoặc lời khuyên ngược lại. Nó mang tính tiêu cực, cho thấy sự thiếu linh hoạt và không sẵn sàng xem xét các quan điểm khác. So với 'determined' (quyết tâm), 'obstinately' mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều, ám chỉ sự ngoan cố và cứng đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obstinately
  • refuse refuse obstinately
    (kiên quyết từ chối)
  • insist insist obstinately
    (khăng khăng đòi hỏi / giữ quan điểm)
  • cling cling obstinately to (a belief/idea)
    (cố chấp bám víu vào (niềm tin/ý tưởng))
  • resist resist obstinately
    (kiên cường chống cự)
  • defend defend obstinately (one's position)
    (cố chấp bảo vệ (lập trường của mình))

Idioms

  • obstinately refuse to budge

    khăng khăng không nhượng bộ / không thay đổi ý định

    "Despite all warnings, she obstinately refused to budge on her decision."

    (Mặc cho mọi lời cảnh báo, cô ấy vẫn khăng khăng không nhượng bộ về quyết định của mình.)

  • obstinately stick to one's guns

    cố chấp giữ vững lập trường / quan điểm của mình

    "He obstinately stuck to his guns even when faced with overwhelming evidence."

    (Anh ấy vẫn cố chấp giữ vững lập trường ngay cả khi đối mặt với bằng chứng áp đảo.)

  • obstinately dig one's heels in

    cố chấp không chịu thay đổi / nhượng bộ

    "The children obstinately dug their heels in about going to bed early."

    (Bọn trẻ cố chấp không chịu đi ngủ sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstinately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bướng bỉnh và quyết tâm; từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động mặc dù có những nỗ lực thuyết phục.

"He obstinately refused to admit that he was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He insisted on his way: he obstinately refused to consider other options.
Anh ấy khăng khăng theo ý mình: anh ấy ngoan cố từ chối xem xét các lựa chọn khác.
Phủ định
She didn't give up easily: she didn't obstinately cling to her first idea.
Cô ấy không dễ dàng bỏ cuộc: cô ấy không ngoan cố bám vào ý tưởng đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Did he refuse to listen to advice: did he obstinately ignore everyone's suggestions?
Anh ấy có từ chối lắng nghe lời khuyên không: anh ấy có ngoan cố bỏ qua mọi lời đề nghị của mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstinately".

Ranh giới giữa kiên trì và cố chấp

Trong văn hóa phương Tây, 'obstinately' (cố chấp) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự bướng bỉnh vô lý hoặc không sẵn lòng thay đổi. Tuy nhiên, ranh giới giữa cố chấp và 'perseverance' (kiên trì) có thể rất mong manh. Kiên trì thường được ngưỡng mộ như một phẩm chất tích cực, thể hiện sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu bất chấp khó khăn. Sự khác biệt thường nằm ở tính hợp lý và linh hoạt trong lập trường của một người.

Hình ảnh con lừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con lừa là biểu tượng của sự bướng bỉnh và cố chấp. Các thành ngữ như 'stubborn as a mule' (bướng như la/lừa) rất phổ biến, phản ánh nhận thức về việc con vật này không chịu di chuyển hoặc hợp tác một khi đã quyết định. Liên tưởng văn hóa này thường xuất hiện khi mô tả một người hành động một cách 'obstinately'.