(Top Banner Ad)
waywardly
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Tính cách

waywardly

UK: /ˈweɪ.wərd.li/ • US: /ˈweɪ.wərd.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bướng bỉnh một cách ương ngạnh một cách ngang ngạnh một cách khó bảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is disobedient, willful, and unpredictable; in a manner that shows a tendency to go against what is expected or desired.

Vietnamese Meaning

Một cách bướng bỉnh, ương ngạnh, và khó đoán; theo cách thể hiện xu hướng đi ngược lại những gì được mong đợi hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child acted waywardly, ignoring his parents' instructions and running off to play."

    "Đứa trẻ hành động một cách bướng bỉnh, phớt lờ lời dặn của bố mẹ và chạy đi chơi."

  • "He behaved waywardly, consistently defying authority."

    "Anh ta cư xử bướng bỉnh, liên tục thách thức quyền lực."

  • "The project developed waywardly, straying from its original plan."

    "Dự án phát triển một cách lệch lạc, đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wayward bướng bỉnh, ương ngạnh, khó bảo
Noun waywardness tính bướng bỉnh, sự ương ngạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wāward
Middle English
waiward
English
wayward
English
waywardly

Nguồn gốc của 'Waywardly'

Từ 'waywardly' xuất phát từ 'wayward', có nghĩa là 'bướng bỉnh' hoặc 'khó bảo'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách bướng bỉnh. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một người đi lạc khỏi con đường đúng đắn, không tuân theo quy tắc hoặc mong đợi.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách cư xử đi ngược lại quy tắc, kỳ vọng, hoặc lời khuyên. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc ý chí tự do đến mức gây khó khăn hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + waywardly
  • act act waywardly
    (hành động một cách bướng bỉnh)
  • behave behave waywardly
    (cư xử một cách ương ngạnh)
Verb + waywardly
  • stray stray waywardly
    (đi lạc một cách bướng bỉnh)
  • veer veer waywardly
    (chệch hướng một cách bướng bỉnh)

Idioms

  • act waywardly

    hành xử một cách bướng bỉnh, không nghe lời

    "The child acted waywardly, refusing to listen to his parents."

    (Đứa trẻ hành xử một cách bướng bỉnh, không chịu nghe lời bố mẹ.)

  • a waywardly path

    một con đường đi lạc lối, một cuộc đời bướng bỉnh

    "He followed a waywardly path, ignoring all advice."

    (Anh ta đi theo một con đường lạc lối, bỏ qua mọi lời khuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waywardly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bướng bỉnh, ương ngạnh, và khó đoán; theo cách thể hiện xu hướng đi ngược lại những gì được mong đợi hoặc mong muốn.

"The child acted waywardly, ignoring his parents' instructions and running off to play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waywardly".

Sự bướng bỉnh trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự bướng bỉnh đôi khi được coi là một dấu hiệu của cá tính mạnh mẽ và tinh thần độc lập, đặc biệt ở thanh thiếu niên. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị xem là tiêu cực nếu nó dẫn đến hành vi phá hoại hoặc thiếu tôn trọng.