(Top Banner Ad)
spodumene
C1
noun C1 Khoáng vật học, Hóa học

spodumene

UK: /ˈspɒdjʊˌmiːn/ • US: /ˈspɒdʒʊˌmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

spodumen khoáng vật spodumen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lithium aluminum inosilicate mineral, LiAl(SiO3)2, that is an important source of lithium.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất silicat nhôm lithi, LiAl(SiO3)2, là một nguồn quan trọng của lithi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spodumene is a key mineral for the extraction of lithium used in batteries."

    "Spodumene là một khoáng chất quan trọng cho việc khai thác lithi được sử dụng trong pin."

  • "The spodumene ore was processed to extract lithium carbonate."

    "Quặng spodumene đã được xử lý để chiết xuất lithi cacbonat."

  • "Kunzite is a variety of spodumene valued for its pink to violet color."

    "Kunzite là một biến thể của spodumene được đánh giá cao vì màu hồng đến tím của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spodumene Khoáng vật spudomen
Adjective spodumenic Thuộc về hoặc chứa spudomen (trong ngữ cảnh địa chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σποδούμενος (spodoumenos) (meaning 'burnt to ashes')
English
spodumene

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'spodumene' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'spodoumenos', có nghĩa là 'bị đốt thành tro'. Tên này được đặt vào năm 1800 bởi nhà tự nhiên học người Brazil José Bonifácio de Andrada e Silva, dựa trên màu xám tro của khoáng vật này khi nó được nung nóng, gợi nhớ đến tro tàn sau một đám cháy.

Usage Note

Spodumene là một pyroxene khoáng sản bao gồm lithi và nhôm inosilicate, với công thức: LiAl(SiO3)2. Nó được tìm thấy dưới dạng tinh thể không màu đến hơi vàng, tím hoặc lục trong các pegmatit và aplit giàu lithi. Các dạng trong suốt từ lâu đã được sử dụng làm đá quý, với các giống kunzite và hiddenite được ghi nhận vì tính đa sắc của chúng.

Prepositions

in as for

in: 'Spodumene is found in pegmatites.' (chỉ vị trí xuất hiện). as: 'Spodumene is used as a source of lithium.' (chỉ vai trò). for: 'Spodumene is important for lithium extraction.' (chỉ mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Spodumene + Noun
  • crystals spodumene crystals
    (tinh thể spudomen)
  • deposits spodumene deposits
    (mỏ spudomen)
  • ore spodumene ore
    (quặng spudomen)
Verb + spodumene
  • mine mine spodumene
    (khai thác spudomen)
  • extract extract spodumene
    (chiết xuất spudomen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spodumene

noun
Lật mặt

Một khoáng chất silicat nhôm lithi, LiAl(SiO3)2, là một nguồn quan trọng của lithi.

"Spodumene is a key mineral for the extraction of lithium used in batteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spodumene".

Nguồn Lithium quan trọng

Spudomen là một khoáng vật quan trọng và là nguồn chính để khai thác lithium, một kim loại nhẹ đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất pin sạc (cho điện thoại, laptop, xe điện), gốm sứ và các ứng dụng công nghiệp khác.

Đá quý và ý nghĩa

Hai biến thể đá quý nổi tiếng của spudomen là Kunzite (có màu hồng tím) và Hiddenite (có màu xanh lá cây). Chúng được sử dụng rộng rãi trong trang sức. Kunzite thường được cho là mang lại sự bình yên, kết nối tình yêu và giảm căng thẳng, trong khi Hiddenite được liên kết với sự phát triển cá nhân và chữa lành cảm xúc.