(Top Banner Ad)
lepidolite
C1
danh từ C1 Khoáng vật học

lepidolite

UK: /lɪˈpɪdəˌlaɪt/ • US: /ləˈpɪdəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Lepidolit Khoáng vật lepidolit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lithium-rich mica mineral, typically lilac or pink in color.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất mica giàu lithium, thường có màu tử đinh hương hoặc hồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lepidolite is often found in association with other lithium-bearing minerals."

    "Lepidolite thường được tìm thấy cùng với các khoáng chất chứa lithium khác."

  • "The lepidolite specimen had a beautiful lilac hue."

    "Mẫu lepidolite có một màu tử đinh hương rất đẹp."

  • "Lepidolite is an important source of lithium for various industrial applications."

    "Lepidolite là một nguồn lithium quan trọng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lepidolite Đá lepidolite, một khoáng vật mica màu hồng hoặc tím, là nguồn chính của lithium.
Adjective lepidolitic Thuộc về hoặc chứa lepidolite; có cấu trúc giống lepidolite.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λεπίς (lepis)
Ancient Greek
λίθος (lithos)
Modern English
lepidolite

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "lepidolite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ "lepis" (λεπίς) có nghĩa là "vảy" hoặc "lớp mỏng", và "lithos" (λίθος) có nghĩa là "đá". Cái tên này được đặt vì khoáng chất này thường có cấu trúc dạng vảy hoặc lớp mỏng, dễ dàng tách ra, gợi liên tưởng đến vảy cá.

Usage Note

Lepidolite là một khoáng vật thuộc nhóm mica, nổi bật bởi hàm lượng lithium cao và màu sắc đặc trưng. Nó thường được tìm thấy trong các pegmatit granit và được sử dụng làm nguồn lithium, cũng như trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. So với các khoáng vật mica khác như muscovite (mica trắng) hay biotite (mica đen), lepidolite dễ dàng phân biệt nhờ màu sắc và thành phần hóa học đặc trưng.

Prepositions

in of as

* **in**: Được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của lepidolite trong một môi trường nhất định (ví dụ: lepidolite in granite pegmatites). * **of**: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc tính chất của lepidolite (ví dụ: a sample of lepidolite). * **as**: Được sử dụng để chỉ công dụng hoặc vai trò của lepidolite (ví dụ: lepidolite as a source of lithium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lepidolite
  • purple purple lepidolite
    (lepidolite màu tím)
  • pink pink lepidolite
    (lepidolite màu hồng)
  • raw raw lepidolite
    (lepidolite thô)
  • polished polished lepidolite
    (lepidolite đánh bóng)
  • calming calming lepidolite
    (lepidolite giúp tĩnh tâm)
Noun + lepidolite
  • lepidolite lepidolite crystal
    (tinh thể lepidolite)
  • lepidolite lepidolite jewelry
    (trang sức lepidolite)
  • lepidolite lepidolite specimen
    (mẫu vật lepidolite)
Verb + lepidolite
  • contain contain lepidolite
    (chứa lepidolite)
  • mine mine lepidolite
    (khai thác lepidolite)
  • wear wear lepidolite
    (đeo lepidolite (trang sức))

Idioms

  • Lepidolite, the stone of transition

    Lepidolite, hòn đá của sự chuyển đổi

    "Many people use lepidolite, known as the stone of transition, during periods of significant life changes."

    (Nhiều người sử dụng lepidolite, được biết đến là hòn đá của sự chuyển đổi, trong những giai đoạn thay đổi lớn của cuộc đời.)

  • Lepidolite for emotional balance

    Lepidolite giúp cân bằng cảm xúc

    "She keeps a lepidolite crystal on her desk for emotional balance and to promote calm."

    (Cô ấy đặt một tinh thể lepidolite trên bàn làm việc để cân bằng cảm xúc và tăng cường sự bình tĩnh.)

  • Lepidolite, a source of peace and calm

    Lepidolite, nguồn bình an và tĩnh lặng

    "In crystal healing, lepidolite is often recommended as a source of peace and calm."

    (Trong liệu pháp tinh thể, lepidolite thường được khuyên dùng như một nguồn mang lại bình an và tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lepidolite

danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất mica giàu lithium, thường có màu tử đinh hương hoặc hồng.

"Lepidolite is often found in association with other lithium-bearing minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lepidolite was mined in Brazil last year.
Lepidolite đã được khai thác ở Brazil năm ngoái.
Phủ định
The lepidolite is not often used in that particular process.
Lepidolite không thường được sử dụng trong quy trình cụ thể đó.
Nghi vấn
Will the lepidolite be used in the new phone's battery?
Lepidolite sẽ được sử dụng trong pin của điện thoại mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lepidolite".

Công dụng trong liệu pháp tinh thể

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực liệu pháp tinh thể (crystal healing), lepidolite được tin rằng có khả năng mang lại sự bình tĩnh, giảm căng thẳng và lo âu. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ cân bằng cảm xúc và thúc đẩy sự chuyển đổi tích cực trong cuộc sống.

Nguồn cung cấp lithium quan trọng

Về mặt khoa học, lepidolite là một khoáng chất mica chứa lithium và là một trong những nguồn cung cấp lithium quan trọng trên thế giới. Lithium là một kim loại nhẹ được sử dụng rộng rãi trong pin sạc, hợp kim và một số loại thuốc.