lepidolite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lithium-rich mica mineral, typically lilac or pink in color.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất mica giàu lithium, thường có màu tử đinh hương hoặc hồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lepidolite is often found in association with other lithium-bearing minerals."
"Lepidolite thường được tìm thấy cùng với các khoáng chất chứa lithium khác."
-
"The lepidolite specimen had a beautiful lilac hue."
"Mẫu lepidolite có một màu tử đinh hương rất đẹp."
-
"Lepidolite is an important source of lithium for various industrial applications."
"Lepidolite là một nguồn lithium quan trọng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lepidolite | Đá lepidolite, một khoáng vật mica màu hồng hoặc tím, là nguồn chính của lithium. |
| Adjective | lepidolitic | Thuộc về hoặc chứa lepidolite; có cấu trúc giống lepidolite. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lepidolite là một khoáng vật thuộc nhóm mica, nổi bật bởi hàm lượng lithium cao và màu sắc đặc trưng. Nó thường được tìm thấy trong các pegmatit granit và được sử dụng làm nguồn lithium, cũng như trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. So với các khoáng vật mica khác như muscovite (mica trắng) hay biotite (mica đen), lepidolite dễ dàng phân biệt nhờ màu sắc và thành phần hóa học đặc trưng.
Prepositions
* **in**: Được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của lepidolite trong một môi trường nhất định (ví dụ: lepidolite in granite pegmatites). * **of**: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc tính chất của lepidolite (ví dụ: a sample of lepidolite). * **as**: Được sử dụng để chỉ công dụng hoặc vai trò của lepidolite (ví dụ: lepidolite as a source of lithium).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purple purple lepidolite (lepidolite màu tím)
-
pink pink lepidolite (lepidolite màu hồng)
-
raw raw lepidolite (lepidolite thô)
-
polished polished lepidolite (lepidolite đánh bóng)
-
calming calming lepidolite (lepidolite giúp tĩnh tâm)
-
lepidolite lepidolite crystal (tinh thể lepidolite)
-
lepidolite lepidolite jewelry (trang sức lepidolite)
-
lepidolite lepidolite specimen (mẫu vật lepidolite)
-
contain contain lepidolite (chứa lepidolite)
-
mine mine lepidolite (khai thác lepidolite)
-
wear wear lepidolite (đeo lepidolite (trang sức))
Idioms
-
Lepidolite, the stone of transition
Lepidolite, hòn đá của sự chuyển đổi
"Many people use lepidolite, known as the stone of transition, during periods of significant life changes."
(Nhiều người sử dụng lepidolite, được biết đến là hòn đá của sự chuyển đổi, trong những giai đoạn thay đổi lớn của cuộc đời.)
-
Lepidolite for emotional balance
Lepidolite giúp cân bằng cảm xúc
"She keeps a lepidolite crystal on her desk for emotional balance and to promote calm."
(Cô ấy đặt một tinh thể lepidolite trên bàn làm việc để cân bằng cảm xúc và tăng cường sự bình tĩnh.)
-
Lepidolite, a source of peace and calm
Lepidolite, nguồn bình an và tĩnh lặng
"In crystal healing, lepidolite is often recommended as a source of peace and calm."
(Trong liệu pháp tinh thể, lepidolite thường được khuyên dùng như một nguồn mang lại bình an và tĩnh lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lepidolite
danh từMột khoáng chất mica giàu lithium, thường có màu tử đinh hương hoặc hồng.
"Lepidolite is often found in association with other lithium-bearing minerals."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lepidolite was mined in Brazil last year. |
Lepidolite đã được khai thác ở Brazil năm ngoái. |
| Phủ định | The lepidolite is not often used in that particular process. |
Lepidolite không thường được sử dụng trong quy trình cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Will the lepidolite be used in the new phone's battery? |
Lepidolite sẽ được sử dụng trong pin của điện thoại mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lepidolite".
